wipe
verb/waɪp/- 1.
chùi, chùi sạch, lau, lau sạch
To move an object over, maintaining contact, with the intention of removing some substance from the surface. (Compare rub.)
- Melissa wiped her glasses with her shirt.
- I wiped the sweat from my brow with the back of my hand.
- 2.
quẹt
To smear (a substance) with this kind of motion.
ℹ Từ 'quẹt' nhấn mạnh vào hành động kéo tay tạo ra vệt dài, trong khi 'bôi' nhấn mạnh vào việc làm cho chất đó dính lên bề mặt.
- You've wiped grease all over your shirt.
- You've wiped grease all over your shirt.Bạn đã quẹt đầy dầu mỡ lên áo sơ mi rồi.
- 3.
xóa sạch
To remove by rubbing; to rub off; to obliterate; usually followed by away, off, or out.
⚠ Học sinh thường dùng 'lau' cho mọi trường hợp, nhưng 'lau' chỉ dùng cho việc làm sạch bề mặt. Khi nói về việc loại bỏ hoàn toàn một đối tượng hoặc khái niệm, phải dùng 'xóa sạch' hoặc 'quét sạch'.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'away', 'off', 'out' thường được gộp vào nghĩa của động từ chính như 'xóa sạch' hoặc 'quét sạch' thay vì dịch từng từ một.
- Some natural tears they dropped, but wiped them soon.
- So the plot is that he wipes half the population?
- 4.
chùi
To clean (the anus, buttocks and/or genitals) after defecation or urination.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'quét' (dùng chổi làm sạch sàn nhà); 'quét' không bao giờ dùng cho cơ thể người.
ℹ Trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân, 'chùi' thường được dùng phổ biến hơn 'lau' để chỉ hành động làm sạch sau khi đi vệ sinh.
- I had nothing to wipe my bum with.
- Even if you wipe very carefully, you still have to wash your hands afterward.
- 5.
xóa sạch, xoá
To erase.
⚠ Từ 'xóa' có thể dùng cho nghĩa 'loại bỏ bằng cách chà xát', nhưng 'xóa sạch' mang tính chất chuyên biệt cho dữ liệu kỹ thuật số hơn.
ℹ Trong ngữ cảnh công nghệ, cụm từ 'xóa sạch' thường được dùng để nhấn mạnh việc dữ liệu bị loại bỏ hoàn toàn và không thể khôi phục.
- I accidentally wiped my hard drive.
- I accidentally wiped my hard drive.Tôi đã vô tình xóa sạch ổ cứng của mình.
- 6.
hàn chì
To make (a joint, as between pieces of lead pipe), by surrounding the junction with a mass of solder, applied in a plastic condition by means of a rag with which the solder is shaped by rubbing.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh lau chùi thông thường như các nghĩa khác của 'wipe'.
- The plumber is wiping the joint between the two lead pipes.Người thợ đang hàn chì mối nối giữa hai đoạn ống dẫn nước.