relax
verb/ɹɪˈlæks/- 1.
nới lỏng
To make something loose.
⚠ Từ 'nới lỏng' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'làm cho bớt nghiêm ngặt' (sense 5), nhưng ở đây nó tập trung vào khía cạnh vật lý (dây, cơ).
ℹ Từ này được dùng cho các vật thể vật lý như dây, cơ bắp hoặc các bộ phận cơ thể. Đối với các quy định hoặc luật lệ, hãy dùng từ 'nới lỏng' hoặc 'giảm bớt'.
- to relax a rope or cord
- to relax the muscles or sinews
- 2.
làm lỏng
To make something loose.
ℹ Trong ngữ cảnh y khoa, 'làm lỏng' thường được dùng để mô tả việc giảm độ cứng của các chất thải hoặc cơ quan nội tạng thay vì dùng cho các vật thể rắn thông thường.
- An aperient relaxes the bowels.
- A laxative helps to relax the bowels, making it easier for the patient to have a bowel movement.Thuốc nhuận tràng giúp làm lỏng phân, giúp người bệnh dễ đi tiêu hơn.
- 3.
lỏng ra
To become loose.
⚠ Học sinh hay dùng 'nới lỏng' cho trường hợp này, nhưng 'nới lỏng' là ngoại động từ (cần có tân ngữ); đúng phải là 'lỏng ra' cho nội động từ.
ℹ Trong tiếng Việt, các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái thường đi kèm với các từ như 'ra', 'lên', hoặc 'xuống' để làm rõ hướng thay đổi.
- The rope began to relax after being pulled too tightly.Sợi dây thừng bắt đầu lỏng ra sau khi bị kéo căng quá mức.
- 4.
làm cho ai đó thư giãn
To relieve (someone or someone's mind) of stress; to enable to rest; to calm down.
⚠ Học sinh thường viết 'làm thư giãn ai đó'; cách dùng đúng phải là 'làm cho ai đó thư giãn'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này cần có tân ngữ chỉ người hoặc bộ phận cơ thể (như 'tâm trí') đi kèm để làm rõ đối tượng được thư giãn.
- Amusement relaxes the mind.
- Listening to soft music helps to relax someone after a tiring day at work.Nghe nhạc nhẹ nhàng giúp làm cho ai đó thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
- 5.
thư giãn
To rest and become relieved of stress.
ℹ Từ 'thư giãn' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần thoải mái, trong khi 'nghỉ ngơi' nhấn mạnh vào việc dừng các hoạt động thể chất để hồi phục sức khỏe.
- I like to relax by listening to music.
- I relax in the living room.
- 6.
nới lỏng
To make something less severe or tense.
⚠ Học sinh hay viết 'làm thư giãn kỷ luật'; đúng phải là 'nới lỏng kỷ luật'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nới lỏng' thường đi kèm với các danh từ chỉ quy định, chính sách hoặc kỷ luật.
- to relax discipline
- to relax one's attention or endeavours