sail
noun/seɪl/[seɪɫ]- 1.
cánh buồm, buồm
A piece of fabric attached to a boat and arranged such that it causes the wind to drive the boat along. The sail may be attached to the boat via a combination of mast, spars and ropes.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái buồm'; đúng phải là 'một cánh buồm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cánh' là loại từ thường dùng cho các vật có hình dáng phẳng và rộng như cánh buồm, cánh cửa hay cánh quạt.
- When we haue laught to ſee the ſailes conceiue / And grow big bellied with the wanton winde; […]
- The sailor is hoisting the sail to catch the wind.Thủy thủ đang kéo cánh buồm lên để đón gió.
- 2.
buồm
The concept of a sail or sails, as if a substance.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa khái niệm chung và đơn vị đếm; đừng viết 'thu bớt một cái buồm' vì 'buồm' ở đây là danh từ không đếm được, đúng phải là 'thu bớt buồm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'buồm' khi dùng với nghĩa khái quát (tổng diện tích vải đón gió) không cần loại từ, khác với khi chỉ một tấm vải cụ thể (cánh buồm).
- Take in sail: a storm is coming.
- We had to take in sail because a storm was coming.Chúng tôi phải thu bớt buồm vì bão sắp đến.
- 3.
sức gió
The power harnessed by a sail or sails, or the use of this power for travel or transport.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm 'sức gió' được dùng để chỉ lực đẩy mà cánh buồm tạo ra, khác với 'cánh buồm' là vật thể bằng vải.
- This boat travels by sail.Con thuyền này chạy nhờ sức gió.
- 4.
tàu thuyền
A sailing vessel; a vessel of any kind; a craft.
⚠ Học sinh hay viết 'một trăm tàu thuyền' khi đếm số lượng; đúng phải có loại từ là 'một trăm chiếc tàu thuyền'.
ℹ Trong tiếng Anh, 'sail' có thể dùng làm danh từ đếm được để chỉ toàn bộ con tàu, nhưng trong tiếng Việt, ta phải dùng 'chiếc tàu thuyền' hoặc 'con tàu' để chỉ rõ đơn vị.
- Twenty sail were in sight.
- "[…] The quay is upwards of 1,000 feet in length, and capable of accommodating more than 100 sail of traders; and there are generally a considerable number of vessels of from 40 to 300 tons burden, from various parts of the world, waiting to receive their cargoes."
- 5.
tháp chỉ huy
The conning tower of a submarine.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tháp chỉ huy' là thuật ngữ chuyên ngành hải quân, không nên nhầm lẫn với các loại cánh buồm trên tàu thuyền thông thường.
- The submarine's sail is surfacing above the water.Tháp chỉ huy của tàu ngầm đang nổi lên trên mặt nước.