favourite

adj/ˈfeɪv.ɹɪt/
  1. 1.

    yêu thích nhất, được ưa thích

    Most-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)

    ⚠ Học sinh hay viết 'đây là ngày yêu thích của tôi'; đúng phải là 'đây là ngày yêu thích nhất của tôi' để thể hiện nghĩa so sánh nhất.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'yêu thích nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.

    • This is my favourite day!
    • I saw a hilariously funny movie with all of my favourite comedians in it.
  2. 2.

    được yêu quý

    Liked, cherished.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'được yêu quý' thường được dùng để mô tả một người hoặc vật nhận được sự quan tâm và tình cảm từ mọi người, khác với nghĩa 'ưa thích nhất' (favorite) vốn dùng để so sánh mức độ ưu tiên.

    • What joy has this dog in miſchief!—More than I can have in the completion of my moſt favourite purpoſes!
    • This dog is the most cherished pet in my family.Chú chó này là vật nuôi được yêu quý nhất trong gia đình tôi.

favourite

noun/ˈfeɪv.ɹɪt/
  1. 1.

    người được ưu ái

    A person or thing who enjoys special regard or favour.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'người yêu thích' để chỉ người được giáo viên ưu ái, nhưng 'người yêu thích' thường mang nghĩa là người mà mình có tình cảm yêu đương hoặc hâm mộ; đúng phải là 'người được ưu ái'.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một danh từ đơn lẻ nào bao hàm cả người và vật cho nghĩa này, vì vậy cần dùng cụm từ chỉ đối tượng cụ thể.

    • The teacher's favourite always went first.
    • The teacher's favourite always went first.Cô giáo luôn cho người được ưu ái của mình làm trước.
  2. 2.

    người được tín nhiệm

    A person who is preferred or trusted above all others.

    ⚠ Từ 'người được ưu ái' có thể trùng với sense 'người được dành cho sự ưu tiên', nhưng trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào mối quan hệ tin cậy cá nhân thay vì chỉ là sự yêu thích đơn thuần.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người được tín nhiệm' nhấn mạnh vào sự tin tưởng, trong khi 'người được ưu ái' nhấn mạnh vào sự thiên vị hoặc yêu thích cá nhân.

    • He is the director's favourite for important projects.Anh ấy là người được tín nhiệm nhất của giám đốc trong các dự án quan trọng.
  3. 3.

    ứng cử viên sáng giá

    A contestant or competitor thought most likely to win.

    ⚠ Học sinh thường dịch nhầm thành 'người yêu thích nhất' (nghĩa là người được quý mến); đúng phải là 'ứng cử viên sáng giá' khi nói về khả năng thắng cuộc.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'ứng cử viên sáng giá' thường được dùng để chỉ người có khả năng thắng cao nhất, thay vì dịch sát nghĩa từ 'yêu thích'.

    • You were my favourite to win the spelling competition.
    • She's the favourite, she'll probably be elected.
  4. 4.

    dấu trang

    A bookmark on a web browser or website.

    ⚠ Người học thường dịch nhầm từ này là 'yêu thích' (tính từ), dẫn đến câu sai như 'Tôi đã thêm trang này vào yêu thích của tôi'; đúng phải là 'Tôi đã thêm trang này vào dấu trang'.

    ℹ Trong các trình duyệt web hiện đại, từ 'dấu trang' được dùng phổ biến để chỉ các trang web đã lưu, thay thế cho cách dịch nghĩa đen từ 'favourite'.

    • I have added this website to my favourites for easy access.Tôi đã thêm trang web này vào dấu trang để tiện theo dõi.
  5. 5.

    lọn tóc mai

    A short curl dangling over the temples, fashionable in the reign of Charles II.

    ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử về thời trang, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.

    • the Favourites hang loose upon the Temples with a languishing Lock in the middle
    • In those days, women often wore a lọn tóc mai hanging down over their temples.Thời đó, phụ nữ thường để lọn tóc mai rủ xuống hai bên thái dương.

favourite

verb/ˈfeɪv.ɹɪt/
  1. 1.

    ưu tiên

    To favour.

    ℹ Từ 'thiên vị' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu công bằng, trong khi 'ưu tiên' mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.

    • In this competition, the judges seem to be favouring the contestant from the host team.Trong cuộc thi này, ban giám khảo dường như đang ưu tiên thí sinh đến từ đội chủ nhà.
  2. 2.

    đánh dấu

    To bookmark.

    ℹ Trong ngữ cảnh trình duyệt web, 'đánh dấu' được dùng phổ biến để chỉ hành động lưu lại địa chỉ trang web thay vì dịch sát nghĩa từ 'bookmark'.

    • You should bookmark this website so you can easily find it again later.Bạn nên đánh dấu trang web này để lần sau dễ dàng tìm lại.
  3. 3.

    thêm vào mục yêu thích

    To add to one's list of favourite items on a website that allows users to compile such lists.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số và mạng xã hội. Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • Please favourite this article so you can read it again later.Bạn hãy thêm vào mục yêu thích bài viết này để đọc lại sau nhé.