problem
noun/ˈpɹɒbləm//ˈpɹɒblɪm/- 1.
vấn đề
A difficulty that has to be resolved or dealt with.
- She's leaving because she faced numerous problems to do with racism.
- “[…] it is not fair of you to bring against mankind double weapons ! Dangerous enough you are as woman alone, without bringing to your aid those gifts of mind suited to problems which men have been accustomed to arrogate to themselves.”
- 2.
vấn đề
A difficulty that has to be resolved or dealt with.
⚠ Từ 'vấn đề' cũng được dùng cho nghĩa 'câu hỏi bài tập', nhưng trong ngữ cảnh bài tập, người Việt thường nói rõ là 'bài tập' hoặc 'câu hỏi' để tránh nhầm lẫn với các khó khăn trong cuộc sống.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vấn đề' được dùng rất rộng rãi cho cả những khó khăn cá nhân lẫn các chủ đề thảo luận chung.
- I think he has a gambling problem. Lending him money will probably only make it worse.
- I think he has a nose candy problem. Lending him money will probably only make it worse.
- 3.
bài tập
A question to be answered, schoolwork exercise.
ℹ Từ 'bài tập' thường được dùng cho các dạng bài tập về nhà hoặc bài kiểm tra nói chung. Nếu là bài tập cụ thể về tính toán, người Việt thường dùng 'bài toán'.
- Study hard, but don't overdo it. The problems in the exam won't be difficult to solve.
- The problems in this exam won't be difficult to solve.Các bài tập trong bài kiểm tra này sẽ không khó để giải quyết.
- 4.
bí ẩn
A puzzling circumstance.
ℹ Từ 'bí ẩn' thường được dùng cho các sự kiện mang tính chất lạ lùng, khó lý giải, khác với 'vấn đề' dùng cho các khó khăn cần giải quyết.
- The sudden disappearance of the ring remains a problem for the police.Sự biến mất đột ngột của chiếc nhẫn vẫn là một bí ẩn đối với cảnh sát.
- 5.
ý kiến phản đối
Objection.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vấn đề' thường chỉ dùng cho các khó khăn cần giải quyết, không dùng cho sự phản đối cá nhân như trong tiếng Anh.
- You got a problem with that?
- Do you have a problem with this decision?Bạn có ý kiến phản đối nào về quyết định này không?
- 6.
vấn đề
Difficulty in accepting or understanding or refusal to accept or understand.
⚠ Từ 'vấn đề' cũng được dùng cho các nghĩa khác của 'problem' như 'khó khăn cần giải quyết'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa thái độ, nó thường đi kèm với các đại từ sở hữu như 'của họ' hoặc 'của bạn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vấn đề' được dùng rất rộng rãi cho cả nghĩa là khó khăn cần giải quyết và nghĩa là thái độ không chấp nhận, giống như cách dùng của 'problem' trong tiếng Anh.
- You made your best honest effort; if they judge you harshly, that’s their problem, not yours.
- If they don't like how you work, that's their problem, not yours.Nếu họ không thích cách bạn làm việc thì đó là vấn đề của họ, không phải của bạn.