shock
noun/ʃɒk//ʃɔk/- 1.
cú va chạm, bất ngờ, choáng, ngạc nhiên, sốc
A sudden, heavy impact.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa shock (cú va chạm) và shock (cảm giác sốc/bàng hoàng). Không dùng 'cú va chạm' để chỉ cảm xúc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng làm loại từ cho các hành động hoặc va chạm diễn ra nhanh và mạnh.
- The train hit the buffers with a great shock.
- The train hit the buffers with a great shock.Con tàu dừng lại với một cú va chạm mạnh vào thanh chắn.
- 2.
cú sốc
A sudden, heavy impact.
ℹ Mặc dù 'cú' đóng vai trò như một loại từ trong cụm từ này, 'cú sốc' được coi là một danh từ chỉ sự việc trừu tượng nên không cần thêm loại từ khác phía trước.
- My mother's news was a shock I still haven't recovered from.
- My mother's news was a shock I still haven't recovered from.Tin tức từ mẹ tôi là một cú sốc mà tôi vẫn chưa thể vượt qua được.
- 3.
cú va chạm
A sudden, heavy impact.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' thường được dùng làm loại từ cho các hành động hoặc tác động xảy ra nhanh và mạnh.
- Carl had a shock at what he found.
- A tremendous shock arises when a secret is discovered.
- 4.
cú va chạm
A sudden, heavy impact.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' là loại từ thường dùng cho các hành động hoặc sự kiện diễn ra nhanh và mạnh như 'cú va chạm', 'cú đấm', hoặc 'cú ngã'.
- The surprising blast of cold water on my face was a tremendous shock.
- The car was dented on one side after the heavy shock.Chiếc xe bị móp một bên sau cú va chạm mạnh.
- 5.
cú va mạnh
A sudden, heavy impact.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cú' được dùng làm tiền tố cho các danh từ chỉ sự va chạm đột ngột, người học không cần thêm loại từ khác.
- We gave him a couple shocks, but the patient passed away anywway.
- But as was the case with pacemakers, external defibrillators were unwieldy, and the shocks they delivered—in the rare cases when patients were still conscious—were painful.
- 6.
cú va chạm
A sudden, heavy impact.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cú' được dùng làm tiền tố để chỉ một hành động hoặc sự việc xảy ra nhanh và mạnh, không cần thêm loại từ phía trước.
- The car was badly damaged after the heavy shock.Chiếc xe bị hư hỏng nặng sau cú va chạm mạnh.
- 7.
choáng
A shock absorber (typically in the suspension of a vehicle).
- If your truck's been riding rough, it might need new shocks.
- We're bonin' on the dark blocks / Wearin' out the shocks, wettin' up the dashboard clock