risky
adj/ˈɹɪski/- 1.
mạo hiểm
Dangerous; involving risks.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ này với 'risqué' (gợi dục/nhạy cảm). 'Risky' chỉ sự nguy hiểm, không dùng để mô tả nội dung khiêu dâm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mạo hiểm' thường dùng cho hành động hoặc quyết định, trong khi 'đầy rủi ro' nhấn mạnh vào tính chất của tình huống.
- Near-synonyms: hazardous, dangerous, perilous, unsafe, daredevil
- Investing in this start-up company could be risky.
- 2.
nhạy cảm
Risqué.
ℹ Từ 'nhạy cảm' thường được dùng để chỉ những thứ tế nhị hoặc dễ gây tranh cãi, bao gồm cả những nội dung có tính chất gợi dục.
- Have you no risky songs, no indecent ballads?
- This movie has many risqué scenes that are not suitable for children.Bộ phim này có nhiều cảnh nhạy cảm không phù hợp với trẻ em.