brick
noun/ˈbɹɪk//ˈbɹɘk/- 1.
gạch, gạch
A hardened rectangular block of mud, clay etc., used for building.
⚠ Học sinh thường viết 'một viên gạch' là đúng, nhưng nếu dùng từ 'gạch' làm danh từ không đếm được (vật liệu xây dựng) thì không cần loại từ. Đừng viết 'một gạch' vì thiếu loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về vật liệu nói chung, ta chỉ dùng 'gạch'. Khi nói về từng khối riêng lẻ, ta thêm loại từ 'viên'.
- This wall is made of bricks.
- This wall is made of bricks.Bức tường này được xây bằng gạch.
- 2.
gạch
Such hardened mud, clay, etc. considered collectively, as a building material.
- This house is made of brick.
- They gather one by one, trickling into the shady courtyard, the familiar hum of Mass. Ave. wafting in from behind brick buildings and iron gates.
- 3.
khối
Something shaped like a brick.
ℹ Từ 'khối' được dùng để chỉ các vật thể có hình dạng hình học đặc, vuông vức, không nhất thiết phải làm từ đất nung như gạch xây dựng.
- a plastic explosive brick
- He bought a brick of plastic explosive for the demolition work.Anh ấy đã mua một khối thuốc nổ dẻo để phục vụ cho công việc phá dỡ.
- 4.
màu đỏ gạch
The colour brick red.
ℹ Trong tiếng Việt, màu sắc thường được mô tả bằng cách thêm từ 'màu' phía trước, ví dụ như 'màu đỏ gạch' thay vì chỉ dùng 'đỏ gạch' khi đóng vai trò là danh từ chỉ màu sắc.
- The handyman considered the question and I knew she had a brick of ground beans in her bag but was considering whether the beds and a hot drink was worth a brick of coffee.
- He disentangled himself from the safe door and delved inside. He brought out a brick of banknotes.
- 5.
người đáng tin cậy
A helpful and reliable person.
ℹ Từ 'brick' trong nghĩa này là tiếng lóng cổ của tiếng Anh, không nên dùng trong văn viết trang trọng. Trong tiếng Việt, không có từ lóng tương đương hoàn hảo, nên dùng cụm từ mô tả tính cách thay vì dịch nghĩa đen là 'viên gạch'.
- Thanks for helping me wash the car. You’re a brick.
- “It's easy to see you're a brick!” replied Lady Augusta, and the laugh again became general.
- 6.
cú ném trượt
A shot which misses, particularly one which bounces directly out of the basket because of a too-flat trajectory, as if the ball were a heavier object.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên biệt trong bóng rổ, không dùng để chỉ các khối gạch xây dựng thông thường.
- See also: put up a brick
- We can't win if we keep throwing up bricks from three-point land.