now

adj/naʊ//nuː/
  1. 1.

    hiện tại

    Present; current.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bây giờ' làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'người vợ bây giờ của anh ấy'; đúng phải là 'người vợ hiện tại của anh ấy'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hiện tại' thường đứng sau danh từ để mô tả trạng thái của danh từ đó tại thời điểm nói.

    • […] to my now wife Mabell, my child Elisabeth, & my child now begotten, &c., and they to be joint Exõrs, & if all die, then the same jointly to my brother William Every & my sisters Sarah Skibbowe & Joan Brice.
    • Defects seem as necessary to our now happiness as their Opposites.
  2. 2.

    thời thượng

    Fashionable; popular; up to date; current.

    ℹ Từ 'thời thượng' và 'hợp mốt' được dùng để chỉ tính chất của đồ vật hoặc phong cách, không dùng để chỉ thời điểm hiện tại như từ 'bây giờ'.

    • I think this band's sound is very now.
    • ADAM: I was just thinking, I... (sees the lyre) Hey, brother, do you play? Is it Vulcan? Can I try it? // (Spock gestures his permission and Adam strums a chord) // ADAM: Ho ho, that's now! That's real now! I reach that, brother. I really do. // (He hands the lyre to Spock who plays it briefly)

now

adv/naʊ//nuː/
  1. 1.

    bây giờ, hiện tại

    At the present time.

    • Now I am six.
    • Stop that now, Jimmy!
  2. 2.

    nào

    Used to introduce a point, a qualification of what has previously been said, a remonstration or a rebuke.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với từ 'bây giờ' (at the present time). Ví dụ sai: 'Bây giờ, Jimmy, dừng lại đi'; đúng phải là: 'Nào, Jimmy, dừng lại đi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nào' ở đầu câu đóng vai trò như một từ đệm để tạo sự chú ý hoặc chuyển hướng câu chuyện, không mang nghĩa thời gian.

    • Now, we all want what is best for our children.
    • Now, Jimmy, stop that.
  3. 3.

    bây giờ

    Differently from the immediate past; differently from a more remote past or a possible future; differently from all other times.

    ⚠ Từ này trùng với nghĩa 'tại thời điểm hiện tại', tuy nhiên trong câu này nó đóng vai trò nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái thay vì chỉ đơn thuần xác định thời gian.

    ℹ Từ 'bây giờ' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ, khác với nghĩa chỉ thời điểm hiện tại đơn thuần.

    • Now I am ready.
    • We all now want the latest toys for our children.
  4. 4.

    lúc đó

    At the time reached within a narration.

    ⚠ Người học hay nhầm lẫn 'bây giờ' (thời điểm hiện tại) với 'lúc đó' (thời điểm trong quá khứ). Ví dụ sai: 'Bây giờ anh ấy nhớ ra tại sao anh ấy lại đến'; đúng phải là 'Lúc đó anh ấy mới nhớ ra tại sao mình lại đến'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'lúc đó' được dùng để định vị thời gian trong một câu chuyện kể, tương đương với 'at that moment' hoặc 'then'.

    • Now he remembered why he had come.
    • He now asked her whether she had made pudding.
  5. 5.

    ngay

    Used to indicate a context of urgency.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'bây giờ' thay cho 'ngay' trong ngữ cảnh khẩn cấp; 'bây giờ' chỉ thời gian hiện tại, còn 'ngay' mới thể hiện tính cấp bách.

    ℹ Trong tiếng Việt, để tăng tính khẩn cấp, người ta thường kết hợp 'ngay' với 'bây giờ' thành 'ngay bây giờ'.

    • Now listen, we must do something about this.
    • Now listen, we must do something about this.Ngay bây giờ, chúng ta phải làm gì đó về việc này.
  6. 6.

    vào lúc này

    At the present point of a recurring cycle or event.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'bây giờ' (at the present time), nhưng trong ngữ cảnh chu kỳ lặp lại, 'vào lúc này' mới là cách diễn đạt tự nhiên.

    ℹ Cụm từ này nhấn mạnh vào một thời điểm trong lịch trình cố định thay vì chỉ đơn thuần là thời điểm hiện tại.

    • I always used to do my shopping now, to avoid the rush.
    • I always used to do my shopping now, to avoid the rush.Tôi thường đi mua sắm vào lúc này để tránh giờ cao điểm.

now

conj/naʊ//nuː/
  1. 1.

    bây giờ thì

    Since, because, in light of the fact.

    ⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'now' là 'bây giờ' trong mọi ngữ cảnh; nếu muốn chỉ nguyên nhân, cần thêm 'thì' hoặc dùng 'kể từ khi' để câu tự nhiên hơn.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng 'bây giờ' để chỉ nguyên nhân, người nói thường thêm từ 'thì' để nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.

    • Now all the children have grown up and left, the house is very quiet.
    • Now that my sister has gotten rid of their cat, we can go to her house this coming Thanksgiving.

now

intj/naʊ//nuː/
  1. 1.

    bắt đầu

    Indicates a signal to begin.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi dùng để ra lệnh, người nói thường nhấn mạnh vào hành động thay vì dịch từ 'now' theo nghĩa thời gian.

    • Now! Fire all we've got while the enemy is in reach!
    • Now! Fire all we've got while the enemy is in reach!Bắt đầu! Bắn hết những gì chúng ta có khi kẻ thù còn trong tầm ngắm!

now

noun/naʊ//nuː/
  1. 1.

    hiện tại

    The present time.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hiện tại' thường được dùng như một danh từ chỉ thời gian, trong khi 'bây giờ' thường đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian nhưng cũng có thể dùng như danh từ trong một số cấu trúc câu.

    • Now is the right time.
    • There is no better time than now.
  2. 2.

    hiện tại

    The state of not paying attention to the future or the past.

    ⚠ Từ 'hiện tại' cũng được dùng cho nghĩa 'thời điểm hiện nay', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang sắc thái triết lý về sự tập trung vào khoảnh khắc thay vì chỉ đơn thuần là mốc thời gian.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hiện tại' thường được dùng như một danh từ chỉ thời gian, nhưng khi dùng để chỉ trạng thái tinh thần, nó cần được đặt trong ngữ cảnh cụ thể như 'sống trong hiện tại'.

    • She is living in the now.
    • She is learning how to live fully in the now.Cô ấy đang học cách sống trọn vẹn trong hiện tại.
  3. 3.

    khoảnh khắc hiện tại

    A particular instant in time, as perceived at that instant.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'now' với nghĩa danh từ thường không được dùng ở dạng số nhiều như trong tiếng Anh. Cụm từ 'khoảnh khắc hiện tại' được dùng để diễn đạt ý nghĩa này một cách tự nhiên.

    • Forever is composed of Nows— / 'T is not a different time, / Except for infiniteness / And latitude of home.
    • Time is not thrust together and summed up out of nows, but the reverse: with reference to the now we can articulate the stretching out of time always only in specific ways.