sure

adj/ʃɔː//ʃʊə/
  1. 1.

    chắc chắn

    Certain in one's knowledge or belief.

    • The very excess of the extravagance, in fact, by suggesting to the reader continually the mere aeriality of the entire speculation, furnishes the surest means of disenchanting him from the horror which might else gather upon his feelings.
    • The Celebrity, by arts unknown, induced Mrs. Judge Short and two other ladies to call at Mohair on a certain afternoon when Mr. Cooke was trying a trotter on the track. The three returned wondering and charmed with Mrs. Cooke; they were sure she had had no hand in the furnishing of that atrocious house.
  2. 2.

    nhớ

    Certain to act or be a specified way.

    Học sinh hay viết 'hãy chắc chắn khóa cửa' theo kiểu dịch từng từ; đúng phải là 'hãy nhớ khóa cửa'.

    Trong tiếng Việt, cụm 'be sure to' thường được dịch bằng động từ 'nhớ' để thể hiện lời nhắc nhở thay vì tính từ 'chắc chắn'.

    • Be sure to lock the door when you leave.
    • Be sure to lock the door when you leave.Hãy nhớ khóa cửa khi bạn rời đi.
  3. 3.

    an toàn

    Free from danger; safe; secure.

    Trong tiếng Anh cổ, 'sure' được dùng để chỉ sự an toàn, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này đã trở nên lỗi thời và thường được thay thế bằng 'safe'.

    • Feare not: the Forreſt is not three leagues off, / If we recouer that, we are ſure enough.
    • We will be safe if we can reach the forest.Chúng ta sẽ an toàn nếu chạy được vào trong rừng.
  4. 4.

    đính hôn

    Betrothed; engaged to marry.

    Từ 'đính hôn' được dùng để chỉ trạng thái đã hứa hôn, không mang nghĩa chắc chắn hay an toàn như các nghĩa khác của từ 'sure' trong tiếng Anh hiện đại.

    • c. 1513-1518 (probably date written, published after 1535) Thomas More, History of King Richard III The king was sure to Dame Elizabeth Lucy, and her husband before God.
    • I presum'd […] [that] you had been sure, as fast as faith could bind you, man and wife.

sure

adv/ʃɔː//ʃʊə/
  1. 1.

    chắc chắn

    Without doubt, certainly.

    Học sinh hay dùng 'chắc chắn' sai vị trí trong câu như 'Chắc chắn anh ấy đến', đúng phải là 'Anh ấy chắc chắn sẽ đến'.

    Trong tiếng Việt, 'chắc chắn' thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự khẳng định.

    • Sure he's coming! Why wouldn't he?
    • "Did you kill that bear yourself?" ―"I sure did!"
  2. 2.

    chắc như đinh đóng cột

    Without fail, surely.

    Học sinh hay dùng 'chắc chắn' cho mọi ngữ cảnh; trong văn phong cổ hoặc nhấn mạnh, hãy dùng 'chắc như đinh đóng cột' để thể hiện sự khẳng định tuyệt đối.

    Cụm từ này mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn nhiều so với từ 'chắc chắn' thông thường.

    • Theſe are the wings ſhall make it flie as ſwift, As dooth the lightening: or the breath of heauen, And kill as ſure as it ſwiftly flies.
    • This arrow will hit the target as sure as death.Mũi tên này sẽ bắn trúng đích, chắc như đinh đóng cột.

sure

intj/ʃɔː//ʃʊə/
  1. 1.

    được chứ

    Yes; of course.

    Trong tiếng Việt, 'được chứ' mang sắc thái đồng ý nhiệt tình, trong khi 'chắc chắn rồi' nhấn mạnh vào sự khẳng định.

    • "Could you tell me where the washrooms are?" "Sure, they're in the corner over there."
    • Could you tell me where the washrooms are? - Sure, they're in the corner over there.Bạn có thể chỉ cho tôi nhà vệ sinh ở đâu không? - Được chứ, nó ở ngay góc đằng kia.
  2. 2.

    được thôi

    Yes; I guess; you could say that; a weak or noncommittal positive response.

    Trong tiếng Việt, từ 'được thôi' thể hiện sự đồng ý mang tính chấp nhận, phù hợp với các tình huống giao tiếp thông thường.

    • "Do you like cats?" "Sure."
    • "Do you want me to put this in the garage?" "Sure, go ahead."
  3. 3.

    không có chi

    You're welcome; polite response to being thanked.

    Trong ngữ cảnh này, 'sure' được dùng như một lời đáp lại lời cảm ơn, tương tự như 'you're welcome'.

    • "Thanks for helping me with that electrical fault." "Sure. Any time."
    • Thanks for helping me with the light. - Sure. Any time.Cảm ơn bạn đã giúp tôi sửa cái đèn. - Không có chi, bất cứ lúc nào bạn cần.