attend

verb/əˈtɛnd/[əˈtʰɛnd]
  1. 1.

    chăm sóc, tham gia

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Học sinh thường nhầm lẫn với từ 'tham dự' (dùng cho sự kiện); đúng phải là 'chăm sóc' khi nói về người.

    Trong tiếng Việt, 'chăm sóc' thường được dùng cho người bệnh hoặc người cần sự giúp đỡ, trong khi 'phục vụ' thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ hoặc công việc.

    • The fift [beadsman] had charge ſick perſons to attend, / And comfort thoſe, in point of death vvhich lay; […]
    • VVe had at this Time a great many frightful Stories told us of Nurſes and VVatchmen, vvho looked after the dying People, that is to ſay, hir'd Nurſes, vvho attended infected People, uſing them barbarouſly, ſtarving them, ſmothering them, or by other vvicked Means, haſtening their End, that is to ſay, murthering of them: […]
  2. 2.

    hầu hạ

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Học sinh hay dùng 'tham dự' (thường dùng cho sự kiện) thay vì 'hầu hạ' khi nói về việc chăm sóc người; đúng phải là 'hầu hạ'.

    Trong tiếng Việt, 'hầu hạ' mang sắc thái gần gũi với việc phục dịch cho người có địa vị cao hơn, trong khi 'phục vụ' mang tính chất công việc chuyên nghiệp hơn.

    • Servants attend the king day and night.
    • I thinke your Lordſhip is not ignorant / Hovv his companion, youthfull Valentine, / Attends the Emperour in his royall Court.
  3. 3.

    tham dự

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'tham gia' (participate) thay cho 'tham dự' (attend) trong mọi trường hợp. 'Tham gia' nhấn mạnh vào việc đóng góp công sức, còn 'tham dự' chỉ nhấn mạnh việc có mặt.

    Trong tiếng Việt, 'tham dự' thường đi kèm với các sự kiện có tính chất trang trọng hoặc có tổ chức như hội thảo, lễ cưới, hoặc lớp học.

    • Children must attend primary school.
    • Andreas too attended Church; yet more like a parade-duty, for which he in the other world expected pay with arrears,— […]
  4. 4.

    tham dự

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Học sinh hay viết 'tham dự vào cuộc họp'; đúng phải là 'tham dự một cuộc họp' vì đây là ngoại động từ.

    Trong tiếng Việt, 'tham dự' thường đi trực tiếp với danh từ chỉ sự kiện mà không cần giới từ như 'vào' hay 'tại'.

    • I have to attend an important meeting tomorrow morning.Tôi phải tham dự một cuộc họp quan trọng vào sáng mai.
  5. 5.

    hộ tống

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Trong tiếng Việt, 'hộ tống' thường mang sắc thái bảo vệ hoặc phục vụ trang trọng, trong khi 'theo sát' nhấn mạnh vào việc luôn ở gần bên cạnh.

    • a measure attended with ill effects
    • [I] haue alſo attended them vvith briefe obſeruations, ſuch as to my vnderſtandinge, offer noe violence to the ſence, though I knovve they may bee applyed to a more diuine vſe: […]
  6. 6.

    hầu hạ

    Senses relating to caring for or waiting on someone, or accompanying or being present.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử để chỉ việc phục dịch hoặc đi theo bảo vệ người có địa vị.

    • They [plate and jewels] are in a Trunke / Attended by my men: I vvill make bold / To ſend them to you, onely for this night: […]
    • One ſeek the harbour vvhere the veſſels moor, / And bring thy friends, Telemachus! aſhore, / (Leave only tvvo the gally to attend) / Another to Laerceus muſt vve ſend, […]