tired
adj[ˈtaɪ̯əd][ˈtɑjəd]- 1.
mệt, mệt mỏi, mệt nhọc
In need of some rest or sleep.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mệt' là một tính từ, nên không cần thêm động từ 'to be' như trong tiếng Anh.
- The famous words of Emma Lazarus on the pedestal of the Statue of Liberty read: “Give me your tired, your poor, your huddled masses yearning to breathe free.” Until 1921 this was an accurate picture of our society. Under present law it would be appropriate to add: “as long as they come from Northern Europe, are not too tired or too poor or slightly ill, never stole a loaf of bread, never joined any questionable organization, and can document their activities for the past two years.”
- I feel very tired after a long day at work.Tôi cảm thấy rất mệt sau một ngày làm việc dài.
- 2.
chán ngấy
Fed up, annoyed, irritated, sick of.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa mệt mỏi về thể chất, ví dụ viết 'Tôi mệt mỏi với công việc này' khi muốn nói 'Tôi chán ngấy công việc này'. Đúng phải là 'chán ngấy' hoặc 'phát ngán'.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ 'tired' luôn đi kèm với giới từ 'of'. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng kèm với một danh từ hoặc một cụm động từ chỉ việc mình không muốn làm nữa.
- I'm tired of this
- I'm tired of waiting every day.Tôi đã chán ngấy việc phải đợi chờ mỗi ngày.
- 3.
nhàm chán
Overused, cliché.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhàm chán' thường được dùng để mô tả sự thiếu mới mẻ trong nội dung hoặc ý tưởng, thay vì dùng từ 'mệt mỏi' vốn chỉ dành cho trạng thái cơ thể.
- a tired song
- This song sounds really tired because it is too familiar.Bài hát này nghe thật nhàm chán vì nó đã quá quen thuộc.
- 4.
cũ kỹ
Old and worn.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'mệt' (dùng cho người) để tả đồ vật; đúng phải là 'cũ kỹ'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'tired' có thể dùng cho cả người và đồ vật, nhưng trong tiếng Việt, từ 'mệt' chỉ dùng cho người hoặc trạng thái cơ thể.
- a tired-looking hotel room
- This hotel room looks really tired.Căn phòng khách sạn này trông thật cũ kỹ.
- 5.
vô dụng
Played out, ineffectual; incompetent.
⚠ Học sinh hay dùng 'mệt mỏi' (nghĩa là buồn ngủ) để dịch từ này trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'vô dụng' hoặc 'kém cỏi'.
ℹ Từ 'tired' trong ngữ cảnh này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thất bại hoặc thiếu năng lực, không liên quan đến trạng thái thể chất.
- They even went so far as to question whether indigenous peoples are 'peoples' in a tired attempt to deny the status of indigenous peoples in order to deny their right to self-determination.
- A tired attempt at a smile worked its way across Akechi's lips, lopsided and faint.