wonder
noun/ˈwʌndə/[ˈwʌ̹ndə]- 1.
sự kinh ngạc
A sense of awe, astonishment and curiosity, inspired by unexpected events, novel experiences and inexplicable circumstances, sometimes accompanied by surprise, shock or reverence.
ℹ Từ này diễn tả trạng thái cảm xúc nội tâm, không phải là một vật thể cụ thể, nên không dùng loại từ.
- And they knew that it was hee which ſate for almes at the beautifull gate of the Temple: and they were filled with wonder and amazement at that which had happened vnto him.
- All wonder is the effect of novelty upon ignorance.
- 2.
kỳ quan
Something that causes amazement or awe; a marvel.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kỳ quan' (danh từ chỉ vật) và 'kỳ diệu' (tính từ). Ví dụ: không nói 'đây là một kỳ diệu', đúng phải là 'đây là một điều kỳ diệu'.
ℹ Từ 'kỳ quan' thường được dùng cho các công trình kiến trúc hoặc cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng, trong khi 'điều kỳ diệu' mang nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả sự việc hoặc con người.
- Wonders of the World seem to come in sevens.
- That concertina was a wonder in its way. The handles that was on it first was wore out long ago, and he'd made new ones of braided rope yarn. And the bellows was patched in more places than a cranberry picker's overalls.
- 3.
kỳ quan
Something that causes amazement or awe; a marvel.
⚠ Học sinh hay dùng 'một sự kỳ quan'; đúng phải là 'một kỳ quan' vì 'kỳ quan' đã mang nghĩa là một sự vật kỳ diệu rồi.
ℹ Từ 'kỳ quan' thường được dùng cho các công trình kiến trúc hoặc cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng, trong khi 'điều kỳ diệu' dùng cho các sự kiện hoặc hiện tượng mang tính chất phi thường.
- That stay in the country did her wonders.
- It's a wonder no-one saw me.
- 4.
kỳ quan
Something that causes amazement or awe; a marvel.
ℹ Từ 'kỳ quan' thường được dùng cho các công trình hoặc cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng, trong khi 'điều kỳ diệu' mang nghĩa bao quát hơn cho các sự kiện hoặc hiện tượng lạ thường.
- The idea was so ridiculous that it's a wonder anyone went along with it.
- The Great Wall is considered a wonder of the world.Vạn Lý Trường Thành được coi là một kỳ quan của thế giới.
- 5.
kỳ quan
Something that causes amazement or awe; a marvel.
ℹ Từ 'kỳ quan' thường được dùng cho các công trình kiến trúc hoặc cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng, trong khi 'điều kỳ diệu' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những sự kiện hoặc thành tựu bất ngờ.
- Given the limited resources, he's really performed wonders.
- The Egyptian pyramids are a wonder of the ancient world.Kim tự tháp Ai Cập là một kỳ quan của thế giới cổ đại.
- 6.
kỳ quan
Something that causes amazement or awe; a marvel.
ℹ Từ 'kỳ quan' thường dùng cho các công trình hoặc cảnh quan thiên nhiên nổi tiếng, trong khi 'điều kỳ diệu' mang nghĩa trừu tượng hơn cho các sự kiện bất ngờ.
- He's a wonder at cooking.
- Ha Long Bay is a wonder of the world.Vịnh Hạ Long là một kỳ quan của thế giới.