brown

noun/ˈbɹaʊ̯n//ˈbɹæʊ̯n/
  1. 1.

    màu nâu, nâu

    A colour like that of chocolate or coffee.

    ℹ Màu nâu là danh từ chỉ màu sắc, không cần loại từ đi kèm.

    • The browns and greens in this painting give it a nice woodsy feel.
    • He wore brown jeans for his birthday.
  2. 2.

    bi nâu

    One of the colour balls used in snooker, with a value of 4 points.

    ℹ Trong môn bi da snooker, các quả bóng thường được gọi tên theo màu sắc của chúng, ví dụ như 'bi đỏ', 'bi đen' hay 'bi nâu'.

    • He missed the brown in his turn.Anh ấy đã đánh trượt quả bi nâu trong lượt chơi của mình.
  3. 3.

    hê-rô-in đen

    Black tar heroin.

    ℹ Đây là từ lóng trong tiếng Anh, vì vậy khi dịch sang tiếng Việt, cần dùng các thuật ngữ chỉ chất gây nghiện để người đọc hiểu rõ ngữ cảnh.

    • The police seized a large amount of black tar heroin in the raid.Cảnh sát đã thu giữ một lượng lớn hê-rô-in đen trong cuộc đột kích.
  4. 4.

    đồng xu

    A copper coin.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đồng xu' với 'đồng tiền' (tiền nói chung); 'đồng xu' là vật cụ thể, còn 'đồng tiền' là khái niệm trừu tượng.

    ℹ Từ 'brown' trong tiếng Anh là tiếng lóng cổ, trong khi 'đồng xu' là từ trung tính và phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.

    • “To save a journey up the town, / A razor lent here for a brown: / But if you think the price too high, / I beg you won’t the razor try.”
    • I know there are many persons — some who are themselves poor — who 'never turn a beggar from their door,' but always give them a few browns (halfpence) or some scran (broken victuals).
  5. 5.

    ngựa nâu

    A brown horse or other animal.

    ⚠ Học sinh hay viết 'con nâu' để chỉ con vật màu nâu; đúng phải là 'con ngựa nâu' vì 'nâu' chỉ là tính từ chỉ màu sắc, không phải danh từ chỉ loài vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'nâu' làm danh từ chỉ động vật, ta cần thêm danh từ chỉ loài (như 'ngựa') phía trước để rõ nghĩa.

    • […] browns are the soberest, bays are the worst tempered, and chestnuts are the most foolish.
    • Among the horses on the farm, the brown is the fastest runner.Trong số những con ngựa ở trang trại, con ngựa nâu là con chạy nhanh nhất.
  6. 6.

    người da nâu

    A person of mostly Latin American (or Latino), Middle Eastern/North African, South Asian, and sometimes Southeast Asian, Pacific Islander, or rarely Native American descent; a brown-skinned person; someone of mulatto, or biracial appearance.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'người da nâu' không cần thêm loại từ vì từ 'người' đã đóng vai trò chỉ định nhóm đối tượng. Việc thêm 'cái' hoặc 'con' vào trước cụm từ này là không chính xác.

    • Many browns and blacks are immigrants — some of whom have not yet become naturalized citizens of the United States.
    • For example, a Brown Asian Caucus emerged at the inaugural National Conference on Asian American Mental Health in 1972 – where Filipinos were joined by Pacific Islanders who also felt marginalized as part of the Asian American/ Pacific Islander (AAPI) umbrella group.

brown

adj/ˈbɹaʊ̯n//ˈbɹæʊ̯n/
  1. 1.

    nâu

    Having a brown color/colour.

    • But none of those brown dwarfs were speeding along on a trajectory that would carry them out of the galaxy like “runaway” hypervelocity stars observed by astronomers in the last two decades.
  2. 2.

    u ám

    Gloomy.

    ℹ Từ này trong tiếng Anh mang nghĩa ảm đạm, buồn rầu nhưng hiện nay rất ít được dùng với nghĩa này, chủ yếu chỉ dùng để chỉ màu sắc.

    • His mood turned brown after hearing the sad news.Tâm trạng của anh ấy trở nên u ám sau khi nghe tin buồn.
  3. 3.

    da màu

    Of or relating to any of various ethnic groups having dark pigmentation of the skin.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm từ 'brown' thành 'màu nâu' khi nói về người; đúng phải dùng 'da màu' để chỉ sắc tộc.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'da màu' là cách gọi trung tính và phổ biến nhất để chỉ những người có màu da sẫm nói chung.

    • Reminds me of the time they asked me and a group of other Latino, predominantly Mexican, friends for our passports when we tried to go to their [expletive] party a little over a year ago.[…] The saddest part is that I don’t think they understand why it’s insulting to ask a brown person for a passport.
    • It is insulting to ask a brown person for a passport.Thật xúc phạm khi yêu cầu một người da màu xuất trình hộ chiếu.
  4. 4.

    người da nâu

    Of or relating to any of various ethnic groups having dark pigmentation of the skin.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch trực tiếp là 'người nâu'; đúng phải là 'người da nâu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về màu da, cần phải thêm từ 'da' vào trước màu sắc để làm rõ nghĩa.

    • The brown community is increasingly asserting its position in society.Cộng đồng người da nâu đang ngày càng khẳng định vị thế của mình trong xã hội.
  5. 5.

    da nâu

    Of or relating to any of various ethnic groups having dark pigmentation of the skin.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch trực tiếp 'brown' là 'màu nâu' (chỉ màu sắc của đồ vật) thay vì dùng cụm từ chỉ sắc tộc 'người da nâu'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'người da nâu' được dùng để mô tả đặc điểm sắc tộc một cách trung tính, tương tự như cách dùng 'người da trắng' hay 'người da đen'.

