brain

noun/ˈbɹeɪ̯n//ˈbɹæ̝ɪ̯n/
  1. 1.

    bộ não, não, óc

    The control center of the central nervous system of an animal located in the skull which is responsible for perception, cognition, attention, memory, emotion, and action.

    Trong tiếng Việt, 'bộ não' thường được dùng khi nói về cơ quan vật lý, còn 'não' có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn khi nói về khả năng tư duy.

    • The Ueynes are ſpred foorth throughout the whole bodie, howbeit from one welhead, that is to ſay from the Liuer: ſo be the Sinews, howbeit from the Brayne; So likewiſe are the Heartſtrings, howbeit from the Heart.
    • The brain of a calf, sheep, and pig, young and served fresh, is reputedly erotic in its effects.
  2. 2.

    bộ não

    The control center of the central nervous system of an animal located in the skull which is responsible for perception, cognition, attention, memory, emotion, and action.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'bộ não' (cơ quan sinh học) và 'trí óc' (khả năng tư duy). Ví dụ: 'Anh ấy có một bộ não tốt' là sai, đúng phải là 'Anh ấy có một trí óc tốt' hoặc 'Anh ấy rất thông minh'.

    Trong tiếng Việt, 'óc' thường được dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về thức ăn, trong khi 'bộ não' mang tính khoa học và chính xác hơn.

    • caused the young Princess, the King's only Daughter, to be taken and thrust into a large velvet Sack, and her Brains to be knockt out with great Bars
    • The human brain is very complex.Bộ não của con người rất phức tạp.
  3. 3.

    đầu óc

    Mind.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bộ não' (cơ quan vật lý trong hộp sọ) và 'đầu óc' (tâm trí). Không nên nói 'tôi đau bộ não' khi ý muốn nói 'tôi đau đầu' hoặc 'tôi mệt mỏi về tinh thần'.

    Trong tiếng Việt, 'đầu óc' thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc khả năng suy nghĩ, trong khi 'bộ não' chỉ dùng để chỉ cơ quan sinh học.

    • I have too much on my brain today.
    • And I should tell him all my pain, / ⁠And how my life had droop’d of late, / ⁠And he should sorrow o’er my state / And marvel what possess’d my brain; […]
  4. 4.

    trí tuệ, trí óc

    Intellect.

    Trong tiếng Việt, 'trí tuệ' thường được dùng để chỉ khả năng tư duy cao, còn 'đầu óc' mang tính thông dụng và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • "We provided a lot of brains and a lot of heart to the response when it was needed," says Sandra Sanchez, director of AFSC's Immigrants' Voice Program in Des Moines.
    • She has a lot of brains.

brain

verb/ˈbɹeɪ̯n//ˈbɹæ̝ɪ̯n/
  1. 1.

    đập vỡ sọ

    To dash out the brains of; to kill by smashing the skull.

    Đây là một động từ mang nghĩa rất bạo lực và thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh mô tả hành động giết người tàn bạo.

    • The murderer brained the victim with a large rock.Kẻ sát nhân đã đập vỡ sọ nạn nhân bằng một tảng đá lớn.
  2. 2.

    đập vào đầu

    To strike (someone) on the head.

    Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'giết chết' (đập vỡ sọ). Ở đây 'đập vào đầu' chỉ hành động tấn công vào vùng đầu.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này mô tả hành động tấn công vật lý cụ thể, không mang nghĩa trừu tượng như trong tiếng Anh.

    • Lambdon would require medical attention for a fractured skull. It seemed that Fen had passed his wife a couple of telling pictures, whereupon the drab Mrs. Lambdon had brained her husband with a table lamp.
    • She brained her husband with a table lamp.Cô ấy đã đập vào đầu chồng mình bằng một chiếc đèn bàn.
  3. 3.

    phá hỏng

    To destroy; to put an end to.

    Trong tiếng Việt, từ 'phá hỏng' thường dùng cho kế hoạch hoặc đồ vật, không dùng cho người như cách dùng nghĩa đen của từ 'brain' trong tiếng Anh.

    • There thou maiſt braine him,
    • It was the ſwift celeritie of his death / […] That brain'd my purpoſe:
  4. 4.

    hiểu ra

    To conceive in the mind; to understand.

    Từ 'brain' với nghĩa này hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh, người bản ngữ thường dùng 'understand' hoặc 'conceive'.

    • 'Tis still a dream, or else such stuff as madmen / Tongue, and brain not.
    • I cannot brain his true intentions.Tôi không thể hiểu ra ý định thực sự của anh ta.
  5. 5.

    hoạt động

    To think effectively.

    Người học không nên dịch sát nghĩa đen từ 'brain' thành 'não' trong trường hợp này; câu 'não của tôi không não' là sai hoàn toàn.

    Trong tiếng Anh, 'brain' được dùng như một động từ mang tính hài hước để diễn tả trạng thái tư duy, trong khi tiếng Việt cần dùng các động từ chỉ sự vận động của trí óc như 'hoạt động' hoặc 'làm việc'.

    • My brain isn't braining right now.
    • My brain isn't braining right now.Bộ não của tôi hiện tại không hoạt động nổi nữa rồi.