cheese

noun/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    phô mai, phô ma, phô mai, pho mát, phó mát

    A dairy product made from curdled or cultured milk.

    Học sinh đôi khi viết nhầm thành 'phô ma'; dạng đúng và phổ biến nhất là 'phô mai'.

    Vì phô mai là danh từ không đếm được trong tiếng Việt, bạn không cần thêm loại từ phía trước.

    • I like to eat a cheese sandwich for breakfast.Tôi thích ăn bánh mì kẹp phô mai vào bữa sáng.
  2. 2.

    loại phô mai

    Any particular variety of cheese.

    Trong tiếng Việt, 'phô mai' là danh từ không đếm được, vì vậy để chỉ các loại khác nhau, ta cần thêm từ chỉ loại như 'loại' hoặc 'dòng'.

    • This shop sells many varieties of cheese from all over the world.Cửa hàng này bán rất nhiều loại phô mai từ khắp nơi trên thế giới.
  3. 3.

    bánh phô mai

    A piece of cheese, especially one moulded into a large round shape during manufacture.

    Học sinh thường dùng 'cái' làm loại từ cho mọi thứ, nhưng với phô mai nguyên khối lớn, người Việt dùng 'bánh' hoặc 'cục'.

    Trong tiếng Việt, 'bánh' thường dùng cho các loại thực phẩm có hình tròn hoặc dẹt, không chỉ riêng bánh ngọt.

    • He had a gloating expression on his face, and was perseveringly rolling a large cheese along the middle of the road.
    • In the tomographic images of the 30-day-old cheeses, the gantry had to be removed with image processing techniques: first, the binarised image (grey level larger than 10⁴) was eroded with a disk of three pixels.
  4. 4.

    mứt cô đặc

    A thick variety of jam (fruit preserve), as distinguished from a thinner variety (sometimes called jelly)

    Trong tiếng Việt, từ 'cheese' trong ngữ cảnh này không được dịch là 'phô mai' vì sẽ gây hiểu lầm là sản phẩm từ sữa.

    • 1807, Nutt, F. (1807). The Complete Confectioner: Or, The Whole Art of Confectionary Made Easy: Containing, Among a Variety of Useful Matter, the Art of Making the Various Kinds of Biscuits, Drops ... as Also the Most Approved Method of Making Cheeses, Puddings, Cakes &c. in 250 Cheap and Fashionable Receipts. The Result of Many Years Experience with the Celebrated Negri and Witten. United Kingdom: reprinted, for Richard Scott and sold at his bookstore, no. 243 Pearl-street. p.82-3, No.244. Damson Cheese: “Pick the damsons free from stalks···You may make plum or bullace cheese in the same way···”
    • My mother often makes plum cheese every autumn.Mẹ tôi thường làm món mứt cô đặc từ quả mận vào mỗi mùa thu.
  5. 5.

    mứt trái cây đặc

    A substance resembling cream cheese, such as lemon cheese

    Học sinh hay dịch nhầm 'lemon cheese' thành 'phô mai chanh'; đúng phải là 'mứt chanh đặc'.

    Trong tiếng Anh, từ 'cheese' đôi khi được dùng cho các loại thực phẩm có kết cấu đặc tương tự phô mai, dù chúng không phải là sản phẩm từ sữa.

    • My mother often makes lemon cheese to eat with bread.Mẹ tôi thường làm mứt trái cây đặc từ chanh để ăn kèm với bánh mì.
  6. 6.

    sự sến súa

    That which is melodramatic, overly emotional, or cliché, i.e. cheesy.

    Học sinh hay dùng 'phô mai' để dịch nghĩa này, nhưng 'phô mai' chỉ dùng cho thực phẩm; đúng phải là 'sự sến súa'.

    Từ này được mượn nghĩa từ thực phẩm để chỉ tính chất của một tác phẩm nghệ thuật hoặc hành vi.

    • It's time to add some cheese to this action burger! Every genre has them, everybody loves them ... it's the parodies!
    • A film ostensibly about the lead singer of a hair metal band killing innocent people on a future planet Earth, Alienator is the epitome of low-budget cheese.

cheese

verb/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    làm phô mai

    To prepare curds for making cheese.

    Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • They are cheesing the fresh cow's milk.Họ đang làm phô mai từ sữa bò tươi.
  2. 2.

    đục lỗ

    To make holes in a pattern of circuitry to decrease pattern density.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • The engineer needs to cheese the circuit board to optimize space.Kỹ sư cần đục lỗ trên bảng mạch để tối ưu hóa không gian.
  3. 3.

    cười toe toét

    To smile excessively, as for a camera.

    Cụm từ này thường được dùng để chỉ nụ cười rộng đến tận mang tai, đôi khi mang sắc thái hơi quá đà hoặc thiếu tự nhiên.

    • Yeah, a couple homegirls cheese they little faces off / They happy cause they finally got they braces off
    • It's been a long time since you fell in love / You ain't coming out your shell, you ain't really been yourself / Tell me, what must I do? (Do tell, my love) / 'Cause luckily I'm good at reading / I wouldn't bug him, but he won't stop cheesin'

cheese

intj/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    cười lên nào, hai

    Said while being photographed, to give the impression of smiling.

    Trong tiếng Việt, người chụp ảnh thường nói 'cười lên nào' hoặc 'một, hai, ba' thay vì dịch sát nghĩa từ 'phô mai' (cheese).

    • Say "cheese"! ... and there we are!
    • Everyone say cheese, get ready for the photo!Mọi người cười lên nào, chuẩn bị chụp ảnh nhé!

cheese

noun/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    lúa

    Wealth, fame, excellence, importance.

    Trong tiếng Việt, 'lúa' là một từ lóng phổ biến để chỉ tiền, tương tự như cách dùng 'cheese' trong tiếng Anh. Tuy nhiên, vì đây là từ lóng, bạn chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.

    • He works hard just to make a lot of cheese.Anh ta làm việc chăm chỉ chỉ để kiếm thật nhiều lúa.
  2. 2.

    hàng xịn

    The correct thing, of excellent quality; the ticket.

    Đây là cách dùng từ lóng lỗi thời trong tiếng Anh, người học nên lưu ý để hiểu khi đọc văn bản cũ chứ không nên dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • These cheroots are the real cheese.
    • These cheroots are the real cheese.Mấy điếu xì gà này đúng là hàng xịn đấy.

cheese

verb/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    thôi

    To stop; to refrain from.

    Trong tiếng Anh, 'cheese' ở nghĩa này thường dùng trong các câu mệnh lệnh ngắn gọn, mang tính chất lóng hoặc không trang trọng.

    • Cheese it! The cops!
    • Cheese your patter! (= stop talking, shut up)

cheese

noun/t͡ʃiːz//t͡ʃiz/
  1. 1.

    mẹo ăn gian

    The exploitation, or opportunity for exploitation, of an unintentional video game mechanic.

    Đây là thuật ngữ chuyên dùng trong cộng đồng game thủ, không dùng trong ngữ cảnh đời thường.

    • That player used a cheese to defeat the final boss.Người chơi đó đã dùng mẹo ăn gian để hạ gục con trùm cuối.