grave

noun/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    mả, mồ, mộ, phần mộ

    An excavation in the earth as a place of burial.

    • He had lain in the grave four days.
    • Let mee not be ashamed, O Lord, for I haue called vpon thee: let the wicked be ashamed, and let them be silent in the graue.
  2. 2.

    mộ

    Any place of interment.

    Học sinh hay viết 'một cái mộ'; đúng phải là 'một ngôi mộ'.

    Trong tiếng Việt, 'mộ' thường đi kèm với loại từ 'ngôi' khi đếm số lượng.

    • My family often visits my grandparents' grave at the end of the year.Gia đình tôi thường đi thăm mộ ông bà vào cuối năm.
  3. 3.

    mộ

    Any place containing one or more corpses.

    Học sinh hay viết 'một cái mộ'; đúng phải là 'một ngôi mộ'.

    Trong tiếng Việt, từ 'mộ' thường đi kèm với loại từ 'ngôi' khi đếm số lượng.

    • Everyone visited his grave on the anniversary of his death.Mọi người đến thăm mộ của ông ấy vào ngày giỗ.
  4. 4.

    cái chết

    Death, destruction.

    Trong tiếng Việt, 'cái chết' thường được dùng để chỉ sự kết thúc của sự sống nói chung, còn 'sự diệt vong' mang sắc thái trang trọng hơn khi nói về sự biến mất của một nền văn minh hoặc một giống loài.

    • […]Meeting is pleasure, parting is a grief; / An inconstant lover is worse than a thief; / A thief can but rob you, and take all you have, / An inconstant lover will bring you to the grave![…]
    • […]balanced on the biggest wave you race towards an early grave.
  5. 5.

    người chết

    Deceased people; the dead.

    Trong tiếng Anh, 'the grave' đôi khi được dùng để chỉ chung những người đã khuất hoặc trạng thái sau khi chết, trong khi tiếng Việt thường dùng cụm từ trực tiếp như 'người chết' hoặc 'người đã khuất' để chỉ đối tượng.

    • "Hold your jaw, woman! I've had enough to vex me to-day without you startin' your tantrums. You're jealous of the grave. That's wot's the matter with you." "And her brats can insult me as they like - me that 'as cared for you these five years."
    • She is obsessed with the dead as if her late husband were still there.Cô ấy cứ bị ám ảnh bởi người chết như thể chồng cô ấy vẫn còn ở đó.

grave

verb/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    đào

    To dig.

    Từ 'đào' được dùng phổ biến trong đời sống hàng ngày cho hành động tạo hố, trong khi 'grave' với nghĩa này hiện nay đã trở nên lỗi thời trong tiếng Anh.

    • He hath graven and digged up a pit.
    • He dug a deep pit.Anh ấy đã đào một cái hố sâu.
  2. 2.

    chạm khắc

    To carve or cut, as letters or figures, on some hard substance; to engrave.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'điêu khắc' (sculpture), nhưng 'chạm khắc' tập trung vào việc tạo ra các chi tiết bề mặt trên vật thể thay vì tạo ra toàn bộ hình khối của vật thể đó.

    Từ 'chạm khắc' thường được dùng khi nói về việc tạo hình hoặc chữ có độ sâu và công phu hơn là chỉ viết thông thường.

    • Thou shalt take two onyx stones, and grave on them the names of the children of Israel.
    • Deep lines were graven on her pale forehead, and on her wan, thin cheeks.
  3. 3.

    chạm khắc

    To carve out or give shape to, by cutting with a chisel; to sculpture.

    Từ này trùng với nghĩa 'khắc chữ' nhưng ở đây nhấn mạnh vào việc tạo hình khối thay vì chỉ tạo ra các ký tự hay đường nét.

    Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay thường dùng 'chạm' hoặc 'khắc' trong đời sống hàng ngày.

    • to grave an image
    • The craftsman is carving a wooden statue.Người thợ thủ công đang chạm khắc một bức tượng gỗ.
  4. 4.

    khắc sâu

    To impress deeply (on the mind); to fix indelibly.

    Từ 'khắc' có thể dùng cho nghĩa 'chạm trổ trên bề mặt cứng', nhưng 'khắc sâu' trong ngữ cảnh tâm trí là một cụm từ cố định chỉ dùng cho nghĩa này.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và văn chương, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc thơ ca.

    • O! may they graven in thy heart remain.
    • My father's advice is always graven in my mind.Lời dặn của cha luôn khắc sâu trong tâm trí tôi.
  5. 5.

    chôn cất

    To entomb; to bury.

    Từ này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, thay vào đó người ta thường dùng 'bury' hoặc 'entomb'.

    • […]And lie full low, graved in the hollow ground.
    • The late king was graved in the royal tomb.Vị vua quá cố đã được chôn cất trong hầm mộ hoàng gia.
  6. 6.

    chạm khắc

    To write or delineate on hard substances, by means of incised lines; to practice engraving.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'to carve or cut' của cùng từ khóa, nhưng ở đây nhấn mạnh vào hành động thực hành kỹ thuật chạm khắc nói chung hơn là việc khắc một vật cụ thể.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử.

    • The artisan is busy engraving on the stone slab.Người nghệ nhân đang chạm khắc trên phiến đá.

grave

adj/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    trang nghiêm

    Characterised by a dignified sense of seriousness.

    Từ này dùng để mô tả phong thái hoặc biểu cảm khuôn mặt, không dùng để chỉ sự nguy hiểm hay nghiêm trọng của một vấn đề.

    • [Mercuti] Ask for me tomorrow, and you shall find me a grave man.
    • He always maintains a grave expression during ceremonies.Ông ấy luôn giữ vẻ mặt trang nghiêm trong các buổi lễ.
  2. 2.

    trầm

    Low in pitch, tone etc.

    Trong âm nhạc, 'trầm' thường được dùng để đối lập với 'cao' hoặc 'bổng'.

    • The thicker the cord or string, the more grave is the note or tone.
    • The thicker the string, the more grave the note sounds.Dây đàn càng dày thì âm thanh phát ra càng trầm.
  3. 3.

    nghiêm trọng

    Serious, in a negative sense; important, formidable.

    Từ 'nghiêm trọng' thường dùng để mô tả các tình huống tiêu cực hoặc các vấn đề cần được chú ý ngay lập tức.

    • Israel’s behaviour is doing grave damage to the Palestinian people and to any hope for peace.
    • Khrushchev made a grave miscalculation when he failed to appreciate the growing opposition to his power and overestimated the support of his bureaucracy.
  4. 4.

    âm sau

    Dull, produced in the middle or back of the mouth. (See Grave and acute on Wikipedia.Wikipedia )

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngữ âm học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • In phonetics, an âm sau is a term used to describe the place of articulation.Trong ngữ âm học, âm sau là một thuật ngữ dùng để mô tả vị trí phát âm.
  5. 5.

    đáng kính

    Influential, important; authoritative.

    Từ này mang sắc thái cổ, hiện nay rất ít được dùng với nghĩa là 'có uy tín' trong tiếng Anh hiện đại.

    • An illiterate fool sits in a mans seat; and the common people hold him learned, grave, and wise.
    • He is a grave person in the community.Ông ấy là một người đáng kính trong cộng đồng.

grave

noun/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    dấu huyền

    A grave accent, the diacritic mark `.

    Trong tiếng Việt, 'dấu huyền' là một trong năm dấu thanh điệu, không chỉ là ký hiệu ngữ âm như trong tiếng Pháp hay tiếng Anh.

    • In Vietnamese, this word has a grave accent on the letter.Trong tiếng Việt, từ này có dấu huyền ở trên chữ cái.

grave

noun/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    bá tước

    A count, prefect, or person holding office.

    Đây là một tước hiệu lịch sử của phương Tây, không có chức danh tương đương hoàn toàn trong hệ thống phong kiến Việt Nam.

    • The grave ordered the construction of this castle in the last century.Vị bá tước đã ra lệnh xây dựng lâu đài này từ thế kỷ trước.

grave

verb/ɡɹeɪv//ɡɹɑːv/
  1. 1.

    cạo sạch và quét hắc ín đáy tàu

    To clean, as a vessel's bottom, of barnacles, grass, etc., and pay it over with pitch — so called because graves or greaves were formerly used for this purpose.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ, ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong tiếng Việt, hành động này thường được mô tả bằng các động từ cụ thể như cạo và quét thay vì một từ đơn lẻ.

    • The workers are cleaning and pitching the vessel's bottom to protect the hull from corrosion.Các công nhân đang cạo sạch và quét hắc ín đáy tàu để ngăn chặn sự ăn mòn của nước biển.