tend

verb/ˈtɛnd//ˈtɪnd/
  1. 1.

    đưa ra đề nghị

    To make a tender of; to offer or tender.

    Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, từ này thường được dùng với nghĩa đưa ra một khoản tiền hoặc một đề nghị chính thức, khác với nghĩa 'có xu hướng' hay 'chăm sóc' của từ 'tend' trong các ngữ cảnh khác.

    • The company formally tendered an offer to acquire all the partner's shares.Công ty đã chính thức đưa ra đề nghị mua lại toàn bộ cổ phần của đối tác.
  2. 2.

    có xu hướng

    To be likely, or probable to do something, or to have a certain habit or leaning.

    Học sinh hay viết 'thường xu hướng làm gì'; đúng phải là 'có xu hướng làm gì'.

    Cụm từ này thường được dùng để mô tả một thói quen hoặc một hiện tượng có tính lặp lại.

    • They tend to go out on Saturdays.
    • It tends to snow here in winter.
  3. 3.

    góp phần

    To contribute to or toward some outcome.

    Học sinh hay dùng 'có xu hướng' cho nghĩa này, nhưng 'có xu hướng' chỉ dùng cho thói quen hoặc khả năng xảy ra (tend to do something); đúng phải là 'góp phần' khi nói về kết quả.

    Trong tiếng Việt, 'góp phần' thường đi kèm với các kết quả tích cực hoặc tiêu cực, không bị giới hạn về mặt cảm xúc như một số từ chỉ nguyên nhân khác.

    • The Lords in 1722 declared that annexing such Clauses tends to the destruction of this government. And yet there are such bills every session and you pass them.
    • Lack of sleep tends to contribute to a decrease in students' ability to concentrate.Việc thiếu ngủ thường góp phần làm giảm khả năng tập trung của học sinh.

tend

verb/ˈtɛnd//ˈtɪnd/
  1. 1.

    chăm sóc

    To look after (e.g. an ill person.)

    Từ 'chăm sóc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to care for the wants of', tuy nhiên ở nghĩa này nó nhấn mạnh vào hành động hỗ trợ y tế hoặc phục hồi sức khỏe nhiều hơn là việc phục vụ thường nhật.

    Trong tiếng Việt, từ 'chăm sóc' thường đi kèm với đối tượng trực tiếp mà không cần giới từ 'to' như trong tiếng Anh.

    • We need to tend to the garden, which has become a mess.
    • She has to stay home to tend to her sick mother.Cô ấy phải ở nhà để chăm sóc người mẹ đang bị ốm.
  2. 2.

    chăm nom

    To accompany as an assistant or protector; to care for the wants of; to look after; to watch; to guard.

    Từ 'chăm nom' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chăm sóc người ốm', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự bảo vệ và quản lý thường xuyên hơn là việc điều trị y tế.

    Từ 'chăm nom' thường được dùng cho cả người và vật, trong khi 'trông nom' thường thiên về việc giám sát hoặc bảo vệ hơn là chăm sóc trực tiếp.

    • Shepherds tend their flocks.
    • There's not a sparrow or a wren, / There's not a blade of autumn grain, / Which the four seasons do not tend / And tides of life and increase lend.
  3. 3.

    hầu hạ

    To wait (upon), as attendants or servants; to serve; to attend.

    Từ 'hầu hạ' thường mang sắc thái phục vụ người có quyền thế hoặc người bệnh, trong khi 'phục vụ' mang nghĩa rộng hơn và trung tính hơn.

    • Was he not companion with the riotous knights / That tend upon my father?
    • The attendants were always on hand to wait upon the king.Những người hầu cận luôn túc trực để hầu hạ nhà vua.
  4. 4.

    chờ đợi

    To await; to expect.

    Từ này mang sắc thái cổ điển và thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • Had I not. Four or five women once that tended me?
    • She was still waiting for him to return.Nàng vẫn luôn chờ đợi chàng quay trở về.
  5. 5.

    để tâm

    To be attentive to; to note carefully; to attend to.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • Being to descend / A ladder much in height, I did not tend / My way well down.
    • Because I did not tend my way well, I slipped and fell.Vì không để tâm đến lối đi, tôi đã trượt chân ngã.
  6. 6.

    điều khiển

    To manage (an anchored vessel) when the tide turns, to prevent it from entangling the cable when swinging.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành hàng hải, không dùng trong ngữ cảnh chăm sóc người hay vật như các nghĩa khác của từ 'tend'.

    • The captain must tend the vessel when the tide turns to prevent the anchor cable from tangling.Thuyền trưởng phải điều khiển con tàu khi thủy triều đổi hướng để dây neo không bị rối.

tend

verb/ˈtɛnd//ˈtɪnd/
  1. 1.

    nhóm

    To kindle; ignite; set on fire; light; inflame; burn.

    Trong tiếng Việt, 'nhóm' thường được dùng với 'lửa' để chỉ hành động làm cho lửa bắt đầu cháy, trong khi 'đốt' mang nghĩa mạnh hơn là làm cho vật gì đó cháy rụi.

    • He is tending the fire to keep warm.Anh ấy đang nhóm lửa để sưởi ấm.