today

adv/tʊˈdeɪ//təˈdeɪ/
  1. 1.

    bữa nay, hôm nay

    On the current day or date.

    • I want this done today.
    • Today, my brother went to the shops.
  2. 2.

    ngày nay

    In the current era; nowadays; these days.

    • In the 1500s, people had to do things by hand, but today we have electric can openers.
    • Private-equity nabobs bristle at being dubbed mere financiers.[…]Much of their pleading is public-relations bluster. Clever financial ploys are what have made billionaires of the industry’s veterans. “Operational improvement” in a portfolio company has often meant little more than promising colossal bonuses to sitting chief executives if they meet ambitious growth targets. That model is still prevalent today.
  3. 3.

    hôm nay

    On the day of a recurring cycle or event which is currently happening.

    Từ 'hôm nay' cũng được dùng cho nghĩa 'ngày hiện tại'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với các sự kiện định kỳ, nó chỉ thời điểm của sự kiện đó trong chu kỳ, còn khi dùng cho ngày hiện tại, nó chỉ thời gian thực tế đang diễn ra.

    Trong tiếng Việt, 'hôm nay' được dùng cho cả nghĩa ngày hiện tại và ngày diễn ra sự kiện lặp lại, ngữ cảnh sẽ giúp người nghe phân biệt.

    • We used to prepare everything today, but now we split it over two days.
    • We used to prepare everything today, but now we split it over two days.Trước đây chúng tôi thường chuẩn bị mọi thứ vào hôm nay, nhưng bây giờ chúng tôi chia ra làm hai ngày.

today

noun/tʊˈdeɪ//təˈdeɪ/
  1. 1.

    ngày hôm nay, bữa nay, hôm nay

    The current day or date.

    Trong tiếng Việt, 'ngày hôm nay' thường được dùng để chỉ chính xác ngày hiện tại, trong khi 'hôm nay' có thể dùng như một trạng từ chỉ thời gian.

    • Today is the day we'll fix this once and for all.
    • We could've spent today at the seaside if it weren't gusty.
  2. 2.

    hôm nay

    The 24-hour period beginning at 5 or 6 a.m. or sunrise of the current day.

    Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'ngày hiện tại' (the current day), nhưng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người học không cần phân biệt rạch ròi vì cách sử dụng trong câu là tương đương.

    Trong tiếng Việt, 'hôm nay' vừa đóng vai trò là danh từ chỉ thời gian, vừa là trạng từ, nên không cần thêm giới từ hay từ chỉ loại.

    • I have a lot of work to do today.Hôm nay tôi có rất nhiều việc phải làm.
  3. 3.

    ngày nay

    The present era; nowadays.

    Khác với nghĩa chỉ một ngày cụ thể, 'ngày nay' dùng để chỉ một khoảng thời gian dài hơn, tương đương với 'nowadays'.

    • This is the sporty jacket for today's modern man on the go.
    • The youth of today have never known what life is like without a cell phone.

today

adj/tʊˈdeɪ//təˈdeɪ/
  1. 1.

    hợp thời

    Current; up to date.

    Trong tiếng Việt, 'hợp thời' thường được dùng để chỉ phong cách hoặc xu hướng, trong khi 'hiện đại' có nghĩa rộng hơn bao gồm cả công nghệ và lối sống.

    • Actually, it's more like the blues. It's pop blues. I feel it's very American. It's very today. It's what people respond to today.
    • […] she (Françoise Hardy) is so today, so white boots and yé-yé, that she can make anyone over 25 (me) feel prehistoric, raccoon coat and rah-rah.