bump

noun/bʌmp//bʌmp/
  1. 1.

    cú va chạm

    A light blow or jolting collision.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái va chạm'; đúng phải là 'một cú va chạm' vì 'cú' dùng cho các hành động va đập.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cú' là loại từ thường dùng đi kèm với các danh từ chỉ hành động va đập hoặc tác động mạnh như 'cú đấm', 'cú ngã', 'cú va chạm'.

    • His car had a tiny bump with a moving bus.
    • His car had a tiny bump with a moving bus.Xe của anh ấy chỉ bị một cú va chạm nhẹ với chiếc xe buýt đang chạy.
  2. 2.

    tiếng va chạm

    The sound of such a collision.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tiếng' thường được dùng để chỉ âm thanh của một hành động cụ thể, ví dụ như 'tiếng nổ' hay 'tiếng va chạm'.

    • He heard a loud bump and saw the front part of his car was broken and the driver of the other car was running to apologise.
    • I heard a loud bump outside on the street.Tôi nghe thấy một tiếng va chạm lớn ngoài đường.
  3. 3.

    chỗ lồi

    A protuberance on a level surface.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'cục u' (dùng cho vết sưng trên da do va đập). Đúng phải là 'chỗ lồi' khi nói về bề mặt vật thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chỗ lồi' không cần loại từ vì nó mang tính chất mô tả vị trí hoặc đặc điểm bề mặt hơn là một vật thể độc lập.

    • This road has many bumps that make driving very bumpy.Con đường này có nhiều chỗ lồi khiến xe đi lại rất xóc.
  4. 4.

    vết sưng

    A swelling on the skin caused by illness or injury.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'một cái vết sưng'; đúng phải là 'một vết sưng' vì 'vết' đã mang nghĩa loại từ rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vết sưng' thường dùng cho các vùng da bị viêm hoặc sưng tấy sau va chạm, không dùng cho các nốt mụn nhỏ.

    • It had upon its brow / A bump as big as a young cockerel's stone.
    • He fell down and had a rather large bump on his forehead.Cậu ấy bị ngã và trên trán có một vết sưng khá to.
  5. 5.

    gò sọ

    One of the protuberances on the cranium which, in phrenology, are associated with distinct faculties or affections of the mind.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong lịch sử tâm lý học giả khoa học, không dùng để chỉ các vết sưng do va đập thông thường.

    • the bump of veneration; the bump of acquisitiveness
    • Our task is to elevate the character of the people, raising up, in fact, their bump of self-esteem and suppressing the bumps of servility and fury.
  6. 6.

    gờ sọ

    One of the protuberances on the cranium which, in phrenology, are associated with distinct faculties or affections of the mind.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'cái bướu' (dùng cho vết sưng do va đập); đúng phải là 'gờ sọ' khi nói về thuyết tướng sọ.

    ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong lịch sử tâm lý học, không dùng để chỉ các vết sưng thông thường do tai nạn hay va chạm.

    • Phrenology suggests that each bump on the cranium reflects a specific psychological trait of the individual.Thuyết tướng sọ cho rằng mỗi gờ sọ trên hộp sọ phản ánh một đặc điểm tâm lý cụ thể của cá nhân đó.

bump

verb/bʌmp//bʌmp/
  1. 1.

    va vào, chạm

    To knock against or run into with a jolt.

    ⚠ Học sinh hay viết 'va chạm vào'; đúng phải là 'va vào' vì 'va chạm' đã mang nghĩa là sự va chạm.

    ℹ Khi nói về tai nạn giao thông, 'đâm vào' thường dùng cho va chạm mạnh, còn 'va vào' dùng cho va chạm nhẹ hơn.

    • Their car got bumped while they were turning at the junction.
    • Their car got bumped while they were turning at the junction.Chiếc xe của họ bị va vào khi đang rẽ ở ngã tư.
  2. 2.

    điều chỉnh

    To move up or down by a step; displace.

    ℹ Từ 'điều chỉnh' mang nghĩa trung tính, có thể dùng cho cả việc tăng lên hoặc giảm xuống một mức độ nào đó.

    • I bumped the font size up to make my document easier to read.
    • I bumped the font size up to make my document easier to read.Tôi đã điều chỉnh cỡ chữ lên để văn bản dễ đọc hơn.
  3. 3.

    đẩy bài

    To post in an Internet forum thread in order to raise the thread's profile by returning it to the top of the list of active threads.

    ⚠ Người học thường dịch nhầm là 'đụng' hoặc 'va' (nghĩa gốc của bump), nhưng trong ngữ cảnh diễn đàn, phải dùng 'đẩy bài'.

    ℹ Từ này chỉ được dùng trong môi trường mạng xã hội hoặc diễn đàn trực tuyến.

    • As in [the online forum] carersvoicesnz, certain contributors were more visible, taking the initiative to "bump" the thread to bring it back into view if it went quiet.
    • I just bumped the thread so people would notice this announcement.Tôi vừa đẩy bài lên để mọi người chú ý đến thông báo này.
  4. 4.

    sôi bùng

    To suddenly boil, causing movement of the vessel and loss of liquid.

    ℹ Trong tiếng Việt, hiện tượng này thường được mô tả bằng cụm động từ thay vì một động từ đơn lẻ để làm rõ tính chất đột ngột của quá trình sôi.

    • Heat until the liquid bumps, then reduce the heat and continue the boiling for 1½ hours.
    • Heat until the liquid bumps, then reduce the heat and continue the boiling for 1½ hours.Hãy đun cho đến khi chất lỏng sôi bùng, sau đó giảm nhiệt và tiếp tục đun trong một tiếng rưỡi.
  5. 5.

    dời

    To move the time of (a scheduled event).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dời' thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để làm rõ sự thay đổi lịch trình.

    • A colleague emails with news that her 4:30 meeting got bumped to 3:30.
    • The 4:30 meeting was bumped to 3:30.Cuộc họp lúc 4:30 đã bị dời sang 3:30.

bump

intj/bʌmp//bʌmp/
  1. 1.

    đẩy bài

    Posted in an Internet forum thread in order to raise the thread's profile by returning it to the top of the list of active threads.

    ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt dùng trong văn hóa diễn đàn trực tuyến, không dùng trong giao tiếp đời thường.

    • I just bumped this thread so people would notice the question.Tôi vừa đẩy bài để mọi người chú ý đến câu hỏi này.

bump

noun/bʌmp//bʌmp/
  1. 1.

    tiếng kêu trầm

    The breeding call made by the bittern; a boom.

    ℹ Đây là một từ chuyên biệt dùng để mô tả âm thanh đặc trưng của một loài chim cụ thể, không dùng để chỉ các loại tiếng ồn thông thường.

    • We heard the bittern's bump echoing from the marsh.Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu trầm của con chim vạc dầu vang lên từ đầm lầy.

bump

verb/bʌmp//bʌmp/
  1. 1.

    kêu ồm ộp

    Of a bittern, to make its characteristic breeding call.

    ℹ Đây là một từ tượng thanh chuyên biệt được dùng riêng cho tiếng kêu của loài chim vạc, không dùng cho các loài chim khác.

    • During the breeding season, the bittern often bumps in the marsh.Vào mùa sinh sản, con vạc thường kêu ồm ộp trong đầm lầy.