pat

noun/pæt/[pʰæt]
  1. 1.

    tiếng vỗ nhẹ

    The sound of a light slap or tap with a soft flat object, especially of a footstep.

    Trong tiếng Việt, 'tiếng' được dùng để chỉ âm thanh của một hành động cụ thể, giúp người nghe phân biệt được đó là âm thanh từ hành động vỗ hay gõ.

    • We heard a pat on the door.
    • We heard a pat on the door.Chúng tôi nghe thấy tiếng vỗ nhẹ ở cửa.
  2. 2.

    miếng

    A flattish lump of soft matter, especially butter or dung.

    Từ 'miếng' thường dùng cho bơ, trong khi 'cục' thường dùng cho các chất dẻo hoặc đặc hơn như phân động vật.

    • It looked like a tessellated work of pats of butter.
    • She spread a pat of butter on the slice of bread.Cô ấy phết một miếng bơ lên lát bánh mì.

pat

verb/pæt/[pʰæt]
  1. 1.

    vỗ

    To (gently) tap the flat of one's hand on a person or thing.

    Từ 'vỗ' cũng được dùng cho nghĩa 'vỗ về' (an ủi) hoặc 'vỗ tay' (clapping), nhưng ngữ cảnh câu sẽ giúp phân biệt rõ hành động dùng lòng bàn tay chạm vào một đối tượng cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'vỗ' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như 'nhẹ' hoặc 'vào' để làm rõ hành động, ví dụ: 'vỗ nhẹ lên vai'.

    • To show affection, he decided he would pat the boy on the head.
    • He came round to each of us to pat and speak to us for the last time; his voice sounded very sad.
  2. 2.

    vỗ

    To hit lightly and repeatedly with the flat of the hand to make smooth or flat

    Người học hay dùng 'đập' (hit/strike) trong ngữ cảnh này; 'đập' mang nghĩa mạnh hơn, không phù hợp để tạo hình bột. Đúng phải là 'vỗ'. — Từ 'vỗ' cũng được dùng cho nghĩa 'vỗ nhẹ lên người', nhưng ở nghĩa này nó tập trung vào hành động tạo hình bằng cách vỗ liên tục thay vì chỉ là một cái chạm nhẹ.

    Trong tiếng Việt, 'vỗ' có thể dùng cho cả người (vỗ vai) và vật (vỗ bột), nhưng khi dùng cho vật để tạo hình, nó thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái như 'cho phẳng' hoặc 'vào khuôn'.

    • I patted the cookie dough into shape.
    • Before they went to see Glinda, however, they were taken to a room of the Castle, where Dorothy washed her face and combed her hair, and the Lion shook the dust out of his mane, and the Scarecrow patted himself into his best shape, and the Woodman polished his tin and oiled his joints.
  3. 3.

    vuốt ve

    To stroke or fondle (an animal). Compare pet.

    Trong tiếng Anh, 'pat' thường chỉ hành động vỗ nhẹ bằng lòng bàn tay, nhưng khi dùng với động vật, nó mang nghĩa âu yếm tương tự như 'pet'.

    • Do you want to pat the cat?
    • Do you want to pat the cat?Bạn có muốn vuốt ve con mèo không?
  4. 4.

    lất phất

    To gently rain.

    Từ 'lất phất' thường đi kèm với từ 'mưa' để mô tả trạng thái mưa nhẹ, không dùng như một động từ độc lập để chỉ hành động mưa.

    • It is patting outside, so I don't want to go out.Ngoài trời đang mưa lất phất nên tôi không muốn ra ngoài.

pat

adj/pæt/[pʰæt]
  1. 1.

    thích hợp

    Exactly suitable, fitting, apt; timely, convenient, opportune, ready for the occasion; especially of things spoken.

    Từ 'pat' trong nghĩa này mang hàm ý tích cực về sự chính xác và kịp thời, khác với nghĩa tiêu cực là 'sáo rỗng' (trite) khi dùng để chỉ những lời nói đã được chuẩn bị sẵn.

    • a pat expression
    • Your scruples and arguments bring to my mind a story so pat, you may think it is coin’d, on purpose to answer you, out of my mint; but, I can assure you, I saw it in print.
  2. 2.

    sáo rỗng

    Trite, being superficially complete, lacking originality.

    Từ 'sáo rỗng' thường được dùng để chỉ những ý kiến hoặc câu trả lời mang tính chất đối phó, không chân thành.

    • While most AIDS activists and researchers I spoke with agreed I shouldn't offer pat safe/unsafe categories, let me share some pretty widely accepted information.
    • The pat answer is that college students should consider graduate school as a way to delay a job search until things turn around, and that more high school students should go to college to improve their prospects.

pat

adv/pæt/[pʰæt]
  1. 1.

    đúng lúc

    Opportunely, in a timely or suitable way.

    Trong tiếng Việt, 'đúng lúc' thường được dùng như một cụm trạng từ bổ nghĩa cho hành động, không cần thêm giới từ.

    • Now might I do it pat
    • He arrived pat when we needed help.Anh ấy đến đúng lúc chúng tôi đang cần sự giúp đỡ.
  2. 2.

    thuộc lòng

    Perfectly.

    Cụm từ 'down pat' thường đi kèm với các động từ chỉ sự hiểu biết hoặc ghi nhớ như 'know' hoặc 'have'. Trong tiếng Việt, ta thường dùng 'thuộc lòng' hoặc 'rành mạch' để diễn tả trạng thái đã nắm vững hoàn toàn.

    • He has the routine down pat.
    • He has the routine down pat.Anh ấy đã thuộc lòng quy trình làm việc này rồi.
  3. 3.

    ngay

    Straight, right, exactly, precisely.

    Trong ngữ cảnh 'stand pat' (giữ nguyên lập trường), từ 'ngay' nhấn mạnh vào sự cố định tại một vị trí hoặc quan điểm.

    • Wauwa Pease says of the strategic position of the Pirates in the dining room: “They have taken the table near the upper doorway so they can make a speedy exit in case their lair is raided.” Of course, the Wauwas stand pat in the middle of the dining room, having nothing to fear.
    • His nose sitteth flat on the face of him as it were a dab of clay, and I can see pat up his nostrils a summer day’s journey into his head.

pat

adj/pæt/[pʰæt]
  1. 1.

    sang chảnh

    Upper-class, nobby.

    Từ 'sang chảnh' thường được dùng trong văn nói để chỉ sự sang trọng một cách có phần phô trương hoặc thời thượng, trong khi 'quý tộc' mang sắc thái cổ điển và trang trọng hơn.

    • She always appears with a pat look.Cô ấy lúc nào cũng xuất hiện với vẻ ngoài sang chảnh.