date

noun/deɪt/
  1. 1.

    chà là, trái chà là

    The fruit of the date palm, Phoenix dactylifera, somewhat in the shape of an olive, containing a soft, sweet pulp and enclosing a hard kernel.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một quả quả chà là'; đúng phải là 'một quả chà là'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quả' được dùng làm loại từ đứng trước tên gọi của loại trái cây này.

    • We made a nice cake from dates.
    • We made a nice cake from dates.Chúng tôi đã làm một chiếc bánh ngon từ chà là.
  2. 2.

    chà là

    The date palm.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa quả chà là (trái cây) và cây chà là (cây); cần thêm từ 'cây' khi nói về thực vật.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chà là' dùng để chỉ cả quả và cây, vì vậy cần thêm từ loại 'cây' hoặc 'quả' để làm rõ nghĩa.

    • There were a few dates planted around the house.
    • There were a few date palms planted around the house.Người ta trồng vài cây chà là quanh nhà.
  3. 3.

    lỗ đít

    The anus.

    ⚠ Học sinh không nên dùng từ này trong văn viết hoặc giao tiếp lịch sự vì nó rất thô tục; đúng phải dùng 'hậu môn' trong ngữ cảnh y tế.

    ℹ Đây là một từ lóng có tính chất xúc phạm hoặc thô tục, không nên sử dụng trong môi trường học đường hoặc công sở.

    • The bullet took the middle finger of his right hand clean off […]. ‘He sure won't be sticking that finger up his date again,’ said Max.
    • Black Superman could kiss his date, the little faggot.

date

noun/deɪt/
  1. 1.

    ngày, ngày tháng

    The addition to a writing, inscription, coin, etc., which specifies the time (especially the day, month, and year) when the writing or inscription was given, executed, or made.

    • the date of a letter, of a will, of a deed, of a coin, etc.
    • US date : 05/24/08 = Tuesday, May 24th, 2008. UK date : 24/05/08 = Tuesday 24th May 2008.
  2. 2.

    ngày, ngày tháng

    A specific day in time at which a transaction or event takes place, or is appointed to take place; a given point of time.

    • the date for pleading
    • The start date for the festival is September 2.
  3. 3.

    thời điểm

    A point in time.

    ℹ Từ 'thời điểm' thường được dùng để chỉ một mốc thời gian trừu tượng, không dùng để chỉ ngày tháng cụ thể trên lịch.

    • You may need that at a later date.
    • You may need that at a later date.Bạn có thể cần đến nó vào một thời điểm khác.
  4. 4.

    ngày tàn

    An assigned end; a conclusion.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'date' mang nghĩa văn chương về sự kết thúc của một kỷ nguyên hoặc một tổ chức, không phải là một mốc thời gian cụ thể trên lịch.

    • But because he is but briefe, and these things of great consequence not to be kept obscure, I shall conceave it nothing above my duty either for the difficulty or the censure that may passe thereon, to communicate such thoughts as I also have had, and do offer them now in this generall labour of reformation, to the candid view both of Church and Magistrate; especially because I see it the hope of good men, that those irregular and unspirituall Courts have spun their utmost date in this Land; and some beter course must now be constituted.
    • What Time would spare, from Steel receives its date.
  5. 5.

    tuổi thọ

    A given or assigned length of life; duration.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.

    • Good luck prolonged hath thy date.
    • 1611-15, George Chapman (translator), Homer (author), The Odysseys of Homer, Volume 1, Book IV, lines 282–5, As now Saturnius, through his life's whole date, Hath Nestor's bliss raised to as steep a state, Both in his age to keep in peace his house, And to have children wise and valorous.
  6. 6.

    cuộc hẹn, hẹn

    A pre-arranged meeting.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cuộc hẹn' không cần thêm loại từ phía trước vì nó đã bao gồm danh từ chỉ đơn vị 'cuộc'.

    • I arranged a date with my Australian business partners.
    • "Why, Mr. Nisbet! I thought you were in New York." "I had a telegram this morning, calling the date off,"
  7. 7.

    buổi hẹn hò, (sự) hẹn gặp, (sự) hẹn hò

    A romantic meeting or outing with a lover or potential lover, or the person so met.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'cuộc hẹn' cho cả trường hợp lãng mạn và công việc; đúng phải là 'buổi hẹn hò' khi nói về tình cảm.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'buổi hẹn hò' nhấn mạnh vào tính chất lãng mạn, trong khi 'cuộc hẹn' thường dùng cho công việc hoặc các cuộc gặp xã giao thông thường.

    • We really hit it off on the first date, so we decided to meet the week after.
    • The cinema is a popular place to take someone on a date.

date

verb/deɪt/
  1. 1.

    ghi ngày

    To note the time or place of writing or executing; to express in an instrument the time of its execution.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'ghi ngày' thường được dùng để chỉ hành động viết thông tin thời gian lên giấy tờ, văn bản hoặc thư từ.

    • to date a letter, a bond, a deed, or a charter
    • You will be surprised, I don't question, to find among your correspondencies in foreign parts, a letter dated from Blois.
  2. 2.

    ghi ngày

    To note or fix the time of (an event); to give the date of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'ghi ngày' thường được dùng để chỉ hành động viết ngày tháng lên một văn bản hoặc ghi chú thời điểm cho một sự kiện.

    • The writer dates the festival on June 21st, which is probably a mistake.
    • The writer dates the festival on June 21st, which is probably a mistake.Người viết ghi ngày lễ hội vào 21 tháng 6, điều này có lẽ là một sai sót.
  3. 3.

    xác định niên đại

    To determine the age of something.

    ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, khảo cổ hoặc nghiên cứu lịch sử.

    • to date the building of the pyramids
    • Scientists have dated this fossil using carbon dating.Các nhà khoa học đã xác định niên đại của hóa thạch này bằng phương pháp carbon.
  4. 4.

    hẹn hò, hẹn gặp, hẹn hò

    To take (someone) on a date, or a series of dates.

    ⚠ Học sinh hay viết 'hẹn gặp với cô ấy'; đúng phải là 'hẹn hò với cô ấy' vì 'hẹn gặp' chỉ mang nghĩa sắp xếp một cuộc gặp gỡ thông thường.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hẹn hò' thường được dùng như một động từ chỉ quá trình tìm hiểu lãng mạn, khác với 'hẹn gặp' là một cuộc gặp gỡ có mục đích cụ thể.

    • He has been dating her for three months.Anh ấy đã hẹn hò với cô ấy được ba tháng rồi.
  5. 5.

    hẹn hò với

    To have a steady relationship with; to be romantically involved with.

    ⚠ Học sinh hay viết 'hẹn hò cô ấy' thiếu giới từ; đúng phải là 'hẹn hò với cô ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'hẹn hò với' thường được dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm chính thức, khác với 'đi chơi với' chỉ mang nghĩa đi chơi cùng nhau thông thường.

    • Jessica Simpson reportedly went on a drinking binge after discovering ex-boyfriend John Mayer is dating Jennifer Aniston.
    • He has been dating her for two years.Anh ấy đã hẹn hò với cô ấy được hai năm rồi.
  6. 6.

    hẹn hò

    To have a steady relationship with each other; to be romantically involved with each other.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'to take someone on a date'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với 'với', nó thường chỉ hành động đi chơi, còn khi dùng như một trạng thái kéo dài (đang hẹn hò), nó chỉ mối quan hệ.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hẹn hò' có thể dùng cho cả việc đi chơi riêng lẻ (tương đương với nghĩa 'to take someone on a date') và việc duy trì mối quan hệ tình cảm lâu dài.

    • They met a couple of years ago, but have been dating for about five months.
    • They met a couple of years ago, but have been dating for about five months.Họ quen nhau hai năm rồi nhưng mới hẹn hò được khoảng năm tháng.