likely

adj/ˈlaɪkli/
  1. 1.

    có khả năng

    Probable; having a greater-than-even chance of occurring.

    Học sinh hay viết 'nó là khả năng xảy ra'; đúng phải là 'nó có khả năng xảy ra'.

    Trong tiếng Việt, 'dễ' thường được dùng trước một động từ để chỉ một việc có khả năng xảy ra cao, ví dụ: 'trời dễ mưa lắm'.

    • Rain is likely later this afternoon.
    • His parents — a restless, titanically self-involved father and a mother who cultivated her inner life in strict solitude — seem a much likelier source for his condition.
  2. 2.

    có khả năng

    Reasonably to be expected; apparently destined, probable.

    Học sinh hay dịch máy móc 'likely' thành 'thích' (do nhầm với 'like'), ví dụ: 'Anh ấy thích thành công' thay vì đúng phải là 'Anh ấy có khả năng thành công'.

    Trong tiếng Việt, 'có khả năng' thường đi kèm với các từ chỉ dự đoán như 'sẽ' hoặc 'chắc là'.

    • Do you think there's likely to be snow?
    • He is likely to succeed at anything he tries.
  3. 3.

    thích hợp

    Appropriate, suitable; believable; promising, having a good potential.

    Trong tiếng Việt, 'thích hợp' và 'phù hợp' thường được dùng sau động từ 'là' hoặc 'trở thành' để mô tả một người hoặc vật đáp ứng được yêu cầu của hoàn cảnh.

    • Jones is a likely candidate for management.
    • The relationship with social status is a likely topic for investigation.
  4. 4.

    đáng tin

    Plausible; within the realm of credibility.

    Trong tiếng Việt, 'đáng tin' thường được dùng để đánh giá tính xác thực của một lời nói hoặc một câu chuyện hơn là xác suất xảy ra của một sự kiện.

    • not a very likely excuse.
    • The DPRK propagated an extraordinary tale of his birth occurring on Mount Baekdu, one of Korea's most revered sites, being accompanied by shooting stars in the sky. It is more likely that he was born in a small village in the USSR, while his father was serving as a Soviet-backed general during the second world war.
  5. 5.

    dễ dẫn đến

    Leading with high probability to some specified outcome.

    Học sinh hay dịch nhầm 'likely' thành 'có thể' trong mọi trường hợp; 'có thể' chỉ diễn tả khả năng xảy ra, còn 'dễ dẫn đến' nhấn mạnh vào kết quả tất yếu của một tình huống.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để cảnh báo về một hệ quả tiêu cực.

    • a likely recipe for disaster.
    • Lack of preparation is a likely recipe for failure.Việc không chuẩn bị kỹ là điều dễ dẫn đến thất bại.
  6. 6.

    dễ chịu

    Attractive; pleasant.

    Từ 'dễ chịu' có thể dùng cho cả người và vật (địa điểm, thời tiết, cảm giác), trong khi 'dễ mến' chỉ nên dùng cho người.

    • I found a likely spot under a shady tree for the picnic.
    • I found a likely spot under a shady tree for the picnic.Tôi đã tìm thấy một chỗ dễ chịu dưới bóng cây râm mát để cắm trại.

likely

noun/ˈlaɪkli/
  1. 1.

    ứng viên sáng giá

    Something or somebody considered likely.

    Học sinh hay viết 'anh ấy là người có khả năng nhất' để chỉ người giỏi; đúng phải là 'anh ấy là ứng viên sáng giá nhất' để chỉ người có nhiều cơ hội được chọn.

    Trong tiếng Việt, 'likely' khi dùng như danh từ thường được dịch theo ngữ cảnh cụ thể như 'ứng viên' hoặc 'khả năng' thay vì một từ đơn lẻ.

    • He is the most likely candidate for this position.Anh ấy là ứng viên sáng giá nhất cho vị trí này.

likely

adv/ˈlaɪkli/
  1. 1.

    có lẽ

    Probably.

    Trong tiếng Việt, 'có lẽ' thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ chính để diễn đạt sự phỏng đoán.

    • Likely he’ll win the election in this economy.
    • He’ll likely win the election in this economy.
  2. 2.

    tương tự

    Similarly.

    Trong tiếng Anh hiện đại, 'likely' với nghĩa là 'tương tự' đã trở nên lỗi thời và hiếm gặp; người bản ngữ thường dùng 'similarly' hoặc 'in a similar way'.

    • These two situations happened similarly.Hai tình huống này diễn ra tương tự nhau.