surely
adv/ˈʃɔːli//ˈʃʊəli/- 1.
chắc chắn
Without fail.
⚠ Học sinh hay dùng 'chắc chắn' theo nghĩa 'tất nhiên' (certainly) trong mọi trường hợp; ở nghĩa này, 'chắc chắn' nhấn mạnh vào sự hoàn thành không thể tránh khỏi của một quá trình. — Từ 'chắc chắn' cũng được dùng cho nghĩa 'certainly'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: ở nghĩa này, nó đi kèm với các động từ chỉ quá trình hoặc thời gian (như 'đến nơi', 'hoàn thành').
ℹ Trong cụm từ 'slowly but surely', người Việt thường dùng 'chắc chắn' hoặc 'thế nào cũng' để nhấn mạnh kết quả cuối cùng dù tốc độ có chậm.
- slowly but surely
- We are moving slowly but surely, but we will arrive on time.Dù đi chậm nhưng chắc chắn chúng ta sẽ đến nơi đúng giờ.
- 2.
chắc chắn
Certainly, undoubtedly.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'với sự tự tin', nhưng ở nghĩa đó nó thường bổ nghĩa trực tiếp cho động từ (ví dụ: 'anh ấy trả lời một cách chắc chắn'), còn ở nghĩa này nó đóng vai trò là trạng từ tình thái cho cả câu.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chắc chắn' thường được đặt ở đầu câu để thể hiện thái độ của người nói đối với toàn bộ nội dung câu sau đó.
- Surely, you must be joking.
- You don’t suppose we're going to pay for you, surely?
- 3.
một cách tự tin
With confidence.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'chắc chắn' (certainly); 'chắc chắn' dùng để chỉ sự thật, còn 'một cách tự tin' dùng để chỉ thái độ thực hiện hành động.
ℹ Trong tiếng Việt, trạng từ chỉ cách thức thường được tạo bằng cách thêm cụm 'một cách' trước tính từ.
- His feet were planted surely on the ground.
- Forasmuch as many have taken in hand to set forth in order a declaration of those things which are most surely believed among us[…].