intense
adj/ɪnˈtɛns/- 1.
gay gắt
Of a characteristic: extreme or very high or strong in degree; severe; also, excessive, towering.
ℹ Từ 'gay gắt' thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống căng thẳng, trong khi 'dữ dội' thường dùng cho các hiện tượng có sức mạnh vật lý lớn.
- Nor was I yet able to passe through any of the narrower streets, but kept the widest; the ground and air, smoake and fiery vapour, continu'd so intense that my haire was almost sing'd, and my feete unsufferably surbated.
- […] Nature had a robe of glory on, / And the bright air o'er every shape did weave / Intenser hues, so that the herbless stone, / The leafless bough among the leaves alone, / Had being clearer than its own could be, […]
- 2.
mãnh liệt
Of a thing: possessing some characteristic to an extreme or very high or strong degree.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa mô tả cảm xúc mạnh, nhưng ở đây được dùng cho các thực thể vật lý hoặc hiện tượng khách quan.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mãnh liệt' thường dùng để mô tả cường độ của các hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc mạnh, không dùng cho các vật thể tĩnh.
- [T]h' intense atom glows / A moment, then is quenched in a most cold repose.
- These pendent lamps and chandeliers are bright / As earthly fires from dull dross can be cleansed; / Yet could my eyes drink up intenser beams / Undazzled—this is darkness—when I close / These lids, i see far fiercer brilliances,— […]
- 3.
chuyên tâm
Of feelings, thoughts, etc.: strongly focused; ardent, deep, earnest, passionate.
⚠ Học sinh hay dùng 'căng thẳng' (tensed/stressed) để dịch cho 'intense study'; đúng phải là 'chuyên tâm nghiên cứu'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyên tâm' thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động trí tuệ như 'học', 'nghiên cứu' hoặc 'làm việc'.
- intense study
- intense thought
- 4.
đầy cảm xúc
Of a person: very emotional or passionate.
⚠ Từ 'nhiệt huyết' cũng có thể dùng cho sense 'strongly focused/passionate' (cảm xúc/suy nghĩ mãnh liệt), nhưng ở đây nó được dùng để mô tả tính cách con người thay vì trạng thái của cảm xúc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy cảm xúc' thường được dùng để mô tả phong thái hoặc tâm hồn của một người, trong khi 'nhiệt huyết' nhấn mạnh vào sự quyết tâm và năng lượng dồi dào trong công việc.
- The artist was a small, intense man with piercing blue eyes.
- Fair Æsthetic (suddenly, and in deepest tones, to Smith, who has just been introduced to take her in to Dinner). "Are you Intense?"
- 5.
căng
Under tension; tightly drawn; strained, stressed, tense.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'căng thẳng' cho vật lý; 'căng thẳng' chỉ dùng cho tâm lý hoặc tình huống, còn 'căng' dùng cho vật thể.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'căng' thường được dùng trực tiếp để mô tả trạng thái vật lý của vật bị kéo giãn mà không cần thêm từ bổ trợ.
- The rope is under intense strain.Sợi dây thừng đang ở trạng thái căng do chịu lực kéo lớn.