scratch
verb/skɹæt͡ʃ/- 1.
gãi
To rub a surface with a sharp object, especially by a living creature to remove itching with nails, claws, etc.
- Could you please scratch my back?
- Then riſing with Aurora’s Light, / The Muse invok’d, ſit down to write; / Blot out, correct, inſert, refine, / Enlarge, diminiſh, interline; / Be mindful, when Invention fails, / To ſcratch your Head, and bite your Nails.
- 2.
cọ
To rub the skin with rough material causing a sensation of irritation; to cause itching.
⚠ Từ 'cọ' cũng được dùng cho nghĩa 'chà xát' bề mặt, nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào cảm giác khó chịu trên da do chất liệu vải hoặc vật thô ráp.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cọ' thường được dùng cho các bề mặt tiếp xúc trực tiếp và gây cảm giác khó chịu, không nhất thiết phải làm rách da như khi dùng móng tay.
- I don't like that new scarf because it scratches my neck.
- Sometimes I lost track of them and had to hunt round in a circle, thrusting through sharp-scented bushes, scratching myself [translating m’écorchant] on various plants which were still new to me: resinaceous rock-roses, juniper, ilex, yellow and white asphodel.
- 3.
gãi
To rub the skin with rough material causing a sensation of irritation; to cause itching.
⚠ Từ 'gãi' cũng được dùng cho nghĩa 'rub the skin with nails to remove itching', vì trong tiếng Việt, hành động cọ xát da để giảm ngứa được coi là cùng một khái niệm dù dùng móng tay hay vật dụng khác.
ℹ Trong tiếng Việt, 'gãi' thường được dùng cho hành động chủ động của con người để làm dịu cơn ngứa trên da mình hoặc người khác.
- Don't scratch your mosquito bite or it might get infected.Đừng gãi vết muỗi đốt kẻo bị nhiễm trùng.
- 4.
làm trầy
To mark a surface with a sharp object, thereby leaving a scratch (noun).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'cào' (dùng móng tay để giảm ngứa). Nếu dùng cho bề mặt vật cứng, hãy dùng 'làm trầy' hoặc 'cào xước' thay vì chỉ dùng 'cào'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về việc làm hỏng bề mặt bằng vật sắc, ta thường dùng cụm từ có tính chất kết quả như 'làm trầy' hoặc 'cào xước'.
- A real diamond can easily scratch a pane of glass.
- A real diamond can easily scratch a pane of glass.Viên kim cương thật có thể dễ dàng làm trầy mặt kính.
- 5.
bị trầy
To get such scratches.
⚠ Học sinh hay viết 'cái bàn này bị cào'; 'cào' chỉ dùng cho hành động chủ động của người hoặc động vật, không dùng cho bề mặt vật vô tri. Đúng phải là 'bị trầy' hoặc 'bị xước'.
ℹ Trong tiếng Việt, các động từ bị động như 'bị trầy' thường được dùng để diễn tả trạng thái của vật thể thay vì dùng cấu trúc chủ động như tiếng Anh.
- This platter scratches easily.
- This tabletop scratches easily if you put sharp objects on it.Mặt bàn này rất dễ bị trầy nếu bạn đặt đồ vật sắc nhọn lên đó.
- 6.
gạch bỏ
To cross out, strike out, strike through some text on a page.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'gạch bỏ' thường được dùng khi muốn xóa bỏ một mục cụ thể trong danh sách hoặc văn bản, trong khi 'gạch đi' mang tính chất hành động trực tiếp hơn.
- He scratched his name off the attendance list.Anh ấy đã gạch bỏ tên mình khỏi danh sách tham dự.