hammer
noun/ˈhæmə//ˈhamə/- 1.
búa, búa
A tool with a heavy head and a handle used for pounding.
⚠ Học sinh thường viết 'một cái búa' là thừa từ loại vì 'búa' đã bao hàm nghĩa dụng cụ; tuy nhiên, khi dùng với số lượng, người Việt thường nói 'một cái búa' để chỉ rõ đơn vị đếm.
ℹ Trong tiếng Việt, 'búa' là danh từ chỉ dụng cụ. Khi muốn đếm, ta thêm loại từ 'cái' vào trước, ví dụ: 'một cái búa'.
- Bobby used a hammer and nails to fix the two planks together.
- Men shove statues off pedestals, and use hammers and drills to destroy what’s left.
- 2.
nhát búa
The act of using a hammer to hit something.
⚠ Học sinh hay dùng 'một cái búa' khi muốn nói về hành động đóng; 'một cái búa' chỉ công cụ, còn 'một nhát búa' là hành động đóng.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhát' thường dùng để chỉ một lần thực hiện hành động đập hoặc chém bằng công cụ.
- The nail is too loose—give it a hammer.
- The nail is still loose, give it another hammer.Cái đinh vẫn còn lỏng, hãy đóng thêm một nhát búa nữa đi.
- 3.
xương búa
The malleus, a small bone of the middle ear.
ℹ Đây là thuật ngữ giải phẫu học, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- The vibration of the eardrum is transmitted through the malleus into the inner ear.Sự rung động của màng nhĩ được truyền qua xương búa vào tai trong.
- 4.
búa gõ
In a piano or dulcimer, a piece of wood covered in felt that strikes the string.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'búa' chung chung; trong ngữ cảnh nhạc cụ, cần dùng 'búa gõ' để phân biệt với dụng cụ cầm tay.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'búa' thường chỉ công cụ cầm tay, vì vậy khi nói về nhạc cụ, người ta thêm từ 'gõ' để làm rõ chức năng.
- The sound the piano makes comes from the hammers striking the strings
- The sound the piano makes comes from the hammers striking the strings.Âm thanh của đàn piano được tạo ra khi các búa gõ đập vào dây đàn.
- 5.
tạ
A device made of a heavy steel ball attached to a length of wire, and used for throwing.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'hammer' là 'cái búa' trong mọi ngữ cảnh; đúng phải là 'tạ' khi nói về môn thể thao này.
ℹ Từ 'tạ' cũng được dùng để chỉ đơn vị đo lường (100 kg), nhưng trong ngữ cảnh thể thao, người nghe sẽ hiểu ngay là dụng cụ ném tạ.
- He is preparing for his hammer throw.Anh ấy đang chuẩn bị cho lượt ném tạ của mình.
- 6.
viên đá cuối
The last stone in an end.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao curling. Trong ngữ cảnh thông thường, 'hammer' không có nghĩa này.
- Our team secured the hammer in this end.Đội của chúng tôi đã giành được viên đá cuối trong hiệp đấu này.
- 7.
cò
A moving part of a firearm that strikes the firing pin to discharge a gun.
- But the Englishman was close to him—so close that his hand reached the leveled barrel a fraction of a second before the hammer fell upon the cartridge, and the bullet that was intended for Tarzan’s heart whirred harmlessly above his head.
- Nonstop hammer cock, violent mannered shots land a lot