probably

adv/ˈpɹɒb.ə.bli//ˈpɹɒb.li/
  1. 1.

    có lẽ, có lẽ, có thể

    In all likelihood.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'có lẽ' và 'chắc là' thường được đặt ở đầu hoặc giữa câu để thể hiện mức độ tin tưởng cao hơn so với 'có thể'.

    • She probably has arrived by now.
    • She has probably arrived by now.