candidate
noun/ˈkæn.dɪ.dət//ˈkæn.dɪ.deɪt/- 1.
- 2.
ứng viên tiềm năng
A person who is thought likely or worthy to gain a position or privilege.
⚠ Học sinh thường viết 'một người ứng viên tiềm năng'; từ 'ứng viên' đã mang nghĩa là người nên không cần thêm 'người' ở phía trước.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ứng viên' thường được dùng kèm với các tính từ như 'tiềm năng' hoặc 'sáng giá' để nhấn mạnh khả năng được chọn.
- She is a strong candidate for the position of CEO.Cô ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí giám đốc điều hành.
- 3.
thí sinh
A participant in an examination.
⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'ứng cử viên' cho người đi thi, nhưng 'ứng cử viên' chỉ dùng cho người tham gia bầu cử hoặc ứng tuyển công việc; đúng phải là 'thí sinh'.
- Candidates must remain silent for the entirety of the exam.
- Candidates must remain silent for the entirety of the exam.Tất cả thí sinh phải giữ im lặng trong suốt quá trình làm bài thi.
- 4.
nghiên cứu sinh
A student taking a degree who has finished the coursework but has other remaining requirements such as a dissertation.
⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'candidate' thành 'ứng viên' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa học thuật này, 'ứng viên' không thể hiện được trạng thái đang thực hiện luận án như 'nghiên cứu sinh'.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được gắn liền với bậc tiến sĩ, nên 'nghiên cứu sinh' là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất cho người đã xong môn học và đang làm luận án.
- a Ph.D. candidate
- He is currently a candidate at this university.Anh ấy hiện là nghiên cứu sinh tại trường đại học này.