dancing

noun/ˈdɑːns.ɪŋ//ˈdæns.ɪŋ/
  1. 1.

    khiêu vũ

    The activity of taking part in a dance.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'khiêu vũ' thường dùng cho các điệu nhảy có đôi, trong khi 'nhảy múa' là từ chung cho mọi hình thức vận động theo nhạc.

    • I really enjoy dancing on the weekends.Tôi rất thích khiêu vũ vào những ngày cuối tuần.
  2. 2.

    vũ trường

    A dance club in France.

    ⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi thêm loại từ 'cái' vào trước danh từ này; đúng phải là 'một vũ trường' thay vì 'một cái vũ trường'.

    ℹ Từ 'vũ trường' trong tiếng Việt không cần loại từ đi kèm vì bản thân nó đã mang nghĩa một địa điểm cụ thể.

    • New dancings pervaded the length and breadth of Montmartre in order to suit the taste of foreign patrons.
    • Different dancings also attracted different crowds. Indeed, the diversity of dancers throughout the city makes drawing a detailed portrait of them difficult.