rubber

noun/ˈɹʌbə//ˈɹʌbɚ/
  1. 1.

    cao su

    Pliable material derived from the sap of the rubber tree; a hydrocarbon biopolymer of isoprene.

  2. 2.

    cao su

    Natural rubber or any of various synthetic materials with similar properties as natural rubber.

    Trong tiếng Việt, 'cao su' là danh từ không đếm được, vì vậy không cần thêm loại từ phía trước.

    • This tire is made of synthetic rubber.Lốp xe này được làm từ cao su tổng hợp.
  3. 3.

    cục tẩy

    An eraser.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'cái tẩy' hoặc 'viên tẩy'; đúng phải là 'cục tẩy'.

    Từ 'rubber' chỉ có nghĩa là cục tẩy ở Anh và một số quốc gia khác, trong khi ở Mỹ, từ này thường được hiểu là bao cao su.

    • For example, they may use paddle pop sticks, hand span, pencils, rubbers, mathematics equipment (i.e. base 10 material) or anything else the teacher can find to measure the lengths of nominated objects.
    • Drawing materials, he thought, I used to love drawing as a lad. I can afford some plain paper and pencils, surely? And a rubber, too. He smiled at the memory of an elderly uncle, also fond of drawing, who′d always called rubbers ‘lead eaters’.
  4. 4.

    bao cao su

    A condom, especially an external condom.

    Học sinh có thể nhầm lẫn từ này với nghĩa 'cục tẩy' (cũng gọi là 'cục cao su' trong một số phương ngữ), nên cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.

    Đây là từ lóng trong tiếng Anh, tương đương với cách gọi thông tục trong tiếng Việt. Trong môi trường trang trọng hoặc y tế, nên dùng từ 'bao cao su' như một danh từ trung tính thay vì từ lóng.

    • And the rubbers you hide / In your top left pocket
    • Don't have sex, because you will get pregnant and die! Don't have sex in the missionary position, don't have sex standing up, just don't do it, OK, promise? OK, now everybody take some rubbers.
  5. 5.

    dụng cụ chà

    Someone or something which rubs.

    Học sinh hay viết 'một cái chà' hoặc 'một chà'; đúng phải là 'một dụng cụ chà'.

    Từ 'dụng cụ chà' nhấn mạnh vào chức năng của vật thể, không phải chất liệu cao su.

    • What perplexity plagues the chin-rubber in the foreground and what so discourages the man leaning on the lamp post? And to what doom is the large man at right moving? Photographer Cowherd has no answers.
    • He uses a rubber to clean the metal surface.Anh ấy dùng một dụng cụ chà để làm sạch bề mặt kim loại.
  6. 6.

    dụng cụ cọ xát

    Someone or something which rubs.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'cục tẩy' (eraser) cho nghĩa này; 'cục tẩy' chỉ dùng cho vật để xóa chữ viết, còn 'dụng cụ cọ xát' dùng cho thiết bị làm sạch bề mặt.

    Trong tiếng Việt, 'dụng cụ' là từ chỉ chung các thiết bị hoặc đồ vật hỗ trợ công việc, giúp làm rõ nghĩa hơn so với việc chỉ dùng từ 'vật' một cách mơ hồ.

    • This machine acts as a rubber to clean the metal surface.Cỗ máy này đóng vai trò như một dụng cụ cọ xát để làm sạch bề mặt kim loại.

rubber

adj/ˈɹʌbə//ˈɹʌbɚ/
  1. 1.

    không được thanh toán

    Not covered by funds on account.

    Học sinh hay dịch nhầm là 'tấm séc cao su' theo nghĩa đen của từ 'rubber'; đúng phải là 'tấm séc không được thanh toán'.

    Trong tiếng Việt, khái niệm 'rubber check' không có từ tương đương trực tiếp, nên ta thường dùng cụm từ mô tả tình trạng của tấm séc đó.

    • He gave me a rubber check because his account was empty.Anh ta đã đưa cho tôi một tấm séc không được thanh toán vì tài khoản của anh ta không còn tiền.

rubber

noun/ˈɹʌbə//ˈɹʌbɚ/
  1. 1.

    loạt đấu

    In relation to a series of games or matches between two competitors where the overall winner of the series is the competitor which wins a majority of the individual games or matches:

    Trong tiếng Việt, 'loạt đấu' thường được dùng để chỉ một chuỗi các trận đấu có tính chất quyết định thắng thua chung cuộc thay vì chỉ là một trận đơn lẻ.

    • They played, and Creed and his young partner won the first rubber, winning the two first games running.
    • […] an old lady's innocent rubber.
  2. 2.

    trận đấu

    In relation to a series of games or matches between two competitors where the overall winner of the series is the competitor which wins a majority of the individual games or matches:

    Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' thường được dùng để chỉ một cuộc tranh tài cụ thể, vì vậy cần thêm ngữ cảnh 'trong loạt trận' để làm rõ nghĩa của 'rubber' trong ngữ cảnh thể thao.

    • Ladies matches shall consist of 6 rubbers. Each rubber shall consist of best of 3 games to 21 points.
    • Montreal’s Francoise Abanda lost the first rubber of the tie 6-2, 6-4 to Karolina Pliskova on Saturday
  3. 3.

    trận đấu quyết định

    A rubber match; a game or match played to break a tie.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt bằng cụm từ mô tả chức năng của trận đấu thay vì một danh từ đơn lẻ.

    • The two teams will meet next Saturday for a rubber match to decide the championship.Hai đội sẽ gặp nhau vào thứ Bảy tới trong một trận đấu quyết định để tranh chức vô địch.
  4. 4.

    trò rubber

    The game of rubber bridge.

    Người học hay nhầm lẫn 'rubber' với 'cục tẩy' (vật liệu cao su); cần phân biệt rõ ngữ cảnh bài bạc.

    Trong tiếng Việt, thuật ngữ chuyên môn về bài bridge thường được giữ nguyên hoặc thêm từ loại đi kèm vì không có từ tương đương hoàn toàn trong văn hóa chơi bài truyền thống.

    • "Still, I confess that I miss my rubber. It is the first Saturday night for seven-and-twenty years that I have not had my rubber." "I think you will find that you will play for a higher stake to-night than you have ever done yet, and that the play will be more exciting."
    • This Saturday night is the first time in many years that I have not had my rubber.Tối thứ Bảy này là lần đầu tiên sau nhiều năm tôi không chơi trò rubber.

rubber

verb/ˈɹʌbə//ˈɹʌbɚ/
  1. 1.

    nghe lén

    To eavesdrop on a telephone call

    Từ 'nghe lén' cũng có thể dùng cho việc nghe trộm đối thoại trực tiếp, tuy nhiên trong ngữ cảnh điện thoại thì đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất.

    Trong tiếng Việt, 'nghe lén' là một cụm động từ dùng chung cho mọi hành vi nghe trộm thông tin, không chỉ giới hạn trong bối cảnh điện thoại.

    • "There's a lot of nostalgia about the phone and how it was the way to get the local news," said Jane Beck of the Vermont Folklife Center in Middlebury. One way was "rubbering," or listening in on a neighbor's conversations ...
    • Back in the day in the countryside, people often used to rubber on their neighbors' calls via the party line.Hồi xưa ở quê, người ta hay nghe lén điện thoại của hàng xóm qua đường dây chung.
  2. 2.

    hóng hớt

    To rubberneck; to observe with unseemly curiosity.

    Từ 'hóng hớt' thường dùng để chỉ việc tò mò chuyện riêng tư hoặc những sự việc không liên quan đến mình, mang sắc thái hơi tiêu cực.

    • Old Sally didn't talk much, except to rave about the Lunts, because she was busy rubbering and being charming.
    • Everyone stopped their cars to rubber at the traffic accident.Mọi người dừng xe lại để hóng hớt vụ tai nạn giao thông.