    • I think they sort of realized like, oh, we have Aasif who is a Muslim, an American, brown person, you know, who can sit on that fence between cultures and sort of talk about what it is--what this is from the perspective of being an insider and an outsider at the same time.[…] I think there is in the sort of South Asian, you know, psyche, a kind of adoration of Western ideals and culture that was sort of implanted into us by the British, you know, and this idea that everything that is Western is superior and better than what we have and what India--you know, what is true to our own culture.
    • What’s interesting, when you look past all the hysterical bullshit about brown people and trans kids and the imaginary woke mind virus, is that Hanson’s new converts in Farrer and South Australia are angry about the same shit as everyone else, whether that’s a Lebanese-Australian bricklayer in Claymore, an Indian dental nurse in Ipswich, or some lentil-muffin-eating, lumpy-jumper-wearing goat yoga enthusiast in Teal Town.
  6. 6.

    da nâu

    Of or relating to any of various ethnic groups having dark pigmentation of the skin.

    ⚠ Từ 'da nâu' cũng được dùng cho nghĩa chỉ màu sắc (ví dụ: cái túi da nâu), nhưng trong ngữ cảnh chỉ sắc tộc, nó luôn đi kèm với danh từ chỉ người hoặc được dùng như một danh từ chỉ nhóm người.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'da nâu' thường được dùng như một tính từ mô tả màu da, khi chỉ người thì cần thêm danh từ chỉ người như 'người da nâu'.

    • I came to deeply embrace anti-racism in slow, sustained increments. To do so, I had to embrace my own identity as a Brown person -- and understand my own complicity in white supremacy.[…] I had grown up in an entire Southeast Asian culture that had largely been groomed, indoctrinated and brainwashed into white-centered thinking over some 450 years of colonization by our Western overlords: Spain for almost 400 years, and then the United States of America for nearly 50 years more.
    • I am proud of my identity as a Brown person in modern society.Tôi tự hào về bản sắc người da nâu của mình trong xã hội hiện đại.

brown

verb/ˈbɹaʊ̯n//ˈbɹæʊ̯n/
  1. 1.

    chuyển sang màu nâu, trở nên màu nâu

    To become brown.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'chuyển sang màu nâu' được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc tự nhiên của thực phẩm khi nấu nướng, không nên dùng từ 'nâu hóa' vì không tự nhiên.

    • Fry the onions until they brown.
    • The chicken was browning nicely, the skin beginning to crisp and take on the toasty tones of oiled wood.
  2. 2.

    đi ngoài ra quần

    poop.

    ⚠ Học sinh có thể dịch sai thành 'tôi làm nâu bản thân' vì tra từ điển từ 'brown' theo nghĩa màu sắc; cách nói đúng phải là 'đi ngoài ra quần'.

    ℹ Đây là cách nói giảm nói tránh mang tính suồng sã trong tiếng Việt để chỉ việc đại tiện không kiểm soát.

    • i've just browned myself.
    • I've just browned myself.Tôi vừa mới đi ngoài ra quần rồi.
  3. 3.

    làm vàng

    To cook something until it becomes brown.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'làm vàng' thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng để chỉ việc áp chảo thịt hoặc hành tỏi cho đến khi chúng có màu vàng nâu hấp dẫn.

    • Pound an onion, warm a spoonful of ghee and throw in the onion, brown it slightly, add your curry stuff, brown this till it smells pleasantly, […]
    • Brown the meat before adding the broth.Bạn hãy làm vàng thịt trước khi cho nước dùng vào.
  4. 4.

    sạm đi

    To tan.

    ⚠ Từ 'nâu đi' có thể trùng với nghĩa 'trở nên có màu nâu' nói chung, nhưng 'sạm đi' chỉ dùng riêng cho da người bị cháy nắng.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về da người bị đổi màu do nắng, người ta thường dùng từ 'sạm' hoặc 'nâu' kết hợp với từ chỉ sự thay đổi như 'đi'.

    • Light-skinned people tend to brown when exposed to the sun.
    • Her skin tends to brown when she goes to the beach.Da cô ấy thường sạm đi sau khi đi biển về.
  5. 5.

    làm sẫm màu

    To make brown or dusky.

    ℹ Đây là một cách dùng mang tính văn chương, thường được dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc của ánh sáng hoặc cảnh vật khi trời tối dần.

    • A trembling twilight o'er the welkin moves, / Browns the dim void and darkens deep the groves.
    • Twilight browns the sky.Hoàng hôn làm sẫm màu bầu trời.
  6. 6.

    làm nâu

    To give a bright brown colour to, as to gun barrels, by forming a thin coating of oxide on their surface.

    ⚠ Từ 'làm nâu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm cho thứ gì đó chuyển sang màu nâu' nói chung, nhưng ở đây nó mang tính kỹ thuật cao hơn.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong kỹ thuật xử lý bề mặt kim loại, không dùng trong ngữ cảnh nấu ăn hay nhuộm màu thông thường.

    • It is mixed uniformly with olive oil, and rubbed upon the iron slightly heated, which is afterwards exposed to the air, till the wished-for degree of browning is produced.
    • The craftsman uses chemicals to brown the gun barrel to prevent rust.Người thợ dùng hóa chất để làm nâu nòng súng nhằm chống gỉ sét.