candidate

noun/ˈkæn.dɪ.dət//ˈkæn.dɪ.deɪt/
  1. 1.

    ứng cử viên

    A person who seeks to be elected or appointed to a position or privilege.

    • Smith announced he was the party's candidate for the next election.
    • All candidates who miss the deadline or make a spelling mistake in their applications are automatically rejected.
  2. 2.

    ứng viên tiềm năng

    A person who is thought likely or worthy to gain a position or privilege.

    ⚠ Học sinh thường viết 'một người ứng viên tiềm năng'; từ 'ứng viên' đã mang nghĩa là người nên không cần thêm 'người' ở phía trước.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ứng viên' thường được dùng kèm với các tính từ như 'tiềm năng' hoặc 'sáng giá' để nhấn mạnh khả năng được chọn.

    • She is a strong candidate for the position of CEO.Cô ấy là một ứng viên tiềm năng cho vị trí giám đốc điều hành.
  3. 3.

    thí sinh

    A participant in an examination.

    ⚠ Học sinh đôi khi dùng từ 'ứng cử viên' cho người đi thi, nhưng 'ứng cử viên' chỉ dùng cho người tham gia bầu cử hoặc ứng tuyển công việc; đúng phải là 'thí sinh'.

    • Candidates must remain silent for the entirety of the exam.
    • Candidates must remain silent for the entirety of the exam.Tất cả thí sinh phải giữ im lặng trong suốt quá trình làm bài thi.
  4. 4.

    nghiên cứu sinh

    A student taking a degree who has finished the coursework but has other remaining requirements such as a dissertation.

    ⚠ Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'candidate' thành 'ứng viên' trong mọi ngữ cảnh; với nghĩa học thuật này, 'ứng viên' không thể hiện được trạng thái đang thực hiện luận án như 'nghiên cứu sinh'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được gắn liền với bậc tiến sĩ, nên 'nghiên cứu sinh' là thuật ngữ chuyên môn chính xác nhất cho người đã xong môn học và đang làm luận án.

    • a Ph.D. candidate
    • He is currently a candidate at this university.Anh ấy hiện là nghiên cứu sinh tại trường đại học này.

candidate

verb/ˈkæn.dɪ.deɪt//ˈkandɪdɛjt/
  1. 1.

    ứng cử

    To stand as a candidate for an office, typically for a religious one.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ứng cử cho vị trí' khi muốn nói về việc tự tiến cử, nhưng 'ứng cử' đã bao hàm ý nghĩa này; không cần thêm từ bổ trợ rườm rà.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ứng cử' thường dùng cho các chức vụ chính trị hoặc bầu cử công khai. Khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này mang tính trang trọng và chuyên biệt.

    • The matter of candidating for a pulpit is not a matter of difference between congregations and Rabbis, but between Rabbis themselves.
    • Furthermore, the fact that a school principal has only been in a large school six weeks does not prevent his candidating for principal of a larger school with larger salary.
  2. 2.

    đề cử

    To make or name (something) as a candidate (to be chosen or deemed suitable for a purpose).

    ℹ Trong tiếng Anh, 'candidate' hiếm khi được dùng làm động từ; người bản ngữ thường dùng 'nominate' hoặc 'propose' thay thế.

    • Performance comparison of solar energy conversion candidated for SPS. (From NASA, Lyndon B. Johnson Space Center, Houston 1977.)
    • In this program if a processor becomes idle, then all feasible activities requiring that kind of processor will be candidated for scheduling. If the number of candidates is more than the number of available processors, activities with higher priority ...

candidate

verb/ˈkæn.dɪ.deɪt//ˈkandɪdɛjt/
  1. 1.

    quét vôi

    To make white; to whitewash.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'quét vôi' là hành động cụ thể dùng vôi để làm trắng tường, khác với 'tẩy trắng' thường dùng cho việc làm mất màu vải hoặc giấy bằng hóa chất.

    • They whitewashed the old garden wall to make it look cleaner.Họ đã quét vôi bức tường cũ trong vườn để nó trông sạch sẽ hơn.