escort
noun/ˈɛs.kɔɹt//ˈɛs.kɔːt/- 1.
đội hộ tống
A group of people or vehicles, generally armed, who go with a person or people of importance to safeguard them on a journey or mission.
ℹ Từ 'đội hộ tống' dùng để chỉ tập thể, không dùng cho cá nhân đơn lẻ. Nếu muốn chỉ một người hộ tống, cần dùng từ 'người hộ tống'.
- The soldier who was pulling at the other end was clumsily unhorsed, and I myself was all but thrown by the unexpected jerk. This ludicrous incident at first provoked mirth among my escort, a mirth which their superstitious minds immediately turned into an ill omen.
- Whole squadrons of cavalry escort had sometimes to be sent thundering against a powerful infantry outpost in order that the brief time between the charge and the inevitable retreat might be utilized in sounding a ford or determining the point of intersection of two roads.
- 2.
cảnh sát áp giải
A guard who travels with a dangerous person, such as a criminal, for the protection of others.
⚠ Học sinh hay dùng nhầm 'người áp giải' khi muốn nói đến lực lượng cảnh sát cụ thể; đúng phải là 'cảnh sát áp giải'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'áp giải' thường đi kèm với danh từ chỉ người thực hiện nhiệm vụ như 'cảnh sát' hoặc 'lực lượng' để làm rõ vai trò chuyên môn.
- The police escort took the prisoner to court on time.Cảnh sát áp giải đã đưa phạm nhân đến tòa án đúng giờ.
- 3.
đội danh dự
A group of people attending as a mark of respect or honor.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'đội danh dự' (để tôn vinh) và 'đội hộ tống' (để bảo vệ an ninh). Nếu mục đích là bảo vệ, hãy dùng 'đội hộ tống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đội danh dự' thường được dùng trong các nghi lễ ngoại giao hoặc quân sự trang trọng.
- The president was greeted by an escort at the airport.Tổng thống được chào đón bởi một đội danh dự tại sân bay.
- 4.
bạn đi cùng
An accompanying person in a social gathering, etc.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'escort' với 'vệ sĩ' (người bảo vệ). 'Vệ sĩ' dùng cho bảo vệ an ninh, còn 'bạn đi cùng' dùng cho các buổi gặp mặt xã hội.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'bạn đi cùng' thường được dùng để chỉ người đi kèm trong các tình huống xã hội không mang tính bảo vệ an ninh.
- "He'd come in for something to eat—the red-bearded one. We had quite a chat. I told him we were traveling like Stevenson—with a donkey; but that one of the ladies had an abscess on a tooth and was going home. He said it was no place for women and offered himself as an escort."
- He offered to be my escort to the party tonight.Anh ấy đã ngỏ ý làm bạn đi cùng tôi trong buổi tiệc tối nay.
- 5.
sự hộ tống
Protection, care, or safeguard on a journey or excursion.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'sự hộ tống' (hành động bảo vệ) và 'người hộ tống' (người thực hiện hành động). Nếu muốn nói về con người, hãy dùng 'người hộ tống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự hộ tống' thường mang sắc thái trang trọng hoặc liên quan đến an ninh, tuy nhiên vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh xã hội thông thường để chỉ việc đi cùng để bảo vệ.
- "I went home with Hester Paine, last evening, from writing school. Just as she had accepted my escort, Halbert came up, and in a condescending way, informed her that he would see her home."
- She felt safer having his escort on the way home.Cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi có sự hộ tống của anh ấy trên đường về nhà.