grade
noun/ɡɹeɪd/[ɡɹeɪd]- 1.
hạng
A rating.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'loại' (loại hình/kiểu) thay cho 'hạng' (mức độ chất lượng). Ví dụ: không nên viết 'đồng xu loại hiếm' mà nên viết 'đồng xu hạng hiếm'.
ℹ Trong ngữ cảnh đồ cổ hoặc hàng hóa, 'hạng' thường được dùng để chỉ thứ bậc về chất lượng hoặc độ bảo quản.
- This fine-grade coin from 1837 is worth a good amount.
- This antique coin is of a rare grade, so it is very valuable.Đồng xu cổ này thuộc hạng hiếm nên có giá trị rất cao.
- 2.
điểm
Performance on a test or other evaluation(s), expressed by a number, letter, or other symbol; a score.
- He got a good grade on the test.
- I gave him a good grade for effort.
- 3.
loại
A degree or level of something; a position within a scale; a degree of quality.
ℹ Trong tiếng Việt, 'loại' thường dùng để chỉ hạng chất lượng của hàng hóa, trong khi 'cấp độ' thường dùng để chỉ vị trí trong một hệ thống phân bậc.
- There are a lot of varieties of diatomaceous earth, so when you are shopping, be sure to get the right stuff! Make sure that you get food grade diatomaceous earth. Some people make 3% of the food they eat be diatomaceous earth.
- You should choose the food grade diatomaceous earth.Bạn nên chọn loại diatomite an toàn cho thực phẩm.
- 4.
bậc
Degree (any of the three stages (positive, comparative, superlative) in the comparison of an adjective or an adverb).
⚠ Từ 'bậc' cũng được dùng cho nghĩa 'mức độ/vị trí trong thang đo', nhưng trong ngữ cảnh ngữ pháp học, nó chỉ dùng cho các cấp độ so sánh.
ℹ Trong ngữ pháp tiếng Việt, thuật ngữ 'bậc' được dùng để chỉ các mức độ so sánh của tính từ và trạng từ.
- The word 'good' is in the positive grade, 'better' is in the comparative grade, and 'best' is in the superlative grade.Từ 'good' ở bậc so sánh dương, 'better' ở bậc so sánh hơn, và 'best' ở bậc so sánh nhất.
- 5.
độ dốc
A slope (up or down) of a roadway or other passage
ℹ Trong tiếng Việt, 'độ dốc' là một danh từ chỉ tính chất, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- The grade of this hill is more than 5 percent.
- The incline can be altered to any grade so as to suit the weight of the door or gate to which the butt is attached.
- 6.
lớp, cấp, lớp
A level of primary and secondary education.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'grade five' thành 'lớp năm' thay vì 'lớp 5' trong văn viết. Trong tiếng Việt, các con số chỉ cấp học thường được viết bằng chữ số.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'lớp' dùng để chỉ cả cấp học (lớp 5) và tập thể học sinh trong một phòng học. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt hai nghĩa này.
- Clancy is entering the fifth grade this year.
- Clancy starts grade five this year.