cruise
noun/kɹuːz//kɹʉwz/- 1.
chuyến du thuyền
A sea or lake voyage, especially one taken for pleasure.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'một cái du thuyền' để chỉ hành trình; từ 'du thuyền' ở đây đã bao hàm nghĩa chuyến đi nên không cần thêm loại từ 'cái'.
ℹ Từ 'chuyến du thuyền' đã bao gồm danh từ chỉ hành trình (chuyến), do đó không cần thêm loại từ đứng trước.
- Judge Short had gone to town, and Farrar was off for a three days' cruise up the lake. I was bitterly regretting I had not gone with him when the distant notes of a coach horn reached my ear, and I descried a four-in-hand winding its way up the inn road from the direction of Mohair.
- He departed with the Naniwa and the Hashidate²⁰ for a two day cruise, skirting the Wuchiu and Hui Ch’uan Islands and the shore of Fukien Province.
- 2.
giai đoạn bay hành trình
Portion of aircraft travel at a constant airspeed and altitude between ascent and descent phases.
ℹ Trong ngữ cảnh hàng không, thuật ngữ này mô tả trạng thái bay ổn định, khác với các giai đoạn cất cánh hoặc hạ cánh.
- After reaching a stable altitude, the aircraft began the cruise phase.Sau khi đạt độ cao ổn định, máy bay bắt đầu giai đoạn bay hành trình.
- 3.
kỳ phục vụ
A period spent in the Marine Corps.
ℹ Đây là từ lóng chuyên biệt trong quân đội Mỹ, không nên dùng từ này để chỉ các kỳ nghỉ dưỡng trên biển.
- I ended my cruise of four years in the Marine Corps at the first Officers' Training Camp for enlisted men at Quantico […]
- The New Orleans had to have numerous alterations made, and as the Chicago was just about going into commission, I was ordered to that ship to finish my cruise.
- 4.
cuộc diễu hành xe
A car enthusiasts' event where they drive their vehicles in a group.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'diễu hành' thường gợi cảm giác trang trọng hoặc có tổ chức, nên khi dùng cho các buổi tụ họp tự phát của người chơi xe, người ta thường dùng cụm từ 'buổi tụ họp lái xe'.
- Near-synonym: car show
- This weekend the classic car club will hold a cruise around the city.Cuối tuần này câu lạc bộ xe cổ sẽ tổ chức một cuộc diễu hành xe quanh thành phố.
- 5.
giai đoạn duy trì
A period of reducing the dosage of PEDs instead of cycling them off as opposed to a full-dosed cycle (blast).
ℹ Thuật ngữ này được mượn trực tiếp từ cộng đồng thể hình quốc tế và thường được dùng kèm với từ 'blast' (đợt dùng liều cao).
- He is in a cruise phase after finishing a high-dose cycle.Anh ấy đang trong giai đoạn duy trì sau khi kết thúc đợt dùng thuốc liều cao.