pet
noun/pɛt/[pʰɛt]- 1.
thú cưng, thú cưng, vật cưng
An animal kept as a companion or otherwise for pleasure, rather than for some practical benefit or use.
⚠ Người học thường viết 'một thú cưng' nhưng vì 'thú' đã mang nghĩa con vật nên không cần loại từ 'con' đi kèm, tuy nhiên nếu dùng danh từ chỉ loài cụ thể như 'chó' hay 'mèo' thì phải có loại từ: 'một con chó cưng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thú cưng' là từ ghép hiện đại và phổ biến nhất để chỉ vật nuôi trong nhà. Từ 'vật nuôi' thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả gia súc, gia cầm nuôi để lấy thịt hoặc làm kinh tế.
- My dog Fido has been a loyal pet for ten years.
- family pet, pet cat, pet dog, pet store
- 2.
vật cưng
Something kept as a companion, including inanimate objects.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'thú cưng' cho cả vật vô tri, nhưng 'thú cưng' chỉ dùng cho động vật. Với vật vô tri, hãy dùng 'vật cưng'. — Từ 'vật cưng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'động vật được nuôi làm bạn', tuy nhiên khi dùng cho vật vô tri, người nói thường nhấn mạnh tính hài hước hoặc sự gắn bó cá nhân.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vật cưng' có thể dùng cho cả người, vật hoặc ý tưởng được ưu ái, nhưng khi dùng với nghĩa 'vật vô tri' thì cần ngữ cảnh rõ ràng.
- pet plant, pet rock
- Papyrus: This is my brother's pet rock. He always forgets to feed it. As usual, I have to take responsibility.
- 3.
người được cưng chiều
One who is excessively loyal to a superior and receives preferential treatment.
⚠ Học sinh hay dùng 'thú cưng' (vốn chỉ dành cho động vật) để chỉ người; đúng phải là 'người được cưng chiều'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu công bằng tại nơi làm việc.
- He is the boss's pet, so he never has to do the hard work.Anh ta là người được cưng chiều của sếp nên chẳng bao giờ phải làm việc nặng.
- 4.
cưng
Any person or animal especially cherished and indulged; a darling.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'thú cưng' (động vật nuôi) và 'cưng' (người được yêu chiều). Đừng nói 'cô ấy là thú cưng của tôi' nếu ý bạn là cô ấy là người được yêu quý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cưng' thường được dùng như một danh từ chỉ người được yêu chiều hoặc dùng như một từ gọi thân mật.
- At first she sat silent; but that could not last: she had resolved to make a pet of her little cousin, as she would have him to be; and she commenced stroking his curls, and kissing his cheek, and offering him tea in her saucer, like a baby.
- the love of cronies, pets, and favourites