dance
noun/dɑːns//dans/- 1.
- 2.
buổi khiêu vũ
A social gathering where dancing is the main activity.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm là 'một cái khiêu vũ'; đúng phải là 'một buổi khiêu vũ' vì đây là một sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi' được dùng để chỉ các sự kiện có tổ chức, trong khi 'khiêu vũ' là động từ hoặc danh từ chỉ hoạt động nhảy múa nói chung.
- The dance we had in August 2008 is one of the greatest moments of my life!
- "I ought to arise and go forth with timbrels and with dances; but, do you know, I am not inclined to revels? There has been a little—just a very little bit too much festivity so far …. Not that I don't adore dinners and gossip and dances; not that I do not love to pervade bright and glittering places.[…]"
- 3.
nghệ thuật múa
The art, profession, and study of dancing.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'múa' thường được dùng để chỉ các hình thức nghệ thuật có tính kỹ thuật cao, trong khi 'nhảy' thường chỉ các hoạt động mang tính giải trí hoặc xã hội.
- She has dedicated her life to the study of dance.Cô ấy đã dành cả đời để theo đuổi nghệ thuật múa.
- 4.
bản nhạc khiêu vũ
A piece of music with a particular dance rhythm.
ℹ Mặc dù 'bản nhạc khiêu vũ' là danh từ đếm được, nó không cần loại từ bổ sung vì bản thân từ 'bản' đã đóng vai trò là loại từ chỉ đơn vị âm nhạc.
- They stayed together during three dances, went out on to the terrace, explored wherever they were permitted to explore, paid two visits to the buffet, and enjoyed themselves much in the same way as if they had been school-children surreptitiously breaking loose from an assembly of grown-ups.
- They danced together for three dances.Họ đã khiêu vũ cùng nhau trong ba bản nhạc khiêu vũ.
- 5.
cuộc đấu trí
A battle of wits, especially one commonly fought between two rivals.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc đấu trí' mang sắc thái nghiêm túc hơn so với cách dùng ẩn dụ 'dance' trong tiếng Anh, vốn thường mang hàm ý mỉa mai về sự lặp đi lặp lại vô ích.
- So how much longer are we gonna do this dance?
- So how much longer are we gonna do this dance?Chúng ta còn phải tiếp tục cuộc đấu trí này bao lâu nữa đây?
- 6.
công việc khó khăn
Any strenuous or difficult movement, action, or task.
ℹ Trong tiếng Việt, nghĩa bóng này của 'dance' không được dùng phổ biến. Người bản ngữ thường dùng các cụm từ mô tả trực tiếp tính chất của công việc thay vì dùng từ chỉ hoạt động nhảy múa.
- He that would watch the king's hares must not drag himself along as if he was a lazybones with soles of lead to his boots, or like a fly on a tar-brush, for when the hares began to scamper about on the hill-sides it was quite another dance than lying at home and catching fleas with mittens on.
- Dealing with this pile of paperwork is quite a dance.Giải quyết đống giấy tờ này đúng là một công việc khó khăn.