rub

noun/ɹʌb//ɹʊb/
  1. 1.

    lượt xoa

    An act of rubbing.

    Học sinh hay dùng 'một cái xoa' để dịch 'a rub', nhưng 'xoa' là động từ nên không dùng 'cái' đứng trước; đúng phải là 'một lượt xoa' hoặc 'một cái xoa' (chỉ khi 'xoa' được dùng như danh từ chỉ hành động cụ thể).

    Trong tiếng Việt, 'xoa' thường được dùng như một động từ. Khi muốn biến nó thành danh từ để đếm được, ta cần thêm các từ chỉ đơn vị như 'lượt' hoặc 'cái'.

    • Give that lamp a good rub and see if any genies come out.
    • Give that lamp a good rub and see if any genies come out.Hãy dành cho chiếc đèn đó một lượt xoa thật mạnh xem có vị thần nào xuất hiện không.
  2. 2.

    điểm khó khăn

    A difficulty or problem.

    Từ này thường được dùng trong cấu trúc 'the rub is...' để chỉ ra trở ngại chính trong một kế hoạch.

    • To die, to sleep— / To sleep—perchance to dream. Ay, there's the rub! / For in that sleep of death what dreams may come, / When we have shuffled off this mortal coil, / Must give us pause
    • […] the propriety of the cabman's shelter, as it was called, hardly a stonesthrow away near Butt bridge where they might hit upon some drinkables in the shape of a milk and soda or a mineral. But how to get there was the rub.
  3. 3.

    lời châm chọc

    A quip or sarcastic remark.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và văn chương, không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • He could not bear the rubs of his opponent.Ông ấy không thể chịu nổi những lời châm chọc của đối thủ.
  4. 4.

    vật cản

    In the game of crown green bowls, any obstacle by which a bowl is diverted from its normal course.

    Từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh chuyên biệt của môn thể thao ném bóng trên sân cỏ (crown green bowls).

    • The bowl was diverted from its course by a rub on the green.Quả bóng bị chệch hướng do va phải một vật cản trên sân.
  5. 5.

    thuốc xoa bóp

    Any substance designed to be applied by rubbing.

    Trong tiếng Việt, 'thuốc' là danh từ chỉ chung các loại dược phẩm, không cần thêm loại từ khi đi kèm với 'xoa bóp'.

    • a heat rub intended for muscular strains
    • I applied some heat rub to my shoulder because of a muscle strain.Tôi bôi một ít thuốc xoa bóp lên vai vì bị đau cơ.
  6. 6.

    thuốc xoa bóp

    Any substance designed to be applied by rubbing.

    Học sinh thường dịch nhầm 'rub' là 'sự xoa' (hành động xoa) thay vì danh từ chỉ loại thuốc. Đúng phải là 'thuốc xoa bóp'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thuốc' thường được thêm vào trước các danh từ chỉ chất bôi ngoài da để làm rõ chức năng y tế của nó.

    • The doctor recommended that I apply this rub to my sore back.Bác sĩ khuyên tôi nên dùng thuốc xoa bóp này lên vùng lưng bị đau.

rub

verb/ɹʌb//ɹʊb/
  1. 1.

    cọ, thoa, xoa

    To move (one object) while maintaining contact with another object over some area, with pressure and friction.

    Từ 'cọ' thường được dùng khi nhấn mạnh vào hành động làm sạch hoặc gây ra ma sát, trong khi 'chà' thường dùng khi tác động lực mạnh hơn hoặc lặp đi lặp lại trên một diện tích bề mặt.

    • I rubbed the cloth over the glass.
    • The cat rubbed itself against my leg.
  2. 2.

    cọ xát

    To be rubbed against something.

    • My shoes are beginning to rub.
  3. 3.

    xát

    To spread a substance thinly over; to smear.

    Từ 'xát' thường được dùng khi chất phủ có dạng bột hoặc khô, trong khi 'bôi' thường dùng cho chất lỏng hoặc dạng kem.

    • meat rubbed with spices before barbecuing
    • The smoothed plank, […] / New rubbed with balm.
  4. 4.

    luồn lách

    To move or pass with difficulty.

    Từ này nhấn mạnh vào sự khó khăn khi di chuyển qua một không gian không thuận lợi, khác với nghĩa 'luồn lách' mang nghĩa ẩn dụ trong công việc hay quan hệ xã hội.

    • to rub through woods, as huntsmen
    • The hunter had to rub through the dense thickets in the forest.Người thợ săn phải luồn lách qua những bụi rậm dày đặc trong rừng.
  5. 5.

    đánh bóng

    To scour; to burnish; to polish; to brighten; to cleanse; often with up or over.

    Trong tiếng Việt, 'đánh bóng' thường dùng cho kim loại hoặc đồ vật cần làm sáng, trong khi 'lau chùi' dùng cho việc làm sạch bụi bẩn nói chung.

    • to rub up silver
    • The whole business of our redemption is, in short, only to rub over the defaced copy of the creation
  6. 6.

    cản trở

    To hinder; to cross; to thwart.

    Đây là nghĩa bóng mang tính văn chương hoặc cổ điển của từ 'rub', thường được dùng trong ngữ cảnh ngăn cản một kế hoạch hoặc ý định.

    • 'Tis the duke's pleasure, / Whose disposition, all the world well knows, / Will not be rubbed nor stopped.
    • This project will not be rubbed or stopped by any new regulations.Dự án này sẽ không bị cản trở bởi bất kỳ quy định mới nào.