band
noun/bænd/[beənd] ~ [bɛənd]- 1.
vòng, băng
A strip of material used for strengthening or coupling.
⚠ Học sinh hay dùng 'dải' cho mọi trường hợp, nhưng 'dải' thường chỉ những vật dài và phẳng. Với vật hình tròn bao quanh như nhẫn hay vòng xì gà, hãy dùng 'vòng' hoặc 'đai'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'vòng' là từ phổ biến nhất để chỉ các vật có hình tròn hoặc vòng khuyên, trong khi 'đai' thường gợi cảm giác chắc chắn hơn, dùng để siết chặt hoặc gia cố.
- The Jones man was looking at her hard. Now he reached into the hatch of his vest and fetched out a couple of cigars, everlasting big ones, with gilt bands on them.
- This cigar has a gold band wrapped around it.Điếu xì gà này có một vòng vàng quấn quanh.
- 2.
dây
A strip of material used for strengthening or coupling.
⚠ Học sinh hay dùng 'một dải cao su' khi nói về dây thun; đúng phải là 'một sợi dây cao su' hoặc 'một vòng dây cao su'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dây' là từ chỉ vật liệu dạng sợi dùng để buộc, trong khi 'vòng' nhấn mạnh hình dạng khép kín của vật đó.
- band and gusset and seam
- This box is fastened with a rubber band.Chiếc hộp này được buộc chặt bằng dây cao su.
- 3.
dải
A strip of material used for strengthening or coupling.
ℹ Từ 'dải' thường dùng cho các vật liệu mềm hoặc mỏng, trong khi 'đai' thường dùng cho các vật liệu cứng hoặc dùng để thắt chặt.
- He used a band of tape to secure the box.Anh ấy dùng một dải băng dính để cố định cái hộp.
- 4.
đai
A strip of material used for strengthening or coupling.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đai' thường dùng cho các vật có chức năng siết chặt, trong khi 'dải' thường dùng cho các vật có hình dạng dài và mỏng.
- This band helps hold the pipes together.Chiếc đai này giúp giữ các ống dẫn lại với nhau.
- 5.
dải
A long strip of material, color, etc, that is different from the surrounding area.
- sandstone with bands of shale
- [...] at each station the train times are not shown in one all-embracing chronological list, but in two separate sheets, one with a conspicuous band of yellow detailing westbound departures and the other with a similar band of blue the eastbound trains.
- 6.
dải trang trí
A strip of decoration.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dải' thường được dùng để chỉ các vật có hình dáng dài và hẹp. Khi nói về trang trí trên quần áo, từ này kết hợp tự nhiên với 'trang trí'.
- This dress has a yellow band of decoration at the hem.Chiếc váy này có một dải trang trí màu vàng ở gấu váy.
- 7.
băng, dải
A part of the electromagnetic spectrum.