seriously
adv/ˈsɪə.ɹi.əs.li//ˈsɪə.ɹəs.li/- 1.
một cách nghiêm túc, nghiêm túc
In a serious or literal manner.
⚠ Học sinh hay viết 'nói nghiêm túc' thay vì 'nói một cách nghiêm túc' khi muốn diễn đạt trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc lời nói như 'lắng nghe', 'suy nghĩ' hoặc 'xem xét'.
- He was hoping that we would take him seriously.
- Jimmy jokingly called Bob a doofus. Bob took the insult seriously.
- 2.
rất
Gravely; deeply; very much.
⚠ Từ 'rất' cũng có thể dùng cho nghĩa 'In an extreme or major way', nhưng ở đây 'rất' tập trung vào sắc thái biểu cảm mạnh mẽ của tính từ đi kèm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rất' thường đứng trước tính từ để chỉ mức độ cao, trong khi 'seriously' trong tiếng Anh có thể dùng với cả tính từ và động từ.
- That was a seriously unpleasant thing to say.
- That was a seriously unpleasant thing to say.Đó là một lời nói rất khó chịu.
- 3.
nghiêm túc mà nói
Used to attempt to introduce a serious point in a less serious conversation.
ℹ Cụm từ này thường được dùng ở đầu câu để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi nêu ra một vấn đề quan trọng.
- Now, seriously, why did you forget to feed the cat today?
- Now, seriously, why did you forget to feed the cat today?Nghiêm túc mà nói, tại sao hôm nay bạn lại quên cho con mèo ăn?
- 4.
thật đấy
Used to call back to a previous point, in disbelief or for emphasis.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cách nghiêm túc' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'thật đấy' hoặc 'nghiêm túc đấy'.
ℹ Trong tiếng Việt, các cụm từ như 'thật đấy' thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu để thể hiện thái độ của người nói thay vì dùng trạng từ chỉ cách thức.
- You baked ten (10) cakes. Seriously, why did you do that?
- You baked ten cakes. Seriously, why did you do that?Bạn nướng mười cái bánh cơ à? Thật đấy, tại sao bạn lại làm thế?
- 5.
cực kỳ
In an extreme or major way; majorly.
⚠ Người học hay dịch 'seriously' thành 'một cách nghiêm túc' trong mọi ngữ cảnh; cần lưu ý khi dùng với nghĩa nhấn mạnh mức độ thì phải dùng các từ như 'cực kỳ' hoặc 'rất'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cực kỳ' thường đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái để nhấn mạnh mức độ thay vì dùng các từ chỉ sự nghiêm túc.
- Unless you're seriously strapped (armed), you're about to be not okay too.
- He is seriously strapped for cash.Anh ấy đang cực kỳ thiếu tiền.