date
noun/deɪt/- 1.
chà là, trái chà là
The fruit of the date palm, Phoenix dactylifera, somewhat in the shape of an olive, containing a soft, sweet pulp and enclosing a hard kernel.
⚠ Học sinh hay viết 'một quả quả chà là'; đúng phải là 'một quả chà là'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quả' được dùng làm loại từ đứng trước tên gọi của loại trái cây này.
- We made a nice cake from dates.
- We made a nice cake from dates.Chúng tôi đã làm một chiếc bánh ngon từ chà là.
- 2.
chà là
The date palm.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa quả chà là (trái cây) và cây chà là (cây); cần thêm từ 'cây' khi nói về thực vật.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chà là' dùng để chỉ cả quả và cây, vì vậy cần thêm từ loại 'cây' hoặc 'quả' để làm rõ nghĩa.
- There were a few dates planted around the house.
- There were a few date palms planted around the house.Người ta trồng vài cây chà là quanh nhà.
- 3.
lỗ đít
The anus.
⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự vì nó rất thô tục; đúng phải dùng 'hậu môn' trong ngữ cảnh y tế.
ℹ Đây là một từ lóng có tính chất xúc phạm hoặc thô tục, không nên sử dụng trong môi trường học đường hoặc công sở.
- The bullet took the middle finger of his right hand clean off […]. ‘He sure won't be sticking that finger up his date again,’ said Max.
- Black Superman could kiss his date, the little faggot.