to
particle/tuː/[tu̟ː]- 1.
làm vậy
As above, with the verb implied.
⚠ Học sinh hay dịch word-by-word thành 'tôi muốn đến' khi không có động từ theo sau; đúng phải là 'tôi muốn làm vậy'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi lược bỏ động từ, ta thường phải thêm các từ như 'vậy' hoặc 'thế' để câu văn tự nhiên hơn.
- "Did you visit the museum?" "I wanted to, but it was closed."
- If he hasn't read it yet, he ought to.
- 2.
phải
Used to indicate an obligation on the part of, or a directive given to, the subject.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'to' thành 'để' trong câu mệnh lệnh; đúng phải là 'phải'.
ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc 'be to' mang nghĩa mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ thường được dịch bằng từ 'phải'.
- You are to go to the store and buy a bottle of milk.
- You are to go to the store and buy a bottle of milk.Bạn phải đi đến cửa hàng và mua một chai sữa.