favourite
adj/ˈfeɪv.ɹɪt/- 1.
yêu thích nhất, được ưa thích
Most-liked. (In other words, [person]'s favorite [noun] = the [noun] that [person] likes the most.)
⚠ Học sinh hay viết 'đây là ngày yêu thích của tôi'; đúng phải là 'đây là ngày yêu thích nhất của tôi' để thể hiện nghĩa so sánh nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, 'yêu thích nhất' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
- This is my favourite day!
- I saw a hilariously funny movie with all of my favourite comedians in it.
- 2.
được yêu quý
Liked, cherished.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được yêu quý' thường được dùng để mô tả một người hoặc vật nhận được sự quan tâm và tình cảm từ mọi người, khác với nghĩa 'ưa thích nhất' (favorite) vốn dùng để so sánh mức độ ưu tiên.
- What joy has this dog in miſchief!—More than I can have in the completion of my moſt favourite purpoſes!
- This dog is the most cherished pet in my family.Chú chó này là vật nuôi được yêu quý nhất trong gia đình tôi.