interview
noun/ˈɪn.tə.vjuː//ˈɪn.(t)ɚ.vju/- 1.
cuộc hội kiến
An official face-to-face meeting of monarchs or other important figures.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và trang trọng, chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngoại giao cấp cao, khác với 'phỏng vấn' hay 'buổi phỏng vấn' dùng trong tuyển dụng hoặc báo chí.
- To be present at an interview, as that famous of Henry the Eighth and Francis the First, so much renowned all over Europe[…], no age ever saw the like.
- The interview between the two kings changed the political landscape of that time.Cuộc hội kiến giữa hai vị vua đã làm thay đổi cục diện chính trị thời bấy giờ.
- 2.
cuộc gặp mặt
Any face-to-face meeting, especially of an official or adversarial nature.
ℹ Từ 'cuộc gặp mặt' mang nghĩa trung tính, dùng được cho cả các cuộc gặp mang tính chất đối đầu hoặc thảo luận nghiêm túc.
- (Aaron Burr narrating): It was at about this time that I learned exactly what it was that Hamilton had said of me, and knew that this world was far too narrow a place to contain the two of us. Hamilton's friend made one further attempt to get him off the hook but only further impaled the slanderer by remarking that should Colonel Burr wish to enquire of any other conversation of Hamilton concerning Burr, a prompt and frank avowal or denial would be given. This was too much. I told Van Ness to set a time and place for an interview [referring to a duel with pistols].
- He requested an interview to resolve the conflict between the two parties.Ông ấy đã yêu cầu một cuộc gặp mặt để giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên.
- 3.
cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
A conversation in person (or, by extension, over the telephone, Internet etc.) between a journalist and someone whose opinion or statements he or she wishes to record for publication, broadcast etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bài phỏng vấn' (sản phẩm báo chí) và 'cuộc phỏng vấn' (hoạt động trò chuyện). Đúng phải là 'cuộc phỏng vấn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc' được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hoạt động có sự tương tác giữa hai bên như 'cuộc phỏng vấn', 'cuộc trò chuyện' hay 'cuộc họp'.
- The reporter gave the witness an interview.
- He has a job interview on Saturday.
- 4.
cuộc phỏng vấn, sự gặp gỡ, sự gặp mặt
A formal meeting, in person, for the assessment of a candidate or applicant.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái phỏng vấn'; đúng phải là 'một cuộc phỏng vấn' vì đây là một sự kiện.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' thường được dùng trước các danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động có tính chất tổ chức như 'cuộc phỏng vấn', 'cuộc họp', hay 'cuộc thi'.
- It was a dreadful interview; I have no hope of getting the job.
- It was a dreadful interview; I have no hope of getting the job.Đó là một cuộc phỏng vấn tồi tệ; tôi không còn hy vọng gì vào việc nhận được công việc này.
- 5.
buổi thử giọng
An audition.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'buổi' đóng vai trò là danh từ chỉ đơn vị thời gian cho các hoạt động như này, không cần thêm loại từ khác.
- She was very nervous before her interview for the new movie.Cô ấy đã rất lo lắng trước khi tham gia buổi thử giọng cho bộ phim mới.
- 6.
cuộc thẩm vấn
A police interrogation of a suspect or party in an investigation.
⚠ Học sinh hay dùng 'cuộc phỏng vấn' cho cả cảnh sát, nhưng 'cuộc phỏng vấn' thường dùng cho việc làm hoặc báo chí; đúng phải là 'cuộc thẩm vấn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'phỏng vấn' mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, trong khi 'thẩm vấn' mang nghĩa pháp lý và điều tra.
- The suspect was taken to the police station for an interview.Nghi phạm đã được đưa đến đồn cảnh sát để thực hiện cuộc thẩm vấn.