to

particle/tuː/[tu̟ː]
  1. 1.

    làm vậy

    As above, with the verb implied.

    Học sinh hay dịch word-by-word thành 'tôi muốn đến' khi không có động từ theo sau; đúng phải là 'tôi muốn làm vậy'.

    Trong tiếng Việt, khi lược bỏ động từ, ta thường phải thêm các từ như 'vậy' hoặc 'thế' để câu văn tự nhiên hơn.

    • "Did you visit the museum?" "I wanted to, but it was closed."
    • If he hasn't read it yet, he ought to.
  2. 2.

    phải

    Used to indicate an obligation on the part of, or a directive given to, the subject.

    Học sinh hay dịch nhầm 'to' thành 'để' trong câu mệnh lệnh; đúng phải là 'phải'.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'be to' mang nghĩa mệnh lệnh hoặc nghĩa vụ thường được dịch bằng từ 'phải'.

    • You are to go to the store and buy a bottle of milk.
    • You are to go to the store and buy a bottle of milk.Bạn phải đi đến cửa hàng và mua một chai sữa.

to

conj/tuː/[tu̟ː]
  1. 1.

    để

    In order to.

    • I went to the shops to buy some bread.

to

prep/tuː/[tu̟ː]
  1. 1.

    về phía, đến

    In the direction of; towards.

    Trong tiếng Việt, 'về phía' nhấn mạnh vào hướng của hành động, khác với 'đến' (chỉ đích đến).

    • She looked to the heavens.
    • She looked to the heavens.Cô ấy ngước mắt nhìn về phía bầu trời.
  2. 2.

    đến

    Indicating destination or final position: In the direction of, so as to arrive at or reach.

    Học sinh hay dùng 'vào' thay cho 'đến' khi nói về địa điểm chung; 'vào' chỉ dùng khi đi vào bên trong một không gian kín, còn 'đến' dùng cho mọi địa điểm.

    Trong tiếng Việt, 'đến' thường được dùng kèm với các từ chỉ hướng như 'đi' hoặc 'chạy' để làm rõ hành động di chuyển.

    • We are walking to the shop.
    • The water came right to the top of this wall.
  3. 3.

    cho

    Used to indicate the target or recipient of an action.

    • I gave the book to him.
    • I spoke to him earlier.
  4. 4.

    vào

    So as to contact, press against, impact, etc.

    Học sinh hay viết 'dán thông báo đến tường' (dùng 'đến' như hướng di chuyển); đúng phải là 'dán thông báo vào tường'.

    Trong tiếng Việt, 'vào' được dùng để chỉ sự tiếp xúc vật lý khi gắn hoặc ép một vật lên bề mặt, khác với 'đến' vốn chỉ hướng di chuyển.

    • I fixed the notice to the wall.
    • Put your shoulder to the door.
  5. 5.

    thành

    So as to become or reach: indicating a terminal state resulting from an action.

    Trong tiếng Việt, 'thành' thường được dùng sau các động từ chỉ sự biến đổi hoặc tác động mạnh để chỉ kết quả cuối cùng.

    • His face was beaten to a pulp.
    • I sang my baby to sleep.
  6. 6.

    khiến cho

    So as to bring about or elicit (an effect or outcome).

    Trong tiếng Anh, 'to' ở nghĩa này thường đi kèm với các danh từ chỉ phản ứng hoặc kết quả như 'groans', 'relief', 'effect'. Trong tiếng Việt, ta cần dùng các động từ như 'khiến cho' hoặc 'gây ra' để nối hành động với kết quả đó.

    • He made several bad-taste jokes to groans from the audience.
    • I tried complaining, but it was to no effect.

to

adv/tuː/[tu̟ː]
  1. 1.

    khép

    Toward a closed, touching, or engaging position.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'to' với 'đóng' (close) trong mọi trường hợp; 'khép' dùng cho trạng thái đóng hờ, còn 'đóng' dùng cho việc đóng hẳn hoặc khóa lại.

    Trong tiếng Việt, từ 'khép' thường đi kèm với các từ chỉ hướng như 'lại' để làm rõ hành động đóng một phần hoặc đóng hờ.

    • Please push the door to.
    • He went in his room, pushed the door to, without fastening the latch.
  2. 2.

    ngược gió

    Into the wind.

    Trong tiếng Việt, 'ngược gió' thường được dùng như một trạng từ chỉ phương hướng hoặc cách thức di chuyển, không cần thêm giới từ.

    • We had to cycle into the wind the whole way.Chúng tôi phải đạp xe ngược gió suốt cả quãng đường.

to

particle/t̪oː/[t̪oː]
  1. 1.

    thì

    A filler word common amongst urban Indians.

    Đây là một từ đệm đặc trưng trong tiếng Anh của người Ấn Độ, không có trong tiếng Anh chuẩn, vì vậy người học nên hạn chế sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi giao tiếp với người bản ngữ ngoài khu vực này.

    • I am to so bored right now.
    • I am so bored right now.Tôi thì đang chán quá đây.