pat
noun/pæt/[pʰæt]- 1.
tiếng vỗ nhẹ
The sound of a light slap or tap with a soft flat object, especially of a footstep.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tiếng' được dùng để chỉ âm thanh của một hành động cụ thể, giúp người nghe phân biệt được đó là âm thanh từ hành động vỗ hay gõ.
- We heard a pat on the door.
- We heard a pat on the door.Chúng tôi nghe thấy tiếng vỗ nhẹ ở cửa.
- 2.
miếng
A flattish lump of soft matter, especially butter or dung.
ℹ Từ 'miếng' thường dùng cho bơ, trong khi 'cục' thường dùng cho các chất dẻo hoặc đặc hơn như phân động vật.
- It looked like a tessellated work of pats of butter.
- She spread a pat of butter on the slice of bread.Cô ấy phết một miếng bơ lên lát bánh mì.