question

noun/ˈkwɛs.tʃən//ˈkwɛs.tjən/
  1. 1.

    câu hỏi

    A worded or expressed sentence, phrase, or only a word on its own, which asks for information, a reply, or a response; an interrogative.

    • What is your question?
    • I told him about everything I could think of; and what I couldn't think of he did. He asked about six questions during my yarn, but every question had a point to it. At the end he bowed and thanked me once more. As a thanker he was main-truck high; I never see anybody so polite.
  2. 2.

    vấn đề

    A subject or topic for consideration or investigation.

    Trong tiếng Việt, 'vấn đề' được dùng rất phổ biến để chỉ một chủ đề cần thảo luận, trong khi 'câu hỏi' chỉ dùng cho một lời yêu cầu cung cấp thông tin.

    • The question of seniority will be discussed at the meeting.
    • There was a question of which material to use.
  3. 3.

    sự nghi ngờ

    A doubt or challenge about the truth, accuracy, or validity of a matter.

    Trong tiếng Anh, 'question' có thể dùng trong các cụm từ cố định như 'under question' hoặc 'without question', trong khi tiếng Việt thường dùng các cụm từ chứa 'sự nghi ngờ' để diễn đạt ý tương tự.

    • His claim to the property has come under question.
    • The story is true beyond question.
  4. 4.

    vấn đề

    A proposal to a meeting as a topic for deliberation.

    Từ 'vấn đề' cũng được dùng cho nghĩa 'chủ đề hoặc đề tài thảo luận' (sense 2). Tuy nhiên, ở nghĩa này, nó mang sắc thái hành động (cần được giải quyết ngay) thay vì chỉ là một chủ đề nghiên cứu chung chung.

    Trong ngữ cảnh họp hành, 'vấn đề' dùng để chỉ một nội dung cụ thể đang được xem xét để biểu quyết.

    • I move that the question be put to a vote.
    • Let us discuss this question before we put it to a vote.Chúng ta hãy cùng thảo luận vấn đề này trước khi bỏ phiếu.
  5. 5.

    sự tra tấn

    Interrogation by torture.

    Học sinh hay viết 'bị đưa đến sự tra tấn'; đúng phải là 'bị đưa đi chịu sự tra tấn' vì đây là một quá trình đau đớn mà tù nhân phải trải qua.

    Trong tiếng Anh cổ, cụm từ 'put to the question' là một cách nói giảm nói tránh cho hành động tra tấn. Trong tiếng Việt, không có cách nói tương đương về mặt từ vựng, nên phải dùng trực tiếp từ chỉ hành động tra tấn.

    • I, not at all ambitious of the crown of martyrdom, resolved to temporize: so that, when I was brought to the question the second time, I made a solemn recantation […]
    • The Scottish privy council had power to put state prisoners to the question.
  6. 6.

    cuộc trò chuyện

    Talk; conversation; speech.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, tương đương với 'conversation'. Trong tiếng Việt hiện đại, 'cuộc trò chuyện' là danh từ chỉ sự việc nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • Made she no verbal question?
    • Made she no verbal question?Nàng không hề có một cuộc trò chuyện nào với ông ấy sao?

question

verb/ˈkwɛs.tʃən//ˈkwɛs.tjən/
  1. 1.

    hỏi

    To ask questions of; to interrogate; to ask for information.

    Từ 'hỏi' được dùng trong hầu hết các tình huống hàng ngày, trong khi 'chất vấn' mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh điều tra hoặc họp hành.

    • Yet he lingered in Perryville with the determination of seeing Ruth, and questioning her about Helen Murray's letters.
    • However, a Carlisle newspaper got hold of the story, and at the half-yearly meeting of the Caledonian Railway Company, held on March 17, 1863, a shareholder, Mr. Meiklem, questioned the Chairman, Lt.-Col. Salkeld, regarding a "Chase of Engines," described in the newspaper article. The Chairman admitted that the statements made in the article were perfectly true.
  2. 2.

    hoài nghi

    To raise doubts about; have doubts about.

    Khi dùng với nghĩa này, 'hoài nghi' hoặc 'nghi ngờ' thường đi kèm trực tiếp với đối tượng mà người nói không tin tưởng, không cần thêm từ nối.

    • Question things. I have the most fun when I'm writing questioning things that people do not question- the assumptions that everybody knows are true.
    • He questioned South Korean claims that China is a major source of its pollution.
  3. 3.

    đặt câu hỏi

    To ask a question or questions; inquire or seek to know; examine.

    Học sinh hay viết 'hỏi câu hỏi'; đúng phải là 'đặt câu hỏi'.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'đặt câu hỏi' thường được dùng để chỉ hành động hỏi một cách trang trọng hoặc trong ngữ cảnh học tập.

    • He that questioneth much shall learn much.
    • Students should be bold enough to ask questions when they do not understand the lesson.Học sinh nên mạnh dạn đặt câu hỏi khi chưa hiểu bài.
  4. 4.

    tranh luận

    To argue; to converse; to dispute.

    Trong ngữ cảnh hiện đại, 'question' với nghĩa này mang sắc thái trang trọng hoặc cổ, trong khi 'tranh luận' là từ dùng hàng ngày để chỉ việc thảo luận có ý kiến trái chiều.

    • I pray you, think you question with the Jew.
    • They are sitting and questioning the terms of the contract.Họ đang ngồi tranh luận về các điều khoản trong hợp đồng.