risk

noun/ɹɪsk/
  1. 1.

    nguy cơ, rủi ro

    The probability of a negative outcome to a decision or event.

    • There is risk of being brutalized, arrested, imprisoned and tortured, all because I want you to know the truth about this matter.
    • What crop(s) to plant, how much area to devote to each crop, and how much risk to take with respect to rainfall during the season are some of the decisions that must be made.
  2. 2.

    mức độ rủi ro

    The magnitude of possible loss consequent to a decision or event.

    Trong tiếng Việt, 'mức độ rủi ro' thường được dùng để chỉ quy mô của sự nguy hiểm hoặc thiệt hại, thay vì chỉ đơn thuần là khả năng xảy ra sự việc.

    • Will they find the prospect of greater risk a cause for concern, rather than a gift from the right?
    • The decision was also unlawful in disregarding the prospect of greater risk of sexual or physical abuse to girls at a co-educational residential school
  3. 3.

    mức độ rủi ro

    The potential negative effect of an event, determined by multiplying the likelihood of the event occurring with its magnitude should it occur.

    Trong tiếng Việt, 'rủi ro' thường được dùng để chỉ sự kiện không may chung chung. Khi muốn nói đến giá trị định lượng như trong toán học hoặc quản trị, cần thêm 'mức độ' phía trước.

    • If there is a 25% chance of running over schedule, costing you a $100 out of your own pocket, that might be a risk you are willing to take. But if you have a 5% chance of running overschedule, knowing that there is a $10,000 penalty, you might be less willing to take that risk.
    • This project has a very high risk because the potential extra costs could exceed the budget.Dự án này có mức độ rủi ro rất cao vì chi phí phát sinh có thể vượt quá ngân sách.
  4. 4.

    nguy cơ

    A possible adverse event or outcome.

    Trong tiếng Việt, 'nguy cơ' không cần loại từ đi kèm vì đây là danh từ trừu tượng.

    • the imminent and constant risk of assassination, a risk which has shaken very strong nerves
    • Smoking increases the risk of lung cancer.Việc hút thuốc lá làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi.
  5. 5.

    rủi ro

    A possible adverse event or outcome.

    Trong tiếng Việt, 'rủi ro' và 'nguy cơ' thường được dùng như danh từ không đếm được, không cần thêm loại từ phía trước.

    • Investing in that company carries many risks.Đầu tư vào công ty đó chứa đựng nhiều rủi ro.
  6. 6.

    mối nguy

    A thing (from the perspective of how likely or unlikely it is to cause an adverse effect).

    Từ 'mối nguy' thường được dùng để chỉ một đối tượng hoặc tình trạng cụ thể gây ra rủi ro, khác với nghĩa 'rủi ro' nói chung về mặt xác suất.

    • That man is going to be a big risk once he's out of prison.
    • Those stairs are a major risk.

risk

verb/ɹɪsk/
  1. 1.

    liều mình

    To incur risk of (an unwanted or negative outcome).

    Học sinh hay viết 'liều nguy hiểm'; đúng phải là 'liều mình' hoặc 'đánh cược với nguy hiểm'.

    Trong tiếng Việt, 'liều mình' thường đi kèm với hành động cụ thể, trong khi 'đánh cược' mang nghĩa ẩn dụ hơn về việc đặt cược một thứ gì đó vào rủi ro.

    • These people are putting themselves in danger by physically being on or near to the railway lines and risking serious injury.
    • He risked serious injury by crossing the railway tracks to save the dog.Anh ấy liều mình băng qua đường ray để cứu con chó.
  2. 2.

    đánh cược

    To incur risk of harming or jeopardizing.

    Học sinh hay viết 'đánh cược tương lai của bạn' bằng cách dùng từ 'nguy hiểm' như 'làm nguy hiểm tương lai'; đúng phải là 'đánh cược tương lai'.

    Trong tiếng Việt, 'đánh cược' thường mang sắc thái chủ động chấp nhận rủi ro để đạt được một mục đích nào đó.

    • England captain David Beckham has warned Wayne Rooney not to risk his long-term future by rushing his return from injury.
    • Don't risk your future just because of a hasty decision.Đừng đánh cược tương lai của bạn chỉ vì một quyết định vội vàng.
  3. 3.

    liều

    To incur risk as a result of (doing something).

    Học sinh hay viết 'liều lĩnh làm gì đó' (liều lĩnh là tính từ); đúng phải là 'liều làm gì đó'.

    Trong tiếng Việt, 'liều' thường được dùng như một động từ chỉ hành động quyết định làm việc gì đó dù có rủi ro.

    • Because of the wide range of styles on this album, it's hard to pin down the genre. I will risk suggesting folk-rock in an effort to be helpful.
    • After coming to New York, I decided to risk cycling again.