tend
verb/ˈtɛnd//ˈtɪnd/- 1.
đưa ra đề nghị
To make a tender of; to offer or tender.
ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, từ này thường được dùng với nghĩa đưa ra một khoản tiền hoặc một đề nghị chính thức, khác với nghĩa 'có xu hướng' hay 'chăm sóc' của từ 'tend' trong các ngữ cảnh khác.
- The company formally tendered an offer to acquire all the partner's shares.Công ty đã chính thức đưa ra đề nghị mua lại toàn bộ cổ phần của đối tác.
- 2.
có xu hướng
To be likely, or probable to do something, or to have a certain habit or leaning.
⚠ Học sinh hay viết 'thường xu hướng làm gì'; đúng phải là 'có xu hướng làm gì'.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thói quen hoặc một hiện tượng có tính lặp lại.
- They tend to go out on Saturdays.
- It tends to snow here in winter.
- 3.
góp phần
To contribute to or toward some outcome.
⚠ Học sinh hay dùng 'có xu hướng' cho nghĩa này, nhưng 'có xu hướng' chỉ dùng cho thói quen hoặc khả năng xảy ra (tend to do something); đúng phải là 'góp phần' khi nói về kết quả.
ℹ Trong tiếng Việt, 'góp phần' thường đi kèm với các kết quả tích cực hoặc tiêu cực, không bị giới hạn về mặt cảm xúc như một số từ chỉ nguyên nhân khác.
- The Lords in 1722 declared that annexing such Clauses tends to the destruction of this government. And yet there are such bills every session and you pass them.
- Lack of sleep tends to contribute to a decrease in students' ability to concentrate.Việc thiếu ngủ thường góp phần làm giảm khả năng tập trung của học sinh.