accent

noun/ˈak.sənt//-sɛnt/
  1. 1.

    trọng âm

    A higher-pitched or stronger (louder or longer) articulation of a particular syllable of a word or phrase in order to distinguish it from the others or to emphasize it.

    • In the word "careful", the accent is placed on the first syllable.
  2. 2.

    sự chú trọng

    Emphasis or importance in general.

    Từ 'accent' trong nghĩa này thường đi kèm với giới từ 'on' (the accent is on something), tương đương với cấu trúc 'đặt sự chú trọng vào' trong tiếng Việt.

    • At this hotel, the accent is on luxury.
    • At this hotel, the accent is on luxury.Tại khách sạn này, sự chú trọng được đặt vào sự sang trọng.
  3. 3.

    dấu trọng âm, dấu

    A mark used in writing, in order to indicate the place of the spoken stress.

    Học sinh hay viết 'một cái dấu trọng âm'; đúng phải là 'một dấu trọng âm' vì 'dấu' đã mang nghĩa là một ký hiệu rồi.

    Trong tiếng Việt, khái niệm dấu trọng âm ít phổ biến hơn so với các dấu thanh (dấu sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng).

    • In this word, the accent is placed on the first vowel.Trong từ này, dấu trọng âm được đặt trên nguyên âm đầu tiên.
  4. 4.

    dấu phụ

    Any mark used in writing over letters, either in order to indicate the place of the spoken stress, or to indicate the nature or quality of the vowel marked, or to distinguish homophones.

    • The name Cézanne is written with an acute accent.
    • California, like several other states, prohibits the use of diacritical marks or accents on official documents. That means no tilde (~), no accent grave (`), no umlaut (¨) and certainly no cedilla (¸).
  5. 5.

    giọng điệu

    Modulation of the voice in speaking; the manner of speaking or pronouncing; a peculiar or characteristic modification of the voice, expressing emotion; tone.

    Từ 'giọng điệu' thường được dùng để chỉ cách truyền đạt cảm xúc hoặc thái độ qua lời nói, khác với 'giọng' (accent) dùng để chỉ cách phát âm đặc trưng của một vùng miền.

    • I know, sir, I am no flatterer: he that beguiled you in a plain accent was a plain knave; which for my part I will not be, though I should win your displeasure to entreat me to 't.
    • The tender Accents of a Woman’s Cry ¶ Will paſs unheard, will unregarded die;
  6. 6.

    giọng, giọng, khẩu âm, tiếng

    The distinctive manner of pronouncing a language associated with a particular region, social group, etc., whether of a native speaker or a foreign speaker; the phonetic and phonological aspects of a dialect.

    Từ 'giọng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'modulation of the voice' (sắc thái biểu cảm), nhưng trong ngữ cảnh này, nó đi kèm với các từ chỉ vùng miền hoặc quốc gia để xác định nghĩa là 'accent'.

    Trong tiếng Việt, 'giọng' thường được dùng để chỉ cả âm sắc cá nhân lẫn cách phát âm đặc trưng theo vùng miền, nên người học không cần thêm từ chỉ loại từ khi sử dụng từ này.

    • a foreign accent
    • a broad Irish accent
  7. 7.

    trọng âm

    Stress laid on certain syllables of a verse.

accent

verb/ækˈsɛnt//ækˈsɛnt/
  1. 1.

    phát âm

    To express the accent of vocally; to utter with accent.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa việc 'nhấn trọng âm' (emphasize) với việc 'phát âm' (utter with accent). Khi nói về cách phát âm theo giọng, dùng 'phát âm' thay vì 'nhấn mạnh'.

    Trong tiếng Việt, 'phát âm' là một động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh của từ ngữ, không cần thêm từ chỉ loại.

    • He accents this word with his local dialect.Anh ấy phát âm từ này theo giọng địa phương của mình.
  2. 2.

    nhấn mạnh

    To mark emphatically; to emphasize; to accentuate; to make prominent.

    Trong tiếng Việt, 'nhấn mạnh' có thể dùng cho cả hành động nói (nhấn giọng) và hành động làm nổi bật một đặc điểm, khác với 'accent' trong tiếng Anh vốn có nghĩa chuyên biệt hơn về mặt ngôn ngữ học.

    • Her style of dress serves to accent her tall figure.Cách ăn mặc của cô ấy giúp nhấn mạnh vóc dáng cao ráo.
  3. 3.

    đánh dấu trọng âm

    To mark with written accents.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ học khi nói về việc ghi chú cách phát âm trên mặt chữ.

    • You need to accent the words in this exercise.Bạn cần đánh dấu trọng âm cho các từ trong bài tập này.