dealer
noun/ˈdiːlə(ɹ)/- 1.
đại lý
One who deals in goods, especially automobiles; a middleman.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'dealer' là 'người bán hàng' (salesperson); 'người bán hàng' chỉ người làm công việc bán, còn 'đại lý' chỉ đơn vị kinh doanh hoặc người đại diện thương mại.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đại lý' thường dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh hoặc một cửa hàng được ủy quyền bán sản phẩm của một thương hiệu.
- That used car dealer gave me a great deal on my 1962 rusted-out Volkswagen bug!
- I bought this car from a reputable used car dealer.Tôi đã mua chiếc xe này từ một đại lý xe cũ uy tín.
- 2.
kẻ buôn ma túy
A drug dealer, one who peddles illicit drugs.
⚠ Học sinh hay viết 'một tên kẻ buôn ma túy'; đúng phải là 'một kẻ buôn ma túy' vì 'kẻ' đã đóng vai trò là từ chỉ loại người rồi.
ℹ Từ 'kẻ' trong tiếng Việt mang sắc thái tiêu cực hoặc coi thường, rất phù hợp để chỉ những người làm công việc bất hợp pháp như buôn bán ma túy.
- It's true that all the men you knew were dealers Who said they were through with dealing
- The police arrested the drug dealer right in that neighborhood.Cảnh sát đã bắt giữ kẻ buôn ma túy ngay tại khu phố đó.
- 3.
nhà môi giới chứng khoán
A particular type of stock broker or trader.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'dealer' trong chứng khoán với 'người bán hàng' nói chung; đúng phải là 'nhà môi giới chứng khoán' hoặc 'người kinh doanh chứng khoán'.
ℹ Trong ngữ cảnh tài chính, 'dealer' thường ám chỉ người giao dịch bằng chính nguồn vốn của mình, khác với 'broker' là người chỉ thực hiện giao dịch cho khách hàng.
- He works as a dealer at the stock exchange.Anh ấy làm việc như một nhà môi giới chứng khoán tại sở giao dịch.
- 4.
người chia bài
The person who deals the cards in a card game.
ℹ Từ 'người chia bài' không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã bao gồm danh từ chỉ người 'người'.
- In this game, the dealer must shuffle the cards thoroughly before starting.Trong trò chơi này, người chia bài phải xáo kỹ các quân bài trước khi bắt đầu.