onto

prep/ˈɒn.tuː//ˈɑn.tu/
  1. 1.

    lên

    Arriving upon or on top of (speaking of a physical or metaphorical movement).

    Học sinh hay viết 'nhảy vào trên bàn phím'; đúng phải là 'nhảy lên bàn phím'.

    Trong tiếng Việt, 'lên' thường được dùng để chỉ sự di chuyển đến vị trí cao hơn hoặc bề mặt của vật khác, trong khi 'vào' thường dùng cho không gian kín hoặc thị trường.

    • My cat just jumped onto the keyboard.
    • A new drug has just come onto the market.
  2. 2.

    biết rõ

    Aware of.

    Trong tiếng Việt, 'biết rõ' thường đi với một đối tượng cụ thể (biết rõ điều gì/kế hoạch gì), khác với cách dùng 'onto' trong tiếng Anh thường dùng với động từ to be.

    • The thought-police were onto my plans of world domination.
    • The police were onto the criminals' plans.Cảnh sát đã biết rõ kế hoạch của bọn tội phạm.
  3. 3.

    toàn ánh

    Being an onto function with a codomain of (see below).

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành toán học, không dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

    • The exponential function maps the set of real numbers onto the set of positive real numbers.
    • The exponential function maps the set of real numbers onto the set of positive real numbers.Hàm số mũ là một hàm số toàn ánh từ tập số thực vào tập số thực dương.

onto

adj/ˈɒn.tuː//ˈɑn.tu/
  1. 1.

    toàn ánh

    Attaining each of the values in its codomain; having its image equal to its codomain.

    Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong toán học, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Considered as a function on the real numbers, the exponential function is not onto, as it never takes on values less than or equal to zero.
    • This function is onto because every value in the codomain is covered.Hàm số này là một hàm số toàn ánh vì mọi giá trị trong tập đích đều được bao phủ.