certainly

adv/ˈsɜː.tn̩.li//ˈsɝ.tn̩.li/
  1. 1.

    một cách chắc chắn

    In a way which is certain; with certainty.

    Học sinh hay dùng 'chắc chắn' như một trạng từ đứng trước động từ theo kiểu tiếng Anh, ví dụ 'anh ấy chắc chắn tin'. Đúng phải là 'anh ấy tin một cách chắc chắn'.

    Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ cách thức thường được tạo bằng cách thêm 'một cách' trước tính từ.

    • he verily thought he had young live frogs in his belly, qui vivebant ex alimento suo, that lived by his nourishment, and was so certainly persuaded of it, that for many years following he could not be rectified in his conceit.
    • The torque was "built up" in the special back axle and the car crawled tankwise but very certainly over the obstacles without a jar or hesitation.
  2. 2.

    chắc chắn

    Without doubt, surely.

    • The accident was certainly caused by human error.
    • That was certainly sweet of him.
  3. 3.

    chắc chắn rồi

    An emphatic affirmative answer; of course.

    Từ 'chắc chắn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'không nghi ngờ gì', nhưng khi đi kèm với 'rồi' trong ngữ cảnh trả lời câu hỏi, nó chuyển sang nghĩa khẳng định đồng ý.

    Trong tiếng Việt, 'chắc chắn rồi' thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ hoặc đồng ý một cách nhiệt tình.

    • Would you like it with ice?  Certainly, and with lemon please.
    • Would you like it with ice? Certainly, and with lemon please.Bạn có muốn thêm đá không? Chắc chắn rồi, cho tôi thêm cả chanh nữa nhé.