safe
adj/ˈseɪ̯f/[ˈseɪ̯f]- 1.
- 2.
an toàn
Free from risk.
- It’s safe to eat this berry.
- In fact, in presenting the home life of these people I have been at some pains to avoid the extreme of privation, taking the cases just as they came to hand on the safer middle-ground of average earnings.
- 3.
an toàn, an toàn, chắc chắn
Providing protection from danger; providing shelter.
⚠ Từ 'an toàn' cũng được dùng cho nghĩa 'không gặp nguy hiểm' (not in danger). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa 'nơi chốn', nó mang hàm ý bảo vệ/che chở, còn khi dùng với người, nó mang hàm ý trạng thái không bị đe dọa.
ℹ Từ 'an toàn' được dùng rất rộng rãi trong tiếng Việt cho cả nghĩa 'không gặp nguy hiểm' và 'có khả năng bảo vệ khỏi nguy hiểm'.
- We have to find a safe spot, where we can hide out until this is over.
- We have to find a safe spot, where we can hide out until this is over.Chúng ta phải tìm một nơi an toàn để trốn cho đến khi chuyện này qua đi.
- 4.
an toàn
When a batter successfully reaches first base, or when a baserunner successfully advances to the next base or returns to the base he last occupied; not out.
- The pitcher attempted to pick off the runner at first, but he was safe.
- 5.
khó bị bắt
In a location that renders it difficult to pot.
ℹ Trong ngữ cảnh cờ vua hoặc các trò chơi chiến thuật, người Việt thường diễn đạt bằng cách mô tả trạng thái 'khó bị bắt' thay vì dùng từ 'an toàn' một cách chung chung.
- This position is very safe because it is protected by the rook.Vị trí này rất khó bị bắt vì được bảo vệ bởi quân xe.
- 6.
được cất giữ an toàn, chắc chắn
Properly secured.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'safe' là 'an toàn' trong mọi ngữ cảnh; câu 'tài liệu an toàn' không diễn tả được trạng thái đã được khóa kỹ, đúng phải là 'tài liệu được cất giữ an toàn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'an toàn' thường chỉ trạng thái không có nguy hiểm, còn khi nói về vật được bảo quản kỹ, ta cần thêm các động từ như 'cất giữ' hoặc 'khóa'.
- The documents are safe inside the cabbinet.
- The important documents are safe inside the locked cabinet.Các tài liệu quan trọng đều được cất giữ an toàn trong tủ khóa.
- 7.
an toàn
Not susceptible to a specified source of harm.
- dishwasher-safe
- 8.
đáng tin cậy, chắc chắn, đáng tin cậy, ổn, ổn định
Reliable; trusty.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đáng tin cậy' thường được dùng để chỉ người hoặc nguồn tin, khác với nghĩa 'an toàn' (không bị nguy hiểm).
- safe food
- He is a safe friend.Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.