party

noun/ˈpɑːti//ˈpɑɹti/
  1. 1.

    bên, bên, tiệc, tổ đội

    A person or group of people constituting one side in a legal proceeding, such as in a legal action or a contract.

    Trong văn bản pháp luật, 'bên' được dùng để chỉ các chủ thể tham gia giao dịch hoặc tố tụng, không dùng cho các buổi tiệc tùng xã hội.

    • The contract requires that the party of the first part pay the fee.
    • if the Jury had found that the party slain had been of English race and nation, it had been adjudged felony
  2. 2.

    A person; an individual.

    Học sinh có thể nhầm lẫn 'gã' với 'người' trong ngữ cảnh trang trọng; 'gã' chỉ dùng trong văn nói suồng sã.

    Trong tiếng Việt, 'gã' và 'tay' thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm cá nhân để nhấn mạnh thái độ của người nói.

    • He is a queer party.
    • `These young parties have a way of looking at one, sir,' he would say apologetically, `which I don't call respectable.'
  3. 3.

    A person; an individual.

    Học sinh hay viết 'một cái gã'; đúng phải là 'gã' vì 'gã' đã bao hàm nghĩa chỉ người rồi.

    Trong tiếng Việt, các từ như 'gã' hay 'tên' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc suồng sã khi dùng để chỉ một cá nhân, khác với nghĩa trung tính của 'party' trong tiếng Anh.

    • I can't possibly be (a) party to that kind of reckless behaviour.
    • I cannot trust that party at all.Tôi không thể tin tưởng gã đó được.
  4. 4.

    bên, phe, phe đảng

    A group of people forming one side in a given dispute, contest, etc., or united in maintaining a cause, policy, or opinion in opposition to others; a faction.

    • A mile back in the forest the tribe had heard the fierce challenge of the gorilla, and, as was his custom when any danger threatened, Kerchak called his people together, partly for mutual protection against a common enemy, since this gorilla might be but one of a party of several, and also to see that all members of the tribe were accounted for.
  5. 5.

    đảng

    A group of people forming one side in a given dispute, contest, etc., or united in maintaining a cause, policy, or opinion in opposition to others; a faction.

    Từ 'đảng' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị chính thức, trong khi 'phe' mang nghĩa rộng hơn về một nhóm người có cùng quan điểm trong bất kỳ cuộc tranh luận hay xung đột nào.

    • The green party took 12% of the vote.
    • His party was campaigning successfuly.
  6. 6.

    phe

    A group of people forming one side in a given dispute, contest, etc., or united in maintaining a cause, policy, or opinion in opposition to others; a faction.

    Từ 'phe' thường được dùng trong các tình huống tranh chấp hoặc cạnh tranh, trong khi 'đảng phái' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

    • The two parties are arguing fiercely about this issue.Hai phe đang tranh cãi gay gắt về vấn đề này.
  7. 7.

    đội

    A detachment of troops selected for a particular service or duty.

    • boarding party
    • The settlers were attacked early next morning by a scouting party.
  8. 8.

    nhóm

    A group of people gathered together, especially temporarily, for a specific purpose such as travel or sport.

    • We're expecting a large party from the London office.
    • Do you have a table available for a party of four?

party

verb/ˈpɑːti//ˈpɑɹti/
  1. 1.

    tiệc tùng

    To celebrate at a party, to have fun, to enjoy oneself.

    Trong tiếng Việt, 'tiệc tùng' thường mang nghĩa rộng là tham gia các buổi tiệc nói chung, không nhất thiết phải là các hoạt động quá khích.

    • We partied until the early hours.
    • We partied until the early hours.Chúng tôi đã tiệc tùng đến tận sáng sớm.
  2. 2.

    chơi thuốc

    To take recreational drugs.

    Trong ngữ cảnh này, từ 'party' được dùng như một cách nói giảm nói tránh cho việc sử dụng chất kích thích, không phải là tham gia tiệc tùng thông thường.

    • “Miss, do you party?” the boy asked. “What?” Jennifer asked back. “Do you smoke? I'll get you some cheap. One American dollar equals forty Jamaican dollars. I'll get you as much of the stuff as you need.”
    • He asked her if she liked to party.Anh ta hỏi cô ấy có hay chơi thuốc không.
  3. 3.

    ăn chơi trác táng

    To engage in flings, to have one-night stands, to sow one's wild oats.

    Từ 'ăn chơi' trong tiếng Việt thường mang nghĩa rộng là tiêu xài hoang phí hoặc giải trí quá đà, nên cần thêm 'trác táng' để làm rõ nghĩa liên quan đến lối sống tình dục buông thả.

    • He spent his youth partying instead of focusing on his career.Anh ta dành cả tuổi trẻ để ăn chơi trác táng thay vì lo cho sự nghiệp.
  4. 4.

    lập nhóm

    To form a party (with).

    Trong ngữ cảnh trò chơi điện tử, từ này thường được dùng như một động từ chỉ việc kết nối các người chơi thành một đội.

    • If you want to beat that monster, you should party with a healer.
    • If you want to beat that monster, you should party with a healer.Nếu muốn đánh bại con quái vật đó, bạn nên lập nhóm với một người chơi hồi máu.

party

adv/ˈpɑːti//ˈpɑɹti/
  1. 1.

    một phần

    Partly.

    Trong tiếng Việt, 'một phần' thường được dùng sau động từ hoặc tính từ để chỉ mức độ không trọn vẹn.

    • This plan was only partly successful.Kế hoạch này chỉ thành công một phần.

party

adj/ˈpɑːti//ˈpɑɹti/
  1. 1.

    chia đôi

    Divided; in part.

    Đây là một thuật ngữ chuyên ngành cổ trong huy hiệu học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • an escutcheon party per pale
    • This shield is party per pale.Chiếc khiên này được chia đôi theo chiều dọc.
  2. 2.

    chung

    Divided; in part.

    Người học hay dịch nhầm 'party fence' thành 'hàng rào tiệc tùng'; đúng phải là 'hàng rào chung'.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'chung' được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc trách nhiệm chia sẻ giữa các bên, thay vì dùng một từ riêng biệt cho khái niệm 'party' trong ngữ cảnh pháp lý này.

    • Now converging, now diverging, these fences presented a striking irregularity of contour. No fence was party, nor any part of any fence.
    • This fence was a party fence between the two houses.Hàng rào này là hàng rào chung giữa hai ngôi nhà.
  3. 3.

    thiên vị

    Favoring one party; partisan.

    Trong tiếng Việt, từ 'thiên vị' thường được dùng để chỉ sự không công bằng nói chung, không nhất thiết phải gắn liền với một đảng phái chính trị cụ thể.

    • He made a party decision during the debate.Anh ấy đã đưa ra một quyết định thiên vị trong cuộc tranh luận.