quit

adj/kwɪt/[kʰw̥ɪt]
  1. 1.

    thoát khỏi

    Released from obligation, penalty, etc; free, clear, or rid.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một cụm động từ để chỉ việc loại bỏ hoặc thoát khỏi một tình trạng không mong muốn.

    • With mounting anger the King denounced the pair, both father and son, and was about to condemn them to death when his strength gave out. Faint and trembling he was unable to walk and the sword fell from his hands as he murmured: 'May the Protector of the Buddhist Faith grant me but seven more days grace of life to be quit of this disloyal couple, father and son'.
    • I really want to be quit of this burden of debt as soon as possible.Tôi rất muốn thoát khỏi gánh nặng nợ nần này càng sớm càng tốt.

quit

verb/kwɪt/[kʰw̥ɪt]
  1. 1.

    rời khỏi

    To leave (a place).

    Khác với 'rời đi' (thường dùng cho việc đi khỏi một địa điểm chung chung), 'rời khỏi' nhấn mạnh vào hành động tách mình ra khỏi một không gian cụ thể.

    • The British quit India in the 1940s.
    • Jones had no sooner quitted the room, than the petty-fogger, in a whispering tone, asked Mrs Whitefield, “If she knew who that fine spark was?”
  2. 2.

    giải thoát

    To set at rest; to free, as from anything harmful or oppressive; to relieve; to clear; to liberate.

    Từ 'giải thoát' thường được dùng trong ngữ cảnh mang tính trang trọng hoặc văn chương khi nói về việc thoát khỏi những áp lực tinh thần.

    • To quit you […] of this fear, […]you have already lookt Death in the face; what have you found so terrible in it?
    • I want to quit you of this fear.Tôi muốn giải thoát bạn khỏi nỗi sợ hãi này.
  3. 3.

    miễn

    To release from obligation, accusation, penalty, etc.; to absolve; to acquit.

    Học sinh hay dùng 'nghỉ' để dịch nghĩa này, ví dụ 'nghỉ nợ', nhưng đúng phải là 'miễn nợ'.

    Trong tiếng Việt, 'miễn' thường đi kèm với các danh từ chỉ nghĩa vụ hoặc khoản phí như 'miễn phí', 'miễn thuế', 'miễn nợ'.

    • God will relent, and quit thee all his debt;
    • The creditor agreed to quit him of all his debt.Chủ nợ đã đồng ý miễn cho anh ấy toàn bộ số nợ.
  4. 4.

    từ bỏ

    To abandon, renounce (a thing).

    Từ này có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'ngừng làm một hoạt động' (stop/give up), nhưng 'từ bỏ' nhấn mạnh vào việc từ bỏ một thói quen hoặc một ý định hơn là chỉ đơn thuần dừng lại một hành động đang thực hiện.

    Khác với nghĩa 'nghỉ việc' (quit a job), từ này dùng khi bạn muốn nói về việc chấm dứt một thói quen hoặc một ý định.

    • He decided to quit his smoking habit.Anh ấy quyết định từ bỏ thói quen hút thuốc lá.
  5. 5.

    nghỉ việc, bỏ việc, thôi việc, từ chức

    To resign from (a job, office, position, etc.).

    Học sinh hay viết 'tôi quit công việc'; đúng phải là 'tôi nghỉ việc'.

    Trong tiếng Việt, 'nghỉ việc' là một cụm từ cố định dùng để chỉ việc từ bỏ công việc, không cần thêm tân ngữ phía sau.

    • After having to work overtime without being paid, I quit my job.
    • After having to work overtime without being paid, I decided to quit my job.Sau khi phải làm thêm giờ mà không được trả lương, tôi đã quyết định nghỉ việc.
  6. 6.

    bỏ

    To stop, give up (an activity).

    • John is planning to quit smoking.

quit

noun/kwɪt/[kʰw̥ɪt]
  1. 1.

    chim quit

    Any of numerous species of small passerine birds native to tropical America.

    Đây là tên gọi chung cho một nhóm chim, không phải là tên của một loài chim cụ thể trong tiếng Việt, nên người học cần giữ nguyên từ 'quit' khi dịch.

    • I saw a quit perched on the tree branch.Tôi đã nhìn thấy một con chim quit đậu trên cành cây